brainwave
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sudden clever idea.
Vietnamese Meaning
Một ý tưởng thông minh bất chợt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had a brainwave about how to solve the problem."
"Tôi chợt nảy ra một ý tưởng để giải quyết vấn đề."
-
"She had a brainwave and decided to paint the walls bright yellow."
"Cô ấy nảy ra một ý tưởng và quyết định sơn những bức tường màu vàng tươi."
-
"Scientists are studying brainwave patterns to understand sleep disorders."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu các mô hình sóng não để hiểu về rối loạn giấc ngủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'brainwave' thường được dùng để chỉ một ý tưởng bất ngờ, sáng tạo và hữu ích. Nó mang sắc thái tích cực, ngụ ý một giải pháp hoặc một cách tiếp cận mới mẻ cho một vấn đề. So với 'idea' (ý tưởng) đơn thuần, 'brainwave' mạnh hơn và có tính đột phá hơn. 'Insight' (sự thấu hiểu) liên quan đến sự hiểu biết sâu sắc hơn, trong khi 'brainwave' chú trọng vào tính tức thời và sáng tạo.
Trong ngữ cảnh khoa học, 'brainwave' đề cập đến các sóng điện não, được đo bằng điện não đồ (EEG). Các loại sóng não khác nhau (alpha, beta, theta, delta) tương ứng với các trạng thái ý thức khác nhau (ví dụ: tỉnh táo, thư giãn, ngủ).
Prepositions
Khi dùng 'of', nó thường đi sau 'a brainwave of': 'a brainwave of genius' (một ý tưởng thiên tài). Khi dùng 'about', nó thường đi sau động từ 'have': 'have a brainwave about something' (có một ý tưởng đột phá về điều gì đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a brainwave (bỗng nảy ra một ý tưởng thiên tài/đột phá)
-
get get a brainwave (có được một cảm hứng đột ngột)
-
produce produce a brainwave (tạo ra một giải pháp đột phá)
-
brilliant a brilliant brainwave (một ý tưởng bất chợt xuất sắc)
-
sudden a sudden brainwave (một ý tưởng chợt lóe lên nhanh chóng)
-
inspired an inspired brainwave (một ý tưởng đầy cảm hứng)
Idioms
-
It was a sheer brainwave.
Đó hoàn toàn là một ý tưởng thiên tài/đột phá.
"Selling homemade cookies online? It was a sheer brainwave!"
(Bán bánh quy tự làm trực tuyến ư? Đó hoàn toàn là một ý tưởng thiên tài!)
-
The brainwave struck/hit me.
Ý tưởng đột nhiên ập đến với tôi.
"The answer was nowhere to be found, until the brainwave struck me at 3 AM."
(Tôi không tìm thấy câu trả lời ở đâu cả, cho đến khi ý tưởng đột nhiên ập đến lúc 3 giờ sáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brainwave
danh từMột ý tưởng thông minh bất chợt.
"I had a brainwave about how to solve the problem."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brainwave".
