(Top Banner Ad)
senseless
B2
adjective B2 Tổng quát

senseless

UK: /ˈsensləs/ • US: /ˈsensləs/

Nghĩa tiếng Việt

vô nghĩa phi lý bất tỉnh không có cảm giác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking meaning, purpose, or reason.

Vietnamese Meaning

Thiếu ý nghĩa, mục đích hoặc lý do.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was a senseless act of violence."

    "Đó là một hành động bạo lực vô nghĩa."

  • "It's senseless to argue about it."

    "Thật vô nghĩa khi tranh cãi về điều đó."

  • "The senseless destruction of property angered the community."

    "Sự phá hoại tài sản vô nghĩa đã làm phẫn nộ cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense giác quan, ý thức, ý nghĩa, khả năng cảm nhận
Verb sense cảm nhận, nhận biết, ngửi thấy
Adjective sensible hợp lý, khôn ngoan, có ý thức
Noun senselessness sự vô nghĩa, sự bất tỉnh, sự thiếu lý trí
Adjective sensitive nhạy cảm, dễ bị tổn thương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sent-
Latin
sentire
Latin
sensus
Old French
sens
Middle English
sens
Old English
-lēas
Modern English
senseless

Nguồn gốc của 'sense'

Từ 'sense' (giác quan, ý thức) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sensus', nghĩa là 'cảm giác, ý nghĩa'. Từ này lại xuất phát từ động từ 'sentire', có nghĩa là 'cảm nhận, nhận biết'. Điều này cho thấy 'sense' ban đầu liên quan đến khả năng của chúng ta để cảm thụ và hiểu thế giới xung quanh.

Sự hình thành 'senseless'

Để tạo thành 'senseless', chúng ta thêm hậu tố '-less' vào 'sense'. Hậu tố '-less' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ '-lēas', mang nghĩa 'không có, thiếu'. Vì vậy, 'senseless' nghĩa đen là 'không có sense' – tức là không có ý thức, không có lý trí, hoặc vô nghĩa.

Usage Note

Từ 'senseless' thường được dùng để mô tả những hành động, sự kiện, hoặc lời nói không có lý lẽ, vô nghĩa, hoặc không có mục đích rõ ràng. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự lãng phí, vô ích, hoặc thậm chí gây sốc. So với 'meaningless' (vô nghĩa), 'senseless' thường mang ý nghĩa mạnh hơn về sự phi lý và đôi khi liên quan đến bạo lực hoặc sự tàn ác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + senseless
  • utterly utterly senseless
    (hoàn toàn vô nghĩa/vô lý)
  • completely completely senseless
    (hoàn toàn vô nghĩa/bất tỉnh)
  • totally totally senseless
    (hoàn toàn vô nghĩa/bất tỉnh)
Verb + senseless
  • beaten beaten senseless
    (bị đánh bất tỉnh)
  • knocked knocked senseless
    (bị đánh ngã bất tỉnh)
  • consider consider something senseless
    (coi cái gì là vô nghĩa/vô lý)
Senseless + Noun
  • violence senseless violence
    (bạo lực vô nghĩa)
  • act a senseless act
    (một hành động vô nghĩa/thiếu lý trí)
  • waste senseless waste
    (sự lãng phí vô nghĩa)
  • killing senseless killing
    (vụ giết người vô nghĩa)

Idioms

  • Beaten senseless

    Bị đánh bất tỉnh, bị đánh đến mức mất hết ý thức.

    "He was beaten senseless and left for dead in an alley."

    (Anh ta bị đánh bất tỉnh và bỏ mặc cho chết trong một con hẻm.)

  • Knock someone senseless

    Đánh ai đó bất tỉnh, làm cho ai đó mất ý thức.

    "One punch to the head was enough to knock him senseless."

    (Một cú đấm vào đầu là đủ để làm anh ta bất tỉnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

senseless

adjective
Lật mặt

Thiếu ý nghĩa, mục đích hoặc lý do.

"It was a senseless act of violence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must consider the senseless violence.
Anh ấy phải xem xét bạo lực vô nghĩa.
Phủ định
You should not act in such a senseless manner.
Bạn không nên hành động một cách vô nghĩa như vậy.
Nghi vấn
Could she have prevented the senseless tragedy?
Cô ấy có thể đã ngăn chặn được thảm kịch vô nghĩa đó không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that his actions were senseless.
Cô ấy nói rằng hành động của anh ta thật vô nghĩa.
Phủ định
He told me that the argument wasn't senseless.
Anh ấy nói với tôi rằng cuộc tranh cãi không phải là vô nghĩa.
Nghi vấn
She asked if the rules were senseless.
Cô ấy hỏi liệu những quy tắc đó có vô nghĩa không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "senseless".

Bạo lực vô nghĩa

Cụm từ 'senseless violence' (bạo lực vô nghĩa) thường được sử dụng rộng rãi trong các bản tin và phương tiện truyền thông phương Tây khi mô tả các hành vi bạo lực, tội ác hoặc khủng bố không có động cơ rõ ràng, không mang lại lợi ích hay mục đích nào có thể hiểu được. Nó nhấn mạnh sự tàn ác và thiếu nhân tính của hành vi đó, gây ra cảm giác phẫn nộ và đau buồn sâu sắc trong xã hội.

Sự tìm kiếm ý nghĩa

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt sau những sự kiện bi thảm như thảm họa tự nhiên hay tấn công khủng bố, mọi người thường cố gắng tìm kiếm ý nghĩa hoặc lý do đằng sau những sự việc đó. Khi một điều gì đó được mô tả là 'senseless' (vô nghĩa), điều đó thường phản ánh sự khó chấp nhận và khao khát tìm ra một mục đích, dù là nhỏ nhất, để xoa dịu nỗi đau và sự mất mát. Điều này cho thấy tầm quan trọng của 'ý nghĩa' (sense) trong cách con người đối phó với khó khăn.