(Top Banner Ad)
breasts
B1
danh từ B1 Giải phẫu học/Sinh học/Văn hóa

breasts

UK: /ˈbrɛsts/ • US: /ˈbrɛsts/

Nghĩa tiếng Việt

ngực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Either of the two soft, protruding organs on the upper front of a woman's body that secrete milk after childbirth.

Vietnamese Meaning

Một trong hai bộ phận mềm, nhô ra ở phía trước ngực của phụ nữ, có chức năng tiết sữa sau khi sinh con.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She underwent surgery to remove lumps in her breasts."

    "Cô ấy đã trải qua phẫu thuật để loại bỏ các khối u trong ngực."

  • "Breast cancer is a leading cause of death among women."

    "Ung thư vú là một nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở phụ nữ."

  • "She decided to breastfeed her baby."

    "Cô ấy quyết định cho con bú sữa mẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun breast Vú (số ít); Ngực (phần phía trước của cơ thể)
Verb to breast Đương đầu, đối mặt; Vượt qua, chiến thắng (ví dụ: 'breast the tape')
Adjective breastfed Được nuôi bằng sữa mẹ
Noun (Compound) breastplate Tấm giáp che ngực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học/Sinh học/Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*bʰrews-
Proto-Germanic
*brustiz
Old English
brēost
Middle English
brest

Nguồn Gốc Sưng Phồng

Từ 'breast' (ngực, vú) có nguồn gốc cổ xưa, liên quan đến ý niệm 'sưng phồng' hoặc 'nảy nở'. Trong tiếng Anh cổ (Old English), nó là 'brēost', ban đầu dùng để chỉ toàn bộ phần ngực hoặc lồng ngực. Sau này, ý nghĩa dần được thu hẹp lại để chỉ tuyến vú, đặc biệt ở phụ nữ và động vật có vú.

Usage Note

Từ 'breasts' là dạng số nhiều của 'breast'. Trong ngữ cảnh y học và khoa học, nó thường được sử dụng để chỉ tuyến vú ở cả nam và nữ, mặc dù ở nam giới chúng thường không phát triển hoàn toàn. Trong văn hóa đại chúng, nó thường được sử dụng để chỉ ngực của phụ nữ, đặc biệt là liên quan đến vẻ đẹp và tình dục.

Prepositions

of on

'of' được sử dụng để chỉ sự sở hữu hoặc thuộc tính, ví dụ: 'diseases of the breasts' (các bệnh về vú). 'on' có thể được sử dụng để chỉ vị trí hoặc tác động lên, ví dụ: 'pressure on the breasts' (áp lực lên ngực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + breasts
  • large large breasts
    (bộ ngực lớn)
  • firm firm breasts
    (bộ ngực săn chắc)
  • swollen swollen breasts
    (bộ ngực sưng/căng)
Verb + breasts
  • examine examine the breasts
    (khám vú)
  • expose expose one's breasts
    (để ngực trần, phơi ngực)
  • feed feed the baby at the breasts
    (cho em bé bú mẹ)
Noun + breasts (Descriptive/Function)
  • breast breast cancer
    (ung thư vú)
  • breast breast milk
    (sữa mẹ)

Idioms

  • To make a clean breast of something

    Thú nhận hoàn toàn, khai thật hết mọi chuyện (thường là chuyện sai trái)

    "After years of lying, he finally made a clean breast of the theft."

    (Sau nhiều năm nói dối, cuối cùng anh ta cũng thú nhận hoàn toàn về vụ trộm.)

  • To beat one's breast

    Than vãn, thể hiện sự hối lỗi hoặc đau khổ một cách công khai, kịch tính

    "Stop beating your breast; we know you feel terrible about the accident."

    (Đừng than vãn kịch tính nữa; chúng tôi biết bạn cảm thấy tồi tệ về tai nạn rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breasts

danh từ
Lật mặt

Một trong hai bộ phận mềm, nhô ra ở phía trước ngực của phụ nữ, có chức năng tiết sữa sau khi sinh con.

"She underwent surgery to remove lumps in her breasts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breasts".

Biểu Tượng Nuôi Dưỡng

Trong lịch sử và nghệ thuật phương Tây, đặc biệt là trong các nền văn hóa Địa Trung Hải, bộ ngực của phụ nữ thường được xem là biểu tượng mạnh mẽ của sự nuôi dưỡng, khả năng sinh sản và vai trò làm mẹ do chức năng cung cấp sữa mẹ.

Tháng Nhận Thức Sức Khỏe

Tháng Mười (October) được gọi là 'Tháng Nhận Thức Ung thư Vú' trên toàn cầu. Các tổ chức y tế sử dụng các chiến dịch này để khuyến khích phụ nữ khám sức khỏe định kỳ và nâng cao nhận thức về ung thư vú, thường sử dụng biểu tượng Ruy băng Hồng (Pink Ribbon).