(Top Banner Ad)
cream nut
B2
Noun (Danh từ) B2 Ẩm thực/Erotic Slang (tùy ngữ cảnh)

cream nut

UK: /ˈkriːm nʌt/ • US: /ˈkriːm nʌt/

Nghĩa tiếng Việt

kẹo kem hạt tinh dịch (tiếng lóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A confection consisting of a nut covered in a sweet, creamy coating. Also, slang expression referring to ejaculation.

Vietnamese Meaning

Một loại kẹo bao gồm một loại hạt được phủ một lớp kem ngọt. Ngoài ra, tiếng lóng chỉ sự xuất tinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a bag of cream nuts from the candy store."

    "Cô ấy mua một túi kẹo kem hạt từ cửa hàng kẹo."

  • "These cream nuts are so addictive!"

    "Mấy cái kẹo kem hạt này gây nghiện quá!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Synonym) Brazil nut Hạt dẻ Brazil, tên gọi phổ biến và chính thức hơn cho 'cream nut'.
Noun nut Hạt; thường chỉ phần quả có vỏ cứng và một nhân ăn được bên trong.
Adjective creamy Mịn như kem, béo ngậy (dùng để mô tả kết cấu của hạt).
Noun creaminess Độ béo ngậy, độ mịn như kem (chỉ tính chất của hạt).

Synonyms

come (slang) (xuất tinh (tiếng lóng))ejaculate (xuất tinh (chính thức))

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Erotic Slang (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
crēam + hnutu
Middle English
creyme + nute
Modern English
cream nut

Hạt Dẻ Brazil hay Hạt Kem?

Loại hạt này chủ yếu được biết đến với tên gọi 'Brazil nut' (hạt dẻ Brazil) vì chúng có nguồn gốc từ rừng nhiệt đới Amazon, phần lớn ở Brazil. Tên gọi 'cream nut' (hạt kem) ít phổ biến hơn và dùng để mô tả kết cấu béo ngậy, mịn màng và hương vị đậm đà như kem của nó khi ăn. Về mặt thực vật học, nó không phải là một loại hạt (nut) mà là một loại hạt giống (seed) bên trong một quả lớn.

Usage Note

Nghĩa đen đề cập đến một loại kẹo ngọt. Nghĩa bóng mang tính chất thô tục và chỉ được sử dụng trong các bối cảnh thân mật, không trang trọng. Cần cực kỳ cẩn trọng khi sử dụng từ này vì tính chất nhạy cảm của nó.
Cực kỳ thô tục và không phù hợp trong hầu hết các bối cảnh. Nên tránh sử dụng hoàn toàn trừ khi bạn chắc chắn về ngữ cảnh và đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cream nut
  • roasted roasted cream nuts
    (hạt kem rang)
  • shelled shelled cream nuts
    (hạt kem đã bóc vỏ)
  • whole whole cream nuts
    (hạt kem nguyên hạt)
Verb + cream nut
  • crack crack cream nuts
    (tách vỏ hạt kem)
  • eat eat cream nuts
    (ăn hạt kem)
  • add add cream nuts to a dish
    (thêm hạt kem vào một món ăn)
Noun + of + cream nuts
  • bag a bag of cream nuts
    (một túi hạt kem)
  • handful a handful of cream nuts
    (một nắm hạt kem)
  • bowl a bowl of cream nuts
    (một bát hạt kem)

Idioms

  • The Brazil nut effect

    Hiệu ứng hạt dẻ Brazil: một thuật ngữ khoa học chỉ hiện tượng các hạt lớn hơn sẽ nổi lên trên cùng khi một hỗn hợp các vật thể dạng hạt bị rung hoặc lắc.

    "Shake a jar of mixed nuts, and you'll see the Brazil nut effect as the largest nuts rise to the top."

    (Hãy lắc một lọ hạt hỗn hợp, và bạn sẽ thấy hiệu ứng hạt dẻ Brazil khi những hạt lớn nhất nổi lên trên cùng.)

  • A tough nut to crack

    Một vấn đề khó giải quyết hoặc một người khó hiểu. Thành ngữ này rất hợp với hạt dẻ Brazil vì vỏ của chúng rất cứng.

    "Getting him to agree to the plan was a tough nut to crack."

    (Thuyết phục anh ta đồng ý với kế hoạch là một việc vô cùng khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cream nut

Noun (Danh từ)
Lật mặt

Một loại kẹo bao gồm một loại hạt được phủ một lớp kem ngọt. Ngoài ra, tiếng lóng chỉ sự xuất tinh.

"She bought a bag of cream nuts from the candy store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cream nut".

Siêu thực phẩm Selenium

Hạt dẻ Brazil (cream nut) là nguồn thực phẩm tự nhiên giàu selen nhất thế giới. Selen là một khoáng chất vi lượng thiết yếu cho chức năng miễn dịch và tuyến giáp. Chỉ cần ăn một đến hai hạt mỗi ngày là đủ cung cấp lượng selen cần thiết. Ăn quá nhiều có thể gây ngộ độc selen.

Thu hoạch Bền vững từ Rừng Amazon

Hầu hết hạt dẻ Brazil không được trồng trong các trang trại mà được thu hoạch từ những cây mọc hoang dã trong rừng nhiệt đới Amazon. Việc thu hoạch này cung cấp một nguồn thu nhập quan trọng cho các cộng đồng địa phương và tạo động lực kinh tế để bảo vệ rừng khỏi nạn phá rừng.