(Top Banner Ad)
brake cylinder
B2
noun B2 Automotive Engineering

brake cylinder

Nghĩa tiếng Việt

xi lanh phanh ống xi lanh phanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A component of a hydraulic braking system that converts pressure from the master cylinder into mechanical force to apply the brakes.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận của hệ thống phanh thủy lực chuyển đổi áp suất từ xi-lanh chính thành lực cơ học để tác động lên phanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mechanic replaced the faulty brake cylinder during the car's service."

    "Người thợ máy đã thay thế xi-lanh phanh bị lỗi trong quá trình bảo dưỡng xe."

  • "A leaking brake cylinder can cause brake failure."

    "Một xi-lanh phanh bị rò rỉ có thể gây ra hỏng phanh."

  • "The brake cylinder converts hydraulic pressure into mechanical force."

    "Xi-lanh phanh chuyển đổi áp suất thủy lực thành lực cơ học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brake Phanh, cái thắng (thiết bị dùng để làm chậm hoặc dừng chuyển động)
Verb brake Phanh lại, thắng lại (hành động giảm tốc độ)
Noun cylinder Xy lanh, hình trụ (một bộ phận hình trụ trong máy móc)
Noun master cylinder Xy lanh chính (bộ phận khởi tạo áp suất trong hệ thống phanh)
Noun braking system Hệ thống phanh

Synonyms

wheel cylinder (xi lanh bánh xe (cho phanh tang trống))caliper (kẹp phanh (cho phanh đĩa))

Related Words

brake pad (má phanh)brake rotor (đĩa phanh)brake drum (tang trống phanh)master cylinder (xi lanh chính)brake line (ống dẫn dầu phanh)

Subject Area

Automotive Engineering

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kylindros (roller)
Latin
cylindrus
Old English
brēcan (to break, restrain)
Middle English
brake (device for stopping)
Modern English (19th Century)
brake cylinder

Nguồn gốc của 'Cylinder' (Xylanh)

Phần 'cylinder' (xy lanh) của từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, 'kylindros', có nghĩa là 'vật lăn' hoặc 'con lăn', mô tả hình dạng trụ tròn. Khi khoa học phát triển, từ này được dùng để chỉ các bộ phận máy móc hình trụ chứa piston di chuyển, như trong xy lanh phanh.

Chức năng Ngăn chặn của 'Brake' (Phanh)

Từ 'brake' (phanh) liên quan đến hành động 'break' (phá vỡ/ngừng lại). Ban đầu, 'brake' là những thiết bị cơ học đơn giản dùng để giảm tốc độ của bánh xe cối xay hoặc xe ngựa. Khi được kết hợp với 'cylinder', nó trở thành một bộ phận quan trọng trong hệ thống phanh thủy lực hiện đại, chuyên trách việc chuyển đổi áp suất thành lực dừng.

Usage Note

The brake cylinder is crucial for the functioning of hydraulic brakes. It exists as either a wheel cylinder (in drum brake systems) or a caliper (in disc brake systems). The term 'brake cylinder' generally refers to both unless a specific distinction is needed.

Prepositions

of in

Use 'of' to describe what the cylinder is part of (e.g., 'part of the brake system'). Use 'in' to describe where it is used (e.g., 'used in drum brakes').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brake cylinder (Hành động)
  • replace replace the brake cylinder
    (Thay thế xy lanh phanh)
  • bleed bleed the brake cylinder
    (Xả gió/xả hơi xy lanh phanh (để loại bỏ bọt khí))
  • overhaul overhaul the brake cylinder
    (Đại tu/bảo dưỡng xy lanh phanh)
Adjective + brake cylinder (Mô tả trạng thái)
  • leaking a leaking brake cylinder
    (Một xy lanh phanh bị rò rỉ)
  • seized a seized brake cylinder
    (Một xy lanh phanh bị kẹt/bó cứng)
  • defective a defective brake cylinder
    (Một xy lanh phanh bị lỗi)

Idioms

  • Master brake cylinder failure

    Lỗi xy lanh phanh chính (thường dẫn đến mất phanh)

    "We had to stop immediately after noticing the master brake cylinder failure."

    (Chúng tôi phải dừng lại ngay sau khi nhận thấy xy lanh phanh chính bị lỗi.)

  • Brake cylinder rebuild kit

    Bộ dụng cụ sửa chữa xy lanh phanh

    "He bought a brake cylinder rebuild kit to save money on repairs."

    (Anh ấy đã mua một bộ dụng cụ sửa chữa xy lanh phanh để tiết kiệm tiền sửa chữa.)

  • Hydraulic brake cylinder operation

    Hoạt động của xy lanh phanh thủy lực

    "The mechanic explained the hydraulic brake cylinder operation in detail."

    (Người thợ máy đã giải thích chi tiết về hoạt động của xy lanh phanh thủy lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brake cylinder

noun
Lật mặt

Một bộ phận của hệ thống phanh thủy lực chuyển đổi áp suất từ xi-lanh chính thành lực cơ học để tác động lên phanh.

"The mechanic replaced the faulty brake cylinder during the car's service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the mechanic had checked the brake cylinder properly, the car would have stopped safely.
Nếu người thợ máy đã kiểm tra xi lanh phanh đúng cách, chiếc xe đã có thể dừng lại an toàn.
Phủ định
If the brake cylinder had not failed, the accident would not have happened.
Nếu xi lanh phanh không bị hỏng, tai nạn đã không xảy ra.
Nghi vấn
Would the car have crashed if the brake cylinder had been faulty?
Liệu chiếc xe có bị đâm nếu xi lanh phanh bị lỗi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brake cylinder".

Thiết bị An toàn Chủ chốt

Xy lanh phanh là một thành phần không thể thiếu trong hệ thống phanh thủy lực hiện đại của ô tô. Sự ra đời của hệ thống phanh thủy lực (thay thế phanh cơ) vào đầu thế kỷ 20 đã làm tăng đáng kể độ an toàn và hiệu suất phanh của xe, biến 'xy lanh phanh' thành biểu tượng của công nghệ an toàn giao thông hiện đại.

Quy tắc Bảo trì và Lái xe An toàn

Trong văn hóa lái xe phương Tây, việc kiểm tra và bảo dưỡng các bộ phận quan trọng như xy lanh phanh được coi là trách nhiệm cá nhân nghiêm túc của chủ xe. Việc bỏ qua các dấu hiệu rò rỉ hoặc bó cứng xy lanh phanh không chỉ vi phạm luật an toàn mà còn bị coi là hành vi thiếu trách nhiệm đối với cộng đồng người tham gia giao thông.