(Top Banner Ad)
brassiere
B1
danh từ B1 Thời trang

brassiere

UK: /ˈbræzɪeɪ/ • US: /brəˈzɪr/

Nghĩa tiếng Việt

áo lót áo ngực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An undergarment worn by women to support the breasts.

Vietnamese Meaning

Áo ngực, áo lót (của phụ nữ) để nâng đỡ ngực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was wearing a lacy brassiere under her blouse."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo ngực ren bên dưới áo cánh."

  • "The shop sells a wide range of brassieres."

    "Cửa hàng bán rất nhiều loại áo ngực."

  • "She always buys comfortable brassieres."

    "Cô ấy luôn mua những chiếc áo ngực thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bra Áo ngực (dạng rút gọn phổ biến của brassiere)
Adjective bra-less Không mặc áo ngực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bras
Middle French
brassière
Modern French
brassière
English
brassiere

Nguồn Gốc Từ 'Cánh Tay'

Từ 'brassiere' xuất phát từ tiếng Pháp, nơi từ gốc 'bras' có nghĩa là 'cánh tay'. Ban đầu, 'brassière' là một loại áo khoác hoặc dây đai bảo vệ cho cánh tay, hoặc một chiếc áo yếm nhỏ cho trẻ em. Mãi đến đầu thế kỷ 20, ý nghĩa này mới chuyển sang chỉ áo lót nâng đỡ ngực.

Sự Ra Đời Hiện Đại

Dù có nhiều biến thể trước đó, thiết kế áo ngực hiện đại đã được cấp bằng sáng chế tại Mỹ vào năm 1914 bởi Mary Phelps Jacob (sau này là Caresse Crosby). Thiết kế của bà thay thế những chiếc áo nịt ngực (corset) cứng nhắc bằng hai chiếc khăn tay và một sợi ruy băng, tạo ra sự thoải mái và tự do hơn cho phụ nữ.

Usage Note

Từ 'brassiere' thường được rút gọn thành 'bra'. Nó đề cập đến một loại trang phục lót được thiết kế để hỗ trợ và định hình vòng một. Nó có nhiều kiểu dáng và chất liệu khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng (ví dụ: áo ngực thể thao, áo ngực không dây).

Prepositions

with

Dùng để chỉ đặc điểm của áo ngực (ví dụ: 'a brassiere with lace' - áo ngực có ren).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Brassiere (Loại và Đặc điểm)
  • strapless strapless brassiere
    (áo ngực không dây)
  • supportive a supportive brassiere
    (một chiếc áo ngực nâng đỡ (có độ hỗ trợ cao))
  • push-up a push-up brassiere
    (một chiếc áo ngực nâng (tạo khe ngực))
Verb + Brassiere (Hành động)
  • wear to wear a brassiere
    (mặc áo ngực)
  • fasten to fasten a brassiere
    (cài móc áo ngực)
  • try on to try on a brassiere
    (thử áo ngực)

Idioms

  • A properly fitted brassiere

    Một chiếc áo ngực vừa vặn (cụm từ nhấn mạnh sự thoải mái và sức khỏe)

    "Wearing a properly fitted brassiere can significantly improve posture."

    (Mặc một chiếc áo ngực vừa vặn có thể cải thiện đáng kể tư thế cơ thể.)

  • To discard the brassiere

    Vứt bỏ/không mặc áo ngực (ám chỉ sự giải phóng khỏi các chuẩn mực xã hội)

    "Many feminists chose to symbolically discard the brassiere in the 1960s."

    (Nhiều nhà nữ quyền đã chọn hành động tượng trưng là vứt bỏ áo ngực vào những năm 1960.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brassiere

danh từ
Lật mặt

Áo ngực, áo lót (của phụ nữ) để nâng đỡ ngực.

"She was wearing a lacy brassiere under her blouse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brassiere".

Biểu Tượng Tự Do

Trong làn sóng nữ quyền thứ hai vào thập niên 1960 và 1970, áo ngực (bra/brassiere) đã trở thành biểu tượng của sự áp bức và giới hạn xã hội. Hành động 'đốt áo ngực' (thực tế là vứt bỏ hoặc không mặc) là một tuyên bố mạnh mẽ về quyền tự chủ của phụ nữ và sự giải phóng khỏi các chuẩn mực về hình thể.

Áo Ngực Thể Thao

Sự ra đời của áo ngực thể thao (sports brassiere/sports bra) vào cuối những năm 1970 là một cột mốc quan trọng, giúp phụ nữ tham gia các hoạt động thể chất cường độ cao một cách thoải mái hơn. Chiếc áo ngực thể thao đầu tiên được tạo ra từ hai chiếc quần sịp ghép lại với nhau.