(Top Banner Ad)
corporate reputation
C1
Noun Phrase C1 Kinh doanh, Quản trị

corporate reputation

UK: /ˈkɔːpərət ˌrepjʊˈteɪʃən/ • US: /ˈkɔːrpərət ˌrepjəˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

danh tiếng doanh nghiệp uy tín của công ty tiếng tăm công ty
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The overall estimation in which an organization is held by its internal and external stakeholders based on its past actions and probable future behavior.

Vietnamese Meaning

Ước tính tổng thể mà một tổ chức nhận được từ các bên liên quan bên trong và bên ngoài dựa trên các hành động trong quá khứ và hành vi có thể xảy ra trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a strong corporate reputation for innovation and sustainability."

    "Công ty có một danh tiếng doanh nghiệp vững chắc về sự đổi mới và tính bền vững."

  • "Maintaining a positive corporate reputation is crucial for attracting investors."

    "Duy trì danh tiếng doanh nghiệp tích cực là rất quan trọng để thu hút các nhà đầu tư."

  • "The scandal severely damaged the company's corporate reputation."

    "Vụ bê bối đã gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng doanh nghiệp của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corporation tập đoàn, công ty
Verb incorporate sáp nhập, kết hợp
Adjective reputable có uy tín, đáng tin cậy
Noun disrepute sự tai tiếng, tiếng xấu
Adverb reputedly theo lời đồn, được cho là

Synonyms

brand reputation (danh tiếng thương hiệu)organizational reputation (danh tiếng tổ chức)

Antonyms

poor reputation (danh tiếng kém)bad reputation (tai tiếng)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
kwrep- (body) / pau- (cut/strike/think)
Latin
corporatus (formed into a body) / reputare (to think over, reflect)
Middle English
corporate / reputacioun
Modern English
corporate reputation

Cơ thể và Sự suy ngẫm

Từ 'corporate' có gốc từ 'corpus' (cơ thể) trong tiếng Latin, ám chỉ một nhóm người được hợp nhất thành một thực thể duy nhất như một cơ thể sống. Trong khi đó, 'reputation' đến từ 'reputare' (suy nghĩ kỹ hoặc tính toán lại). Khi kết hợp, cụm từ này mang nghĩa là cách mà 'cơ thể tập đoàn' được công chúng suy ngẫm và đánh giá.

Usage Note

Corporate reputation mang ý nghĩa rộng hơn 'brand image' (hình ảnh thương hiệu), bao gồm cả các yếu tố như đạo đức kinh doanh, trách nhiệm xã hội, và hiệu quả hoạt động. Nó ảnh hưởng đến giá trị thương hiệu, sự tin tưởng của khách hàng và khả năng thu hút nhân tài.

Prepositions

for on of

‘Reputation for’: nhấn mạnh vào phẩm chất hoặc khả năng cụ thể mà công ty nổi tiếng. ‘Reputation on’: thường đi kèm với một hành động cụ thể. ‘Reputation of’: đề cập đến danh tiếng chung của công ty.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corporate reputation
  • stellar stellar corporate reputation
    (danh tiếng tập đoàn xuất sắc/sáng chói)
  • tarnished tarnished corporate reputation
    (danh tiếng tập đoàn bị hoen ố)
  • fragile fragile corporate reputation
    (danh tiếng tập đoàn mong manh (dễ bị tổn hại))
Verb + corporate reputation
  • uphold uphold corporate reputation
    (duy trì/giữ vững danh tiếng tập đoàn)
  • jeopardize jeopardize corporate reputation
    (gây nguy hiểm cho danh tiếng tập đoàn)
  • bolster bolster corporate reputation
    (củng cố/thúc đẩy danh tiếng tập đoàn)

Idioms

  • Stake one's corporate reputation on something

    Đặt cược danh tiếng của tập đoàn vào một điều gì đó

    "The CEO is staking the firm's corporate reputation on the success of this eco-friendly project."

    (Giám đốc điều hành đang đặt cược danh tiếng của tập đoàn vào sự thành công của dự án thân thiện với môi trường này.)

  • Guard one's corporate reputation

    Bảo vệ danh tiếng tập đoàn một cách cẩn mật

    "Large tech companies guard their corporate reputation fiercely to maintain customer trust."

    (Các công ty công nghệ lớn bảo vệ danh tiếng tập đoàn của họ một cách quyết liệt để duy trì sự tin tưởng của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corporate reputation

Noun Phrase
Lật mặt

Ước tính tổng thể mà một tổ chức nhận được từ các bên liên quan bên trong và bên ngoài dựa trên các hành động trong quá khứ và hành vi có thể xảy ra trong tương lai.

"The company has a strong corporate reputation for innovation and sustainability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporate reputation".

Trách nhiệm xã hội (CSR)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'corporate reputation' không chỉ dừng lại ở lợi nhuận. Nó gắn liền chặt chẽ với các tiêu chuẩn ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị). Một tập đoàn có thể phá sản chỉ vì một bê bối đạo đức làm tổn hại danh tiếng.

Khủng hoảng truyền thông

Các công ty phương Tây thường có đội ngũ quản trị rủi ro chuyên trách chỉ để bảo vệ 'corporate reputation'. Danh tiếng được coi là một tài sản vô hình (intangible asset) có giá trị kinh tế thực tế trên thị trường chứng khoán.