brazilian capital
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến Brazil hoặc người dân Brazil.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The brazilian capital is Brasilia."
"Thủ đô của Brazil là Brasilia."
-
"I want to visit the brazilian capital someday."
"Tôi muốn đến thăm thủ đô của Brazil vào một ngày nào đó."
-
"The brazilian capital is known for its modern architecture."
"Thủ đô của Brazil được biết đến với kiến trúc hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | capitalism | Chủ nghĩa tư bản |
| Noun | capitalist | Nhà tư bản, người theo chủ nghĩa tư bản |
| Adjective | capital | Thuộc về thủ đô; trọng yếu; tư bản (ví dụ: capital expenditure) |
| Verb | capitalize | Tư bản hóa, viết hoa chữ cái đầu tiên |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'brazilian' thường được dùng để mô tả những thứ có nguồn gốc từ hoặc liên quan đến Brazil, bao gồm văn hóa, con người, sản phẩm và địa điểm.
Từ 'capital' trong trường hợp này đề cập đến thủ đô của một quốc gia. Nó mang ý nghĩa về trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stunning stunning Brazilian capital (Thủ đô Brazil đẹp lộng lẫy (ám chỉ Brasília))
-
planned planned Brazilian capital (Thủ đô Brazil được quy hoạch (ám chỉ Brasília là thành phố được xây dựng theo kế hoạch))
-
visit visit the Brazilian capital (Tham quan thủ đô Brazil)
-
relocate relocate the Brazilian capital (Di dời thủ đô Brazil (chuyển từ Rio de Janeiro sang Brasília))
-
financial financial brazilian capital (Vốn tài chính của Brazil)
Idioms
-
Brazilian capital markets
Thị trường vốn (tài chính) của Brazil
"Investors closely monitor Brazilian capital markets for stability."
(Các nhà đầu tư theo dõi chặt chẽ thị trường vốn Brazil để đảm bảo sự ổn định.)
-
The heart of the Brazilian capital
Trung tâm (về mặt chính trị/địa lý) của thủ đô Brazil
"The presidential palace is located right in the heart of the Brazilian capital."
(Dinh tổng thống nằm ngay tại trung tâm của thủ đô Brazil.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brazilian capital
Tính từLiên quan đến Brazil hoặc người dân Brazil.
"The brazilian capital is Brasilia."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brazilian capital".
