(Top Banner Ad)
disc brake
B1
Noun B1 Cơ khí ô tô

disc brake

UK: /ˈdɪsk ˌbreɪk/ • US: /ˈdɪsk ˌbreɪk/

Nghĩa tiếng Việt

phanh đĩa thắng đĩa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brake in which the friction is caused by the pressure of brake pads against a rotating disc.

Vietnamese Meaning

Một loại phanh, trong đó ma sát được tạo ra bởi áp lực của má phanh lên một đĩa quay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new car has disc brakes on all four wheels."

    "Chiếc xe mới có phanh đĩa ở cả bốn bánh."

  • "Disc brakes provide superior stopping power compared to drum brakes."

    "Phanh đĩa cung cấp lực phanh vượt trội so với phanh tang trống."

  • "The mechanic is replacing the worn-out brake pads on the disc brake."

    "Người thợ máy đang thay thế má phanh đã mòn trên phanh đĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disc đĩa, vòng tròn (thành phần của phanh đĩa)
Noun brake cái phanh, bộ phận hãm
Verb brake phanh lại, thắng lại, hãm lại
Noun braking sự phanh lại, quá trình hãm phanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cơ khí ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Tiếng Hy Lạp cổ
δίσκος (diskos) - 'đĩa, vòng tròn' (nguồn gốc của 'disc')
Tiếng Latin
discus - 'đĩa' (tiếp tục phát triển của 'disc')
Tiếng Anh cổ
bræcan - 'phá vỡ, hãm lại' (nguồn gốc của 'brake')
Tiếng Anh hiện đại
disc brake - 'phanh đĩa' (sự kết hợp hiện đại)

Sự Ra Đời Của Phanh Đĩa

Phanh đĩa là một phát minh tương đối hiện đại, xuất hiện lần đầu vào đầu thế kỷ 20. Kỹ sư người Anh Frederick William Lanchester đã cấp bằng sáng chế cho hệ thống phanh đĩa vào năm 1902. Thiết kế của ông giúp xe dừng lại hiệu quả hơn nhiều so với phanh tang trống truyền thống, đặc biệt là trong điều kiện ẩm ướt, mở ra kỷ nguyên mới cho an toàn giao thông.

Usage Note

Disc brakes are commonly used in automobiles, motorcycles, bicycles, and aircraft. They offer better stopping power and heat dissipation compared to drum brakes, especially in wet conditions. The term refers to the entire assembly, including the disc rotor, brake caliper, brake pads, and associated hydraulic or mechanical components.

Prepositions

on for

'on' được dùng để chỉ vị trí, ví dụ: 'the disc brake on the front wheel'. 'for' được dùng để chỉ mục đích, ví dụ: 'disc brakes for heavy vehicles'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disc brake
  • hydraulic hydraulic disc brake
    (phanh đĩa thủy lực)
  • ventilated ventilated disc brake
    (phanh đĩa thông gió (có lỗ thông hơi để làm mát))
  • powerful powerful disc brake
    (phanh đĩa mạnh mẽ)
Verb + disc brake
  • install install disc brakes
    (lắp đặt phanh đĩa)
  • replace replace a disc brake
    (thay thế một chiếc phanh đĩa)
  • apply apply the disc brakes
    (đạp/bóp phanh đĩa)

Idioms

  • apply the disc brakes

    đạp/bóp phanh đĩa (để giảm tốc độ hoặc dừng lại)

    "She had to apply the disc brakes suddenly to avoid hitting the deer."

    (Cô ấy phải bóp phanh đĩa gấp để tránh đâm vào con hươu.)

  • bleed the disc brakes

    xả gió phanh đĩa (loại bỏ không khí ra khỏi hệ thống phanh thủy lực)

    "You need to bleed the disc brakes after replacing the fluid."

    (Bạn cần xả gió phanh đĩa sau khi thay dầu phanh.)

  • disc brake system

    hệ thống phanh đĩa (tập hợp các bộ phận tạo nên phanh đĩa)

    "Modern cars are equipped with advanced disc brake systems."

    (Các xe hơi hiện đại được trang bị hệ thống phanh đĩa tiên tiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disc brake

Noun
Lật mặt

Một loại phanh, trong đó ma sát được tạo ra bởi áp lực của má phanh lên một đĩa quay.

"The new car has disc brakes on all four wheels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disc brake".

Tiêu Chuẩn An Toàn Hiện Đại

Phanh đĩa đã trở thành tiêu chuẩn an toàn cho hầu hết các loại xe hiện đại, từ ô tô, xe máy đến nhiều loại xe đạp thể thao. Chúng cung cấp khả năng dừng xe vượt trội, ít bị ảnh hưởng bởi nước và nhiệt hơn so với phanh tang trống, giúp giảm đáng kể số vụ tai nạn giao thông và tăng cường sự tự tin cho người lái.

Ảnh Hưởng Đến Thiết Kế và Hiệu Suất Xe

Sự ra đời của phanh đĩa không chỉ cải thiện an toàn mà còn cho phép các nhà sản xuất xe thiết kế những chiếc xe mạnh mẽ và nhanh hơn. Với khả năng kiểm soát tốc độ tốt hơn, phanh đĩa đã mở đường cho những đổi mới trong hiệu suất và trải nghiệm lái xe, từ xe đua tốc độ cao đến xe đạp địa hình.