(Top Banner Ad)
brainwash
C1
động từ C1 Tâm lý học, Chính trị học, Xã hội học

brainwash

UK: /ˈbreɪnwɒʃ/ • US: /ˈbreɪnwɑːʃ/

Nghĩa tiếng Việt

tẩy não nhồi sọ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To force someone to accept a particular belief or way of behaving by using systematic and often forcible indoctrination.

Vietnamese Meaning

Tẩy não, nhồi sọ: Ép buộc ai đó chấp nhận một niềm tin hoặc cách hành xử cụ thể bằng cách sử dụng sự truyền bá có hệ thống và thường dùng vũ lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cult leader attempted to brainwash his followers into obeying his every command."

    "Thủ lĩnh giáo phái cố gắng tẩy não những người theo ông ta để họ tuân theo mọi mệnh lệnh của ông ta."

  • "He claimed that he had been brainwashed by the media."

    "Anh ta tuyên bố rằng anh ta đã bị giới truyền thông tẩy não."

  • "The government used propaganda as a tool for brainwashing."

    "Chính phủ đã sử dụng tuyên truyền như một công cụ để tẩy não."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb brainwash Tẩy não, cưỡng ép thay đổi tư tưởng
Noun brainwashing Sự tẩy não, quá trình tẩy não
Noun (Person) brainwasher Người thực hiện việc tẩy não
Adjective brainwashed Bị tẩy não, đã bị tẩy não

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Chinese
洗腦 (xǐnǎo)
English (Calque, 1950s)
brainwash

Sự ra đời từ Chiến tranh Triều Tiên

Từ 'brainwash' (tẩy não) là một từ mới được tạo ra trong tiếng Anh vào khoảng năm 1950. Nó là bản dịch sát nghĩa (calque) từ thuật ngữ tiếng Trung Quốc 'xǐnǎo' (洗腦), có nghĩa là 'rửa não'. Nó trở nên phổ biến khi các nhà báo Mỹ sử dụng để mô tả các phương pháp cưỡng bức thay đổi tư tưởng mà quân đội Trung Quốc đã áp dụng đối với tù binh chiến tranh trong Chiến tranh Triều Tiên (1950-1953).

Usage Note

Từ 'brainwash' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thao túng tâm lý và tư tưởng một cách cưỡng ép. Nó khác với 'persuade' (thuyết phục) vì 'persuade' dựa trên lý lẽ và sự đồng thuận, trong khi 'brainwash' sử dụng áp lực và lặp đi lặp lại.

Prepositions

into to

Brainwash *into*: Được dùng để chỉ mục đích của việc tẩy não, ví dụ: 'They tried to brainwash him into believing their lies.' (Họ cố gắng tẩy não anh ta để anh ta tin vào những lời dối trá của họ). Brainwash *to*: (ít phổ biến hơn) Được dùng để chỉ hành động hoặc kết quả của việc tẩy não, ví dụ: 'The prisoners were brainwashed to confess.' (Các tù nhân bị tẩy não để thú tội).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brainwash (Hành động)
  • attempt to attempt to brainwash the public
    (cố gắng tẩy não công chúng)
  • manage to manage to brainwash the children
    (xoay xở tẩy não lũ trẻ)
Adverb + brainwash (Cách thức)
  • systematically systematically brainwash
    (tẩy não một cách có hệ thống)
  • thoroughly thoroughly brainwash someone
    (tẩy não ai đó một cách triệt để)
Noun Phrases (Cấu trúc Danh từ)
  • mass mass brainwashing
    (sự tẩy não hàng loạt)
  • victims of victims of brainwashing techniques
    (các nạn nhân của kỹ thuật tẩy não)

Idioms

  • to brainwash someone into believing X

    Tẩy não ai đó để họ tin/làm điều gì đó

    "The cult brainwashed members into handing over all their savings."

    (Giáo phái đã tẩy não các thành viên để họ giao nộp toàn bộ tiền tiết kiệm của mình.)

  • political brainwashing

    Sự tẩy não chính trị/tư tưởng

    "The government used state media for political brainwashing."

    (Chính phủ đã sử dụng truyền thông nhà nước để tẩy não chính trị.)

  • reverse brainwash

    Phá bỏ sự tẩy não, phục hồi tư tưởng (thường qua trị liệu)

    "It took specialized therapy to reverse the brainwash they inflicted."

    (Phải cần đến liệu pháp chuyên biệt để phá bỏ sự tẩy não mà họ đã áp đặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brainwash

động từ
Lật mặt

Tẩy não, nhồi sọ: Ép buộc ai đó chấp nhận một niềm tin hoặc cách hành xử cụ thể bằng cách sử dụng sự truyền bá có hệ thống và thường dùng vũ lực.

"The cult leader attempted to brainwash his followers into obeying his every command."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cult leader brainwashed his followers into believing his lies.
Kẻ cầm đầu giáo phái đã tẩy não những người theo dõi hắn để tin vào những lời dối trá của hắn.
Phủ định
The government did not brainwash its citizens, despite what some people believe.
Chính phủ đã không tẩy não công dân của mình, mặc dù một số người tin như vậy.
Nghi vấn
Did the advertisement campaign brainwash consumers into buying the product?
Chiến dịch quảng cáo có tẩy não người tiêu dùng mua sản phẩm không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you listen to propaganda constantly, you brainwash yourself.
Nếu bạn liên tục nghe tuyên truyền, bạn tự tẩy não mình.
Phủ định
If people are critical thinkers, they don't get brainwashed easily.
Nếu mọi người là những nhà tư duy phản biện, họ không dễ bị tẩy não.
Nghi vấn
If children are exposed to biased content online, are they more likely to experience brainwashing?
Nếu trẻ em tiếp xúc với nội dung thiên vị trên mạng, chúng có nhiều khả năng bị tẩy não hơn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Don't brainwash your children with your political views.
Đừng tẩy não con bạn bằng quan điểm chính trị của bạn.
Phủ định
Please don't brainwash me with conspiracy theories.
Làm ơn đừng tẩy não tôi bằng những thuyết âm mưu.
Nghi vấn
Do brainwash them into believing that they are the best!
Hãy tẩy não chúng để chúng tin rằng chúng là giỏi nhất!

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has brainwashed the population for decades.
Chính phủ đã tẩy não người dân trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
I have not been brainwashed by their propaganda.
Tôi đã không bị tẩy não bởi những luận điệu tuyên truyền của họ.
Nghi vấn
Has he brainwashed you into believing his lies?
Anh ta đã tẩy não bạn để tin vào những lời dối trá của anh ta rồi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brainwash".

Thuật ngữ trong Chính trị và Giáo phái

Trong văn hóa phương Tây, 'brainwash' thường gắn liền với sự kiểm soát tư tưởng của các chế độ độc tài, các tổ chức cực đoan, hoặc các giáo phái (cults). Nó ám chỉ việc dùng các kỹ thuật tâm lý cưỡng bức (như cô lập, thiếu ngủ, lặp lại thông điệp) để xóa bỏ niềm tin cũ và thay thế bằng niềm tin mới một cách phi đạo đức.

Ảo ảnh Tẩy não Truyền thông

Khái niệm này cũng được áp dụng rộng rãi trong phê bình truyền thông và quảng cáo. Việc lặp đi lặp lại một thông điệp hoặc thông tin sai lệch qua các kênh truyền thông chính thống hoặc mạng xã hội đôi khi được gọi là 'tẩy não truyền thông' để chỉ sự thao túng nhận thức và niềm tin của công chúng.