brake rotor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A disc attached to a vehicle's wheel hub that the brake pads clamp onto to slow or stop the vehicle.
Vietnamese Meaning
Một đĩa gắn vào trục bánh xe của xe mà má phanh kẹp vào để làm chậm hoặc dừng xe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mechanic recommended replacing the brake rotors because they were warped."
"Người thợ máy khuyên nên thay đĩa phanh vì chúng đã bị cong vênh."
-
"Worn brake rotors can cause vibrations when braking."
"Đĩa phanh bị mòn có thể gây ra rung động khi phanh."
-
"The brake rotor needs to be replaced every 50,000 miles."
"Cần thay đĩa phanh sau mỗi 50.000 dặm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | brake | Cái phanh, bộ phận hãm tốc |
| Verb | brake | Phanh lại, hãm lại |
| Noun | rotation | Sự quay, vòng quay |
| Verb | rotate | Quay, xoay |
| Noun | braking system | Hệ thống phanh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Brake rotor (đĩa phanh) là một bộ phận quan trọng của hệ thống phanh đĩa. Nó thường được làm bằng gang xám hoặc thép, và là bề mặt mà má phanh tác dụng lực vào để giảm tốc độ của xe. Các thuật ngữ 'brake disc' và 'brake rotor' thường được sử dụng thay thế cho nhau, mặc dù đôi khi 'rotor' được sử dụng cụ thể hơn để chỉ các đĩa phanh có thiết kế phức tạp hơn.
Prepositions
‘On’ thường được sử dụng để chỉ vị trí của má phanh tác động LÊN đĩa phanh: 'The brake pads press on the rotor'. 'To' thường được sử dụng để chỉ sự gắn kết của đĩa phanh VỚI các bộ phận khác: 'The rotor is attached to the wheel hub.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
worn worn brake rotor (đĩa phanh bị mòn)
-
warped warped brake rotor (đĩa phanh bị cong/vênh)
-
ventilated ventilated brake rotor (đĩa phanh thông gió)
-
slotted slotted brake rotor (đĩa phanh xẻ rãnh)
-
replace replace the brake rotor (thay đĩa phanh)
-
machine machine the brake rotor (tiện/mài đĩa phanh (để làm phẳng))
-
inspect inspect the brake rotor (kiểm tra đĩa phanh)
-
caliper caliper holds the brake pads against the brake rotor (cùm phanh (caliper) giữ má phanh áp vào đĩa phanh)
-
disc disc brake rotor assembly (bộ lắp ráp đĩa phanh)
Idioms
-
Brake rotor runout
Độ đảo (độ lệch tâm) của đĩa phanh
"Excessive brake rotor runout causes pedal pulsation when braking."
(Độ đảo đĩa phanh quá mức gây ra hiện tượng bàn đạp phanh bị giật khi phanh.)
-
Minimum brake rotor thickness
Độ dày tối thiểu của đĩa phanh
"You must check the minimum brake rotor thickness before deciding whether to resurface or replace it."
(Bạn phải kiểm tra độ dày tối thiểu của đĩa phanh trước khi quyết định mài lại hay thay mới.)
-
Brake rotor squeal
Tiếng rít của đĩa phanh
"Brake rotor squeal often indicates the pads are worn down or the rotor needs cleaning."
(Tiếng rít của đĩa phanh thường cho thấy má phanh đã mòn hoặc đĩa phanh cần được làm sạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brake rotor
danh từMột đĩa gắn vào trục bánh xe của xe mà má phanh kẹp vào để làm chậm hoặc dừng xe.
"The mechanic recommended replacing the brake rotors because they were warped."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brake rotor".
