(Top Banner Ad)
bravely
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

bravely

UK: /ˈbreɪvli/ • US: /ˈbreɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách dũng cảm dũng cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a brave manner; with courage.

Vietnamese Meaning

Một cách dũng cảm; với lòng can đảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bravely faced her fears."

    "Cô ấy dũng cảm đối mặt với nỗi sợ hãi của mình."

  • "The firefighters bravely entered the burning building."

    "Các lính cứu hỏa dũng cảm xông vào tòa nhà đang cháy."

  • "He bravely admitted his mistake."

    "Anh ấy dũng cảm thừa nhận lỗi lầm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective brave Dũng cảm, can đảm, không sợ hãi
Noun bravery Sự dũng cảm, lòng can đảm
Verb brave Đương đầu, thách thức, đối mặt (với nguy hiểm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
brave
Middle English
brave
Modern English
bravely

Nguồn Gốc Của Sự Dũng Cảm

Từ gốc của 'brave' (tính từ) đến từ tiếng Pháp và tiếng Ý cổ (bravo, brava), ban đầu có nghĩa là 'hoang dã', 'nguy hiểm', hoặc đôi khi là 'trang nhã, lộng lẫy'. Qua thời gian, nghĩa này dần chuyển sang chỉ hành động can đảm và dũng mãnh. Trạng từ 'bravely' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ly' vào 'brave' để mô tả cách thức hành động có lòng dũng cảm.

Usage Note

'Bravely' thường được dùng để miêu tả cách thức một hành động được thực hiện, nhấn mạnh sự can đảm và không sợ hãi của người thực hiện. Khác với 'courageously' là cũng mang nghĩa dũng cảm nhưng có thể nhấn mạnh đến việc vượt qua khó khăn và hiểm nguy hơn. 'Boldly' có thể mang nghĩa táo bạo, liều lĩnh hơn, không nhất thiết phải có yếu tố sợ hãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bravely
  • fight to fight bravely
    (Chiến đấu một cách dũng cảm)
  • face to face the situation bravely
    (Dũng cảm đối mặt với tình huống)
  • act to act bravely
    (Hành động một cách can đảm)
  • endure to endure the pain bravely
    (Dũng cảm chịu đựng nỗi đau)
Adverb + bravely
  • remarkably remarkably bravely
    (Dũng cảm một cách đáng kinh ngạc)

Idioms

  • to face the music bravely

    Dũng cảm chấp nhận hình phạt hoặc hậu quả khó khăn do mình gây ra.

    "She knew she had failed the test, so she decided to face the music bravely."

    (Cô ấy biết mình đã trượt bài kiểm tra, vì vậy cô quyết định dũng cảm chấp nhận sự thật.)

  • to die bravely

    Chết một cách anh dũng hoặc can đảm.

    "The soldier died bravely defending his comrades."

    (Người lính đã chết một cách anh dũng khi bảo vệ đồng đội của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bravely

Trạng từ
Lật mặt

Một cách dũng cảm; với lòng can đảm.

"She bravely faced her fears."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knight bravely fought the dragon.
Hiệp sĩ dũng cảm chiến đấu với con rồng.
Phủ định
She did not bravely face her fears.
Cô ấy đã không dũng cảm đối mặt với nỗi sợ hãi của mình.
Nghi vấn
Did they bravely defend their homeland?
Họ đã dũng cảm bảo vệ quê hương của mình phải không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The enemy was bravely confronted by the soldiers.
Kẻ thù đã dũng cảm bị những người lính đối mặt.
Phủ định
The challenge was not bravely faced by everyone.
Thử thách đã không được mọi người dũng cảm đối mặt.
Nghi vấn
Was the fire bravely fought by the firefighters?
Có phải đám cháy đã được các lính cứu hỏa dũng cảm dập tắt không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to bravely face her fears.
Cô ấy sẽ dũng cảm đối mặt với nỗi sợ hãi của mình.
Phủ định
They are not going to bravely accept the challenge without preparation.
Họ sẽ không dũng cảm chấp nhận thử thách mà không có sự chuẩn bị.
Nghi vấn
Is he going to bravely admit his mistake?
Anh ấy có dũng cảm thừa nhận lỗi của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bravely".

Khái Niệm Anh Hùng

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'bravely' (dũng cảm) thường là tiêu chí hàng đầu để xác định một người là anh hùng. Sự dũng cảm này không chỉ là chiến đấu trên chiến trường mà còn là đứng lên bảo vệ lẽ phải, nói lên sự thật, hoặc hy sinh vì lợi ích cộng đồng. Những hành động dũng cảm luôn được xã hội ca ngợi và tưởng thưởng bằng các huân chương danh dự (ví dụ: Medal of Honor ở Mỹ, Victoria Cross ở Anh).

Lòng Can Đảm Thép

Lòng dũng cảm (bravery) thường được gắn liền với đức tính cần thiết của các hiệp sĩ thời Trung cổ. Họ được kỳ vọng phải 'act bravely' (hành động dũng cảm) không chỉ trong trận chiến mà còn trong việc giữ lời hứa và bảo vệ những người yếu thế. Điều này đã định hình nên hình ảnh chuẩn mực về sự cao quý và lòng can đảm trong văn hóa phương Tây.