(Top Banner Ad)
brainwave
B2
danh từ B2 Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Giao tiếp

brainwave

UK: /ˈbreɪn.weɪv/ • US: /ˈbreɪn.weɪv/

Nghĩa tiếng Việt

ý tưởng lóe lên ý tưởng chợt nảy ra sóng não
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden clever idea.

Vietnamese Meaning

Một ý tưởng thông minh bất chợt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a brainwave about how to solve the problem."

    "Tôi chợt nảy ra một ý tưởng để giải quyết vấn đề."

  • "She had a brainwave and decided to paint the walls bright yellow."

    "Cô ấy nảy ra một ý tưởng và quyết định sơn những bức tường màu vàng tươi."

  • "Scientists are studying brainwave patterns to understand sleep disorders."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các mô hình sóng não để hiểu về rối loạn giấc ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brain Bộ não, trí tuệ
Noun wave Sóng (nước, âm thanh, điện từ); sự nhấp nhô
Adjective brainy Thông minh, giỏi giang (thông tục)

Synonyms

inspiration (nguồn cảm hứng)flash of inspiration (khoảnh khắc lóe sáng của cảm hứng)bright idea (ý tưởng hay)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brægen (Brain component)
English (17th Century)
wave (Oscillation component)
English (1920s)
brainwave (Scientific use: EEG)
English (Post 1930s)
brainwave (Figurative use: sudden idea)

Nguồn gốc khoa học của ý tưởng bất chợt

Từ 'brainwave' là một từ ghép hiện đại (khoảng đầu thế kỷ 20). Nó được hình thành sau khi các nhà khoa học phát hiện ra Sóng não (Electroencephalography – EEG) – các xung điện từ thực sự phát ra từ bộ não. Người ta đã lấy cảm hứng từ hình ảnh 'sóng' năng lượng này để mô tả một ý tưởng đột phá, bất ngờ và mạnh mẽ lóe lên trong đầu.

Usage Note

Từ 'brainwave' thường được dùng để chỉ một ý tưởng bất ngờ, sáng tạo và hữu ích. Nó mang sắc thái tích cực, ngụ ý một giải pháp hoặc một cách tiếp cận mới mẻ cho một vấn đề. So với 'idea' (ý tưởng) đơn thuần, 'brainwave' mạnh hơn và có tính đột phá hơn. 'Insight' (sự thấu hiểu) liên quan đến sự hiểu biết sâu sắc hơn, trong khi 'brainwave' chú trọng vào tính tức thời và sáng tạo.
Trong ngữ cảnh khoa học, 'brainwave' đề cập đến các sóng điện não, được đo bằng điện não đồ (EEG). Các loại sóng não khác nhau (alpha, beta, theta, delta) tương ứng với các trạng thái ý thức khác nhau (ví dụ: tỉnh táo, thư giãn, ngủ).

Prepositions

of about

Khi dùng 'of', nó thường đi sau 'a brainwave of': 'a brainwave of genius' (một ý tưởng thiên tài). Khi dùng 'about', nó thường đi sau động từ 'have': 'have a brainwave about something' (có một ý tưởng đột phá về điều gì đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brainwave
  • have have a brainwave
    (bỗng nảy ra một ý tưởng thiên tài/đột phá)
  • get get a brainwave
    (có được một cảm hứng đột ngột)
  • produce produce a brainwave
    (tạo ra một giải pháp đột phá)
Adjective + brainwave
  • brilliant a brilliant brainwave
    (một ý tưởng bất chợt xuất sắc)
  • sudden a sudden brainwave
    (một ý tưởng chợt lóe lên nhanh chóng)
  • inspired an inspired brainwave
    (một ý tưởng đầy cảm hứng)

Idioms

  • It was a sheer brainwave.

    Đó hoàn toàn là một ý tưởng thiên tài/đột phá.

    "Selling homemade cookies online? It was a sheer brainwave!"

    (Bán bánh quy tự làm trực tuyến ư? Đó hoàn toàn là một ý tưởng thiên tài!)

  • The brainwave struck/hit me.

    Ý tưởng đột nhiên ập đến với tôi.

    "The answer was nowhere to be found, until the brainwave struck me at 3 AM."

    (Tôi không tìm thấy câu trả lời ở đâu cả, cho đến khi ý tưởng đột nhiên ập đến lúc 3 giờ sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brainwave

danh từ
Lật mặt

Một ý tưởng thông minh bất chợt.

"I had a brainwave about how to solve the problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brainwave".

Khoảnh khắc 'Eureka!'

Trong văn hóa phương Tây, 'brainwave' thường được đồng nhất với 'eureka moment' (khoảnh khắc Eureka) – khoảnh khắc mà một giải pháp hoặc ý tưởng lớn đột nhiên xuất hiện, thường sau một thời gian dài suy nghĩ hoặc vật lộn với vấn đề. Đây là cách người ta tôn vinh tính sáng tạo ngẫu nhiên và mạnh mẽ.

Sự đối lập với Tư duy chậm

Trong tâm lý học phổ thông, 'brainwave' đại diện cho 'Tư duy Hệ thống 1' (System 1 Thinking) – tư duy nhanh, bản năng và cảm tính. Nó đối lập với Tư duy Hệ thống 2, vốn là quá trình suy nghĩ chậm, logic và có chủ đích. Brainwave là kết quả của sự đột phá tự nhiên của não bộ.