(Top Banner Ad)
brake rotor
B1
danh từ B1 Ô tô

brake rotor

UK: /breɪk ˈrəʊtər/ • US: /breɪk ˈroʊtər/

Nghĩa tiếng Việt

đĩa phanh rô-to phanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disc attached to a vehicle's wheel hub that the brake pads clamp onto to slow or stop the vehicle.

Vietnamese Meaning

Một đĩa gắn vào trục bánh xe của xe mà má phanh kẹp vào để làm chậm hoặc dừng xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mechanic recommended replacing the brake rotors because they were warped."

    "Người thợ máy khuyên nên thay đĩa phanh vì chúng đã bị cong vênh."

  • "Worn brake rotors can cause vibrations when braking."

    "Đĩa phanh bị mòn có thể gây ra rung động khi phanh."

  • "The brake rotor needs to be replaced every 50,000 miles."

    "Cần thay đĩa phanh sau mỗi 50.000 dặm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brake Cái phanh, bộ phận hãm tốc
Verb brake Phanh lại, hãm lại
Noun rotation Sự quay, vòng quay
Verb rotate Quay, xoay
Noun braking system Hệ thống phanh

Synonyms

Related Words

brake pad (má phanh)caliper (cùm phanh)brake line (ống dẫn dầu phanh)

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rota (wheel)
Old English
brēcan (to break/stop)
Modern English (19th-20th C.)
Brake Rotor (compound)

Cấu tạo chức năng

Từ “brake rotor” là một từ ghép hiện đại, mô tả chính xác chức năng của nó. “Brake” có nghĩa là phanh, còn “rotor” là danh từ chỉ vật thể quay. Rotor bản thân xuất phát từ gốc Latin “rota” (bánh xe). Vì vậy, đĩa phanh là bộ phận quay dùng để hãm tốc độ của bánh xe.

Sự ra đời của Đĩa Phanh

Mặc dù khái niệm phanh đĩa đã tồn tại từ cuối thế kỷ 19, nhưng phải đến giữa thế kỷ 20, công nghệ đĩa phanh (rotor) mới trở nên phổ biến trên ô tô, dần thay thế phanh tang trống truyền thống nhờ khả năng tản nhiệt và hiệu suất phanh vượt trội.

Usage Note

Brake rotor (đĩa phanh) là một bộ phận quan trọng của hệ thống phanh đĩa. Nó thường được làm bằng gang xám hoặc thép, và là bề mặt mà má phanh tác dụng lực vào để giảm tốc độ của xe. Các thuật ngữ 'brake disc' và 'brake rotor' thường được sử dụng thay thế cho nhau, mặc dù đôi khi 'rotor' được sử dụng cụ thể hơn để chỉ các đĩa phanh có thiết kế phức tạp hơn.

Prepositions

on to

‘On’ thường được sử dụng để chỉ vị trí của má phanh tác động LÊN đĩa phanh: 'The brake pads press on the rotor'. 'To' thường được sử dụng để chỉ sự gắn kết của đĩa phanh VỚI các bộ phận khác: 'The rotor is attached to the wheel hub.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brake rotor (Tình trạng/Loại)
  • worn worn brake rotor
    (đĩa phanh bị mòn)
  • warped warped brake rotor
    (đĩa phanh bị cong/vênh)
  • ventilated ventilated brake rotor
    (đĩa phanh thông gió)
  • slotted slotted brake rotor
    (đĩa phanh xẻ rãnh)
Verb + brake rotor (Hành động bảo dưỡng)
  • replace replace the brake rotor
    (thay đĩa phanh)
  • machine machine the brake rotor
    (tiện/mài đĩa phanh (để làm phẳng))
  • inspect inspect the brake rotor
    (kiểm tra đĩa phanh)
Noun + brake rotor (Thành phần liên quan)
  • caliper caliper holds the brake pads against the brake rotor
    (cùm phanh (caliper) giữ má phanh áp vào đĩa phanh)
  • disc disc brake rotor assembly
    (bộ lắp ráp đĩa phanh)

Idioms

  • Brake rotor runout

    Độ đảo (độ lệch tâm) của đĩa phanh

    "Excessive brake rotor runout causes pedal pulsation when braking."

    (Độ đảo đĩa phanh quá mức gây ra hiện tượng bàn đạp phanh bị giật khi phanh.)

  • Minimum brake rotor thickness

    Độ dày tối thiểu của đĩa phanh

    "You must check the minimum brake rotor thickness before deciding whether to resurface or replace it."

    (Bạn phải kiểm tra độ dày tối thiểu của đĩa phanh trước khi quyết định mài lại hay thay mới.)

  • Brake rotor squeal

    Tiếng rít của đĩa phanh

    "Brake rotor squeal often indicates the pads are worn down or the rotor needs cleaning."

    (Tiếng rít của đĩa phanh thường cho thấy má phanh đã mòn hoặc đĩa phanh cần được làm sạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brake rotor

danh từ
Lật mặt

Một đĩa gắn vào trục bánh xe của xe mà má phanh kẹp vào để làm chậm hoặc dừng xe.

"The mechanic recommended replacing the brake rotors because they were warped."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brake rotor".

Tiêu chuẩn An toàn Thiết yếu

Sự phát triển của đĩa phanh (brake rotor) là một yếu tố quan trọng trong việc cải thiện tiêu chuẩn an toàn của ô tô hiện đại. Khả năng tản nhiệt nhanh chóng của rotor giúp duy trì hiệu suất phanh ổn định ngay cả khi phải phanh gấp liên tục, giảm đáng kể nguy cơ tai nạn giao thông.

Thiết Kế và Hiệu Suất Cao

Trong văn hóa đua xe và độ xe (tuning), đĩa phanh không chỉ là bộ phận chức năng mà còn là yếu tố thẩm mỹ. Các loại đĩa phanh hiệu suất cao, thường có khoan lỗ hoặc xẻ rãnh, được lắp đặt để tăng khả năng phanh và tạo vẻ ngoài hầm hố, thể hiện sự đầu tư vào hiệu suất xe.