(Top Banner Ad)
brand recall
B2
noun B2 Marketing

brand recall

UK: /ˈbrænd rɪˌkɔːl/ • US: /ˈbrænd rɪˌkɔl/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng gợi nhớ thương hiệu mức độ gợi nhớ thương hiệu khả năng nhớ lại thương hiệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The extent to which a brand name comes to mind when consumers think about a particular type of product or service.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà tên thương hiệu xuất hiện trong tâm trí người tiêu dùng khi họ nghĩ về một loại sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Strong brand recall is essential for driving sales and building brand loyalty."

    "Khả năng gợi nhớ thương hiệu mạnh mẽ là điều cần thiết để thúc đẩy doanh số bán hàng và xây dựng lòng trung thành với thương hiệu."

  • "The company invested heavily in advertising to improve brand recall."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào quảng cáo để cải thiện khả năng gợi nhớ thương hiệu."

  • "Their brand recall is low compared to their competitors."

    "Khả năng gợi nhớ thương hiệu của họ thấp so với các đối thủ cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brand thương hiệu
Verb to brand xây dựng thương hiệu, gán cho (một nhãn hiệu)
Noun branding việc/quá trình xây dựng thương hiệu
Adjective branded có thương hiệu, được dán nhãn hiệu
Verb to recall gợi lại, nhớ lại; thu hồi (sản phẩm)
Noun recall sự gợi lại; lệnh thu hồi sản phẩm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷher- (to be hot, warm)
Proto-Germanic
*brandaz (a burning)
Old English
brand (fire, flame, sword)
Middle English / Modern English
brand (mark made by hot iron -> trademark)
Latin
re- (back) + calāre (to call)
Anglo-French
recaler (to call back)
Modern English
recall (to bring back to mind)

Từ dấu sắt nung đến logo hiện đại

Chữ 'brand' ban đầu có nghĩa là 'ngọn lửa' trong tiếng Anh cổ. Sau đó, nó được dùng để chỉ hành động dùng sắt nung đỏ để đóng dấu lên gia súc, tạo ra một 'dấu hiệu' nhận biết chủ sở hữu. Dần dần, ý nghĩa này phát triển thành 'thương hiệu' như chúng ta biết ngày nay – một dấu hiệu độc nhất để phân biệt sản phẩm.

Gọi lại trong tâm trí

'Recall' được ghép từ 're-' (lại) và 'call' (gọi). Ban đầu, nó có nghĩa đen là gọi ai đó quay trở lại. Trong marketing, 'brand recall' mang ý nghĩa 'gọi' tên thương hiệu quay trở lại trong tâm trí của khách hàng khi họ nghĩ đến một loại sản phẩm nào đó.

Usage Note

Brand recall là khả năng người tiêu dùng nhớ đến một thương hiệu một cách chính xác khi được nhắc đến một danh mục sản phẩm cụ thể. Nó thường được đo lường thông qua các cuộc khảo sát, trong đó người tiêu dùng được yêu cầu liệt kê các thương hiệu mà họ nghĩ đến khi được hỏi về một loại sản phẩm nào đó (ví dụ: 'Hãy liệt kê tất cả các thương hiệu nước giải khát có ga mà bạn biết'). Brand recall mạnh mẽ cho thấy thương hiệu đã thành công trong việc tạo ra một vị trí vững chắc trong tâm trí người tiêu dùng.

Prepositions

of for

Brand recall *of* a brand - đề cập đến khả năng nhớ lại chính thương hiệu đó. Brand recall *for* a product category - đề cập đến khả năng nhớ lại thương hiệu liên quan đến loại sản phẩm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brand recall
  • achieve achieve brand recall
    (đạt được sự nhận diện thương hiệu)
  • measure measure brand recall
    (đo lường mức độ nhận diện thương hiệu)
  • increase/boost increase/boost brand recall
    (tăng cường/thúc đẩy sự nhận diện thương hiệu)
  • build build brand recall
    (xây dựng sự nhận diện thương hiệu)
Adjective + brand recall
  • high/strong high/strong brand recall
    (mức độ nhận diện thương hiệu cao/mạnh)
  • low/poor low/poor brand recall
    (mức độ nhận diện thương hiệu thấp/kém)
  • unaided/spontaneous unaided/spontaneous brand recall
    (nhận diện thương hiệu tự phát (không cần gợi ý))
  • aided aided brand recall
    (nhận diện thương hiệu có trợ giúp (khi được gợi ý))
brand recall + Noun
  • test brand recall test
    (bài kiểm tra mức độ nhận diện thương hiệu)
  • score brand recall score
    (điểm số nhận diện thương hiệu)
  • level brand recall level
    (cấp độ/mức độ nhận diện thương hiệu)

