cream nut
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A confection consisting of a nut covered in a sweet, creamy coating. Also, slang expression referring to ejaculation.
Vietnamese Meaning
Một loại kẹo bao gồm một loại hạt được phủ một lớp kem ngọt. Ngoài ra, tiếng lóng chỉ sự xuất tinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought a bag of cream nuts from the candy store."
"Cô ấy mua một túi kẹo kem hạt từ cửa hàng kẹo."
-
"These cream nuