(Top Banner Ad)
undergarment
B1
noun B1 Thời trang

undergarment

UK: /ˈʌndəˌɡɑːmənt/ • US: /ˈʌndərˌɡɑːrmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đồ lót quần áo lót y phục lót trong
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An item of clothing worn under other clothes, typically next to the skin.

Vietnamese Meaning

Một món quần áo mặc bên trong các quần áo khác, thường là sát da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought some new undergarments for her trip."

    "Cô ấy đã mua một vài bộ đồ lót mới cho chuyến đi của mình."

  • "The store sells a wide variety of undergarments."

    "Cửa hàng bán rất nhiều loại đồ lót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun garment trang phục, quần áo (một món đồ riêng lẻ)
Noun underwear đồ lót (từ chung hơn, thường dùng để chỉ tất cả các loại đồ lót)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Old French
guarnement
Middle English
under + garment
Modern English
undergarment

Nguồn gốc từ 'undergarment'

Từ 'undergarment' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai thành phần: 'under' (bên dưới) và 'garment' (trang phục, quần áo). Do đó, nghĩa đen của nó là 'trang phục mặc bên dưới', chỉ rõ chức năng chính của loại quần áo này là mặc bên trong, phía dưới các lớp quần áo khác.

Usage Note

Undergarment là một thuật ngữ chung cho các loại quần áo lót. Nó bao gồm nhiều loại đồ mặc bên trong khác nhau, từ đồ lót thông thường như quần lót, áo lót đến các loại đồ định hình cơ thể. Nó có thể được sử dụng thay thế cho 'underwear', mặc dù 'underwear' có xu hướng chỉ các loại quần áo mặc trực tiếp lên da (ví dụ: quần lót, áo lót), trong khi 'undergarment' có thể bao gồm cả áo hai dây hoặc đồ định hình mặc dưới quần áo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undergarment
  • clean clean undergarments
    (đồ lót sạch sẽ)
  • delicate delicate undergarments
    (đồ lót mỏng manh/tinh xảo)
  • thermal thermal undergarments
    (đồ lót giữ nhiệt)
Verb + undergarment
  • wear wear undergarments
    (mặc đồ lót)
  • change change undergarments
    (thay đồ lót)
  • wash wash undergarments
    (giặt đồ lót)

Idioms

  • Don't get your undergarments in a twist

    Đừng quá lo lắng, tức giận hoặc bực mình (thường dùng để khuyên ai đó bình tĩnh lại). Lưu ý: Thường dùng 'knickers' (Anh) hoặc 'panties' (Mỹ) thay cho 'undergarments'.

    "Oh, don't get your undergarments in a twist over such a small mistake!"

    (Ôi, đừng có bực mình vì một lỗi nhỏ như vậy chứ!)

  • In one's undergarments

    Chỉ mặc đồ lót, trong trạng thái bán khỏa thân.

    "He was standing in his undergarments, looking for his clothes."

    (Anh ấy đang đứng chỉ mặc đồ lót, tìm quần áo của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undergarment

noun
Lật mặt

Một món quần áo mặc bên trong các quần áo khác, thường là sát da.

"She bought some new undergarments for her trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always chooses comfortable undergarments.
Cô ấy luôn chọn đồ lót thoải mái.
Phủ định
They don't sell undergarments in that store.
Họ không bán đồ lót ở cửa hàng đó.
Nghi vấn
Do you know where I can buy affordable undergarments?
Bạn có biết tôi có thể mua đồ lót giá cả phải chăng ở đâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undergarment".

Sự riêng tư và khiêm tốn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đồ lót (undergarment) có ý nghĩa tượng trưng cho sự riêng tư và khiêm tốn. Việc để lộ đồ lót ra ngoài ở nơi công cộng thường được coi là không phù hợp hoặc thiếu lịch sự, trừ một số ngữ cảnh thời trang hoặc giải trí cụ thể.

Sự phát triển của đồ lót qua các thời kỳ

Lịch sử đồ lót rất đa dạng, từ những chiếc áo nịt ngực (corsets) phức tạp hay quần đùi dài (bloomers) trong quá khứ, đến những thiết kế hiện đại chú trọng sự thoải mái, thông thoáng và đường nét liền mạch (seamless) để không bị lộ dưới lớp quần áo bên ngoài, phản ánh sự thay đổi trong tiêu chuẩn cái đẹp và lối sống.