(Top Banner Ad)
underwire bra
B1
danh từ B1 Thời trang

underwire bra

UK: /ˈʌndəˌwaɪə brɑː/ • US: /ˈʌndərˌwaɪər brɑː/

Nghĩa tiếng Việt

áo ngực có gọng áo lót có gọng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bra that has a thin, semi-circular strip of metal or plastic sewn into the fabric under each cup, to support the breasts.

Vietnamese Meaning

Áo ngực có gọng: áo ngực có một dải mỏng, hình bán nguyệt bằng kim loại hoặc nhựa được may vào vải dưới mỗi bầu ngực để nâng đỡ ngực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prefers wearing underwire bras for better support."

    "Cô ấy thích mặc áo ngực có gọng để được nâng đỡ tốt hơn."

  • "The underwire bra provides excellent support and shape."

    "Áo ngực có gọng mang lại sự hỗ trợ và hình dáng tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bra Áo ngực
Noun brassiere Áo ngực (từ cổ hơn)
Noun wire Dây kim loại, gọng

Related Words

Subject Area

Thời trang

Nguồn gốc của 'underwire bra'

Từ 'underwire bra' khá dễ hiểu: 'underwire' chỉ phần gọng kim loại dưới áo ngực, còn 'bra' là viết tắt của 'brassiere' (áo ngực). 'Brassiere' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, bắt nguồn từ tiếng Pháp 'brassière', có nghĩa là 'áo choàng bảo vệ trẻ em'. Gọng kim loại được thêm vào sau này để tăng cường nâng đỡ.

Usage Note

Áo ngực có gọng được thiết kế để nâng đỡ và tạo dáng ngực tốt hơn so với áo ngực không gọng. Chúng thường được sử dụng để mặc hàng ngày hoặc trong các dịp đặc biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underwire bra
  • comfortable underwire bra
    (Áo ngực có gọng thoải mái)
  • supportive underwire bra
    (Áo ngực có gọng hỗ trợ tốt)
  • padded underwire bra
    (Áo ngực có gọng và đệm)
Verb + underwire bra
  • wear an underwire bra
    (Mặc một chiếc áo ngực có gọng)
  • buy an underwire bra
    (Mua một chiếc áo ngực có gọng)
  • choose an underwire bra
    (Chọn một chiếc áo ngực có gọng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underwire bra

danh từ
Lật mặt

Áo ngực có gọng: áo ngực có một dải mỏng, hình bán nguyệt bằng kim loại hoặc nhựa được may vào vải dưới mỗi bầu ngực để nâng đỡ ngực.

"She prefers wearing underwire bras for better support."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The woman, who was wearing an underwire bra, looked comfortable.
Người phụ nữ, người đang mặc một chiếc áo ngực có gọng, trông thoải mái.
Phủ định
The underwire bra, which didn't fit properly, caused discomfort.
Chiếc áo ngực có gọng, cái mà không vừa vặn, đã gây khó chịu.
Nghi vấn
Is this the underwire bra that you bought yesterday?
Đây có phải là chiếc áo ngực có gọng mà bạn đã mua hôm qua không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to buy a new underwire bra tomorrow.
Cô ấy sẽ mua một chiếc áo ngực có gọng mới vào ngày mai.
Phủ định
I am not going to wear that underwire bra; it's uncomfortable.
Tôi sẽ không mặc chiếc áo ngực có gọng đó; nó không thoải mái.
Nghi vấn
Are you going to need a larger underwire bra after the pregnancy?
Bạn có cần một chiếc áo ngực có gọng lớn hơn sau khi mang thai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underwire bra".

Sự đa dạng của áo ngực

Áo ngực có gọng (underwire bra) chỉ là một trong nhiều loại áo ngực khác nhau. Có áo ngực không gọng, áo ngực thể thao, áo ngực quây, v.v., phục vụ cho các mục đích và sở thích khác nhau. Việc lựa chọn áo ngực phù hợp phụ thuộc vào hình dáng cơ thể, trang phục và hoạt động của mỗi người.