Idioms

  • top-of-mind recall

    Mức độ nhận diện cao nhất, khi một thương hiệu là cái tên đầu tiên khách hàng nghĩ đến trong một danh mục sản phẩm.

    "Through years of consistent advertising, Coca-Cola has achieved top-of-mind recall in the soft drink industry."

    (Qua nhiều năm quảng cáo nhất quán, Coca-Cola đã đạt được mức độ nhận diện 'top-of-mind' trong ngành nước giải khát.)

  • the recall race

    Một cụm từ ẩn dụ chỉ sự cạnh tranh khốc liệt giữa các công ty để thương hiệu của họ được khách hàng nhớ đến nhiều nhất.

    "In the crowded smartphone market, Apple and Samsung are constantly fighting to win the recall race."

    (Trong thị trường điện thoại thông minh đông đúc, Apple và Samsung không ngừng cạnh tranh để chiến thắng trong 'cuộc đua về nhận diện thương hiệu'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brand recall

noun
Lật mặt

Mức độ mà tên thương hiệu xuất hiện trong tâm trí người tiêu dùng khi họ nghĩ về một loại sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.

"Strong brand recall is essential for driving sales and building brand loyalty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Strong brand recall is essential for marketing success.
Khả năng gợi nhớ thương hiệu mạnh mẽ là điều cần thiết cho thành công trong tiếp thị.
Phủ định
The company's recent campaign did not improve brand recall.
Chiến dịch gần đây của công ty đã không cải thiện khả năng gợi nhớ thương hiệu.
Nghi vấn
Does this advertisement enhance brand recall?
Quảng cáo này có nâng cao khả năng gợi nhớ thương hiệu không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we invested more in advertising, brand recall would be significantly higher.
Nếu chúng ta đầu tư nhiều hơn vào quảng cáo, mức độ gợi nhớ thương hiệu sẽ cao hơn đáng kể.
Phủ định
If the product weren't so poorly designed, brand recall wouldn't be such a challenge.
Nếu sản phẩm không được thiết kế tệ như vậy, việc gợi nhớ thương hiệu sẽ không phải là một thách thức lớn.
Nghi vấn
Would brand recall improve if we offered more incentives to customers?
Liệu mức độ gợi nhớ thương hiệu có cải thiện nếu chúng ta cung cấp nhiều ưu đãi hơn cho khách hàng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brand recall".

Sức mạnh của giai điệu và khẩu hiệu

Trong văn hóa phương Tây, các công ty thường đầu tư rất nhiều vào việc tạo ra các giai điệu (jingles) và khẩu hiệu (slogans) hấp dẫn. Những câu ngắn, dễ nhớ này được lặp đi lặp lại trên TV, radio nhằm 'ăn sâu' vào tiềm thức của khách hàng. Khi một giai điệu quen thuộc vang lên, thương hiệu sẽ ngay lập tức được 'gọi lại' trong tâm trí họ. Ví dụ: 'I'm lovin' it' của McDonald's.

Khi thương hiệu trở thành danh từ chung

Một số thương hiệu ở các nước nói tiếng Anh đã thành công đến mức tên của chúng được dùng thay cho cả một loại sản phẩm. Ví dụ, người ta thường nói 'Can you pass me a Kleenex?' thay vì 'a tissue' (khăn giấy), hoặc 'to Xerox a document' thay vì 'to copy' (sao chép). Đây là đỉnh cao của sự nhận diện thương hiệu (brand recall), nhưng cũng là một rủi ro pháp lý vì có thể làm mất đi tính độc quyền của thương hiệu.