(Top Banner Ad)
customer loyalty
B2
Noun B2 Kinh tế, Marketing

customer loyalty

UK: /ˈkʌstəmə ˈlɔɪəlti/ • US: /ˈkʌstəmər ˈlɔɪəlti/

Nghĩa tiếng Việt

sự trung thành của khách hàng lòng trung thành của khách hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tendency of customers to return to or continue buying a particular brand of product or service.

Vietnamese Meaning

Sự trung thành của khách hàng, xu hướng khách hàng quay lại hoặc tiếp tục mua một nhãn hiệu sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is implementing a new rewards program to increase customer loyalty."

    "Công ty đang triển khai một chương trình phần thưởng mới để tăng cường sự trung thành của khách hàng."

  • "Building customer loyalty is crucial for long-term business success."

    "Xây dựng sự trung thành của khách hàng là yếu tố then chốt cho sự thành công kinh doanh lâu dài."

  • "The store's excellent service fostered strong customer loyalty."

    "Dịch vụ tuyệt vời của cửa hàng đã nuôi dưỡng sự trung thành mạnh mẽ của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loyalty lòng trung thành, sự trung thành
Adjective loyal trung thành
Adverb loyally một cách trung thành
Noun loyalist người trung thành (thường dùng trong chính trị để chỉ người ủng hộ chính quyền đương thời)
Noun disloyalty sự không trung thành, sự phản bội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudo ('custom, habit')
Old French
costumier ('customary')
Anglo-Norman
custumer ('toll collector')
Middle English
customer ('one who makes a purchase')
---
---
Latin
lex ('law')
Old French
loial ('legal, faithful')
Middle English
loialte ('loyalty, fidelity')

Nguồn gốc từ 'Customer'

Ban đầu, một 'customer' không phải là người mua hàng. Vào thế kỷ 14 ở Anh, từ này dùng để chỉ một người thu thuế hải quan (customs). Phải mất khoảng 200 năm sau, nghĩa của từ mới chuyển thành 'người thường xuyên mua hàng tại một nơi nào đó', vì họ có 'thói quen' (custom) mua sắm ở đó.

Nguồn gốc từ 'Loyalty'

Từ 'loyalty' có nguồn gốc từ 'loial' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'hợp pháp' (legal). Gốc Latin của nó là 'lex', nghĩa là 'luật pháp'. Vì vậy, lòng trung thành ban đầu mang ý nghĩa về sự tuân thủ luật pháp và nghĩa vụ đối với một vị vua hoặc một chính quyền, trước khi có nghĩa là sự gắn bó tình cảm với một người, một thương hiệu, hay một đội bóng.

Usage Note

Sự trung thành của khách hàng thể hiện qua việc khách hàng liên tục chọn mua sản phẩm/dịch vụ của một công ty thay vì các đối thủ cạnh tranh. Nó thể hiện sự tin tưởng, hài lòng và mối quan hệ tích cực giữa khách hàng và thương hiệu. Khác với 'customer retention' (giữ chân khách hàng) chỉ đơn thuần là việc duy trì khách hàng, 'customer loyalty' bao hàm một mức độ gắn bó và yêu thích thương hiệu cao hơn.

Prepositions

to towards

'Loyalty to': Trung thành với một thương hiệu, sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể. 'Loyalty towards': Thể hiện sự trung thành theo hướng ủng hộ, hỗ trợ một thương hiệu, sản phẩm hoặc dịch vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + customer loyalty
  • strong customer loyalty
    (lòng trung thành mạnh mẽ của khách hàng)
  • fierce customer loyalty
    (lòng trung thành mãnh liệt của khách hàng)
  • brand loyalty
    (lòng trung thành với thương hiệu)
  • unwavering customer loyalty
    (lòng trung thành không lay chuyển của khách hàng)
Verb + customer loyalty
  • build customer loyalty
    (xây dựng lòng trung thành của khách hàng)
  • earn customer loyalty
    (giành được/có được lòng trung thành của khách hàng)
  • foster customer loyalty
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy lòng trung thành của khách hàng)
  • reward customer loyalty
    (khen thưởng/đền đáp sự trung thành của khách hàng)
Noun + of + customer loyalty
  • a high level of customer loyalty
    (mức độ trung thành cao của khách hàng)
  • the importance of customer loyalty
    (tầm quan trọng của lòng trung thành khách hàng)
  • a sign of customer loyalty
    (một dấu hiệu của lòng trung thành khách hàng)

Idioms

  • Loyalty is a two-way street.

    Lòng trung thành phải đến từ hai phía. (Trong kinh doanh, nếu công ty muốn khách hàng trung thành, công ty cũng phải đối xử tốt và mang lại giá trị cho họ).

    "Our company offers great benefits because we believe loyalty is a two-way street; we take care of our employees, and they take care of our customers."

    (Công ty chúng tôi cung cấp phúc lợi tuyệt vời vì chúng tôi tin rằng lòng trung thành phải đến từ hai phía; chúng tôi chăm sóc nhân viên của mình, và họ chăm sóc khách hàng của chúng tôi.)

  • To go the extra mile.

    Làm nhiều hơn những gì được mong đợi; nỗ lực hết mình để giúp đỡ ai đó. (Các công ty thường làm điều này để xây dựng lòng trung thành của khách hàng).

    "The hotel staff really went the extra mile to make our stay special, which is why we always come back."

    (Nhân viên khách sạn đã thực sự nỗ lực hết mình để làm cho kỳ nghỉ của chúng tôi trở nên đặc biệt, đó là lý do tại sao chúng tôi luôn quay trở lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer loyalty

Noun
Lật mặt

Sự trung thành của khách hàng, xu hướng khách hàng quay lại hoặc tiếp tục mua một nhãn hiệu sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.

"The company is implementing a new rewards program to increase customer loyalty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer loyalty".

Chương trình Khách hàng Thân thiết (Loyalty Programs)

Ở các nước phương Tây, hầu hết các thương hiệu lớn đều có 'loyalty programs'. Đây là các chương trình thưởng cho khách hàng vì đã mua sắm thường xuyên. Các hình thức phổ biến bao gồm thẻ tích điểm, giảm giá độc quyền, quà tặng sinh nhật, hoặc các cấp độ thành viên (ví dụ: bạc, vàng, bạch kim) với các đặc quyền tăng dần. Các hãng hàng không và chuỗi cà phê như Starbucks là những ví dụ điển hình.

Người truyền bá thương hiệu (Brand Evangelism)

Trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, mục tiêu cao nhất của việc xây dựng lòng trung thành là biến khách hàng thành 'người truyền bá thương hiệu'. Đây là những khách hàng trung thành đến mức họ tự nguyện quảng cáo sản phẩm hoặc dịch vụ cho bạn bè và gia đình. Họ bảo vệ thương hiệu trên mạng xã hội và trở thành những đại sứ không chính thức. Người hâm mộ Apple là một ví dụ kinh điển về hiện tượng này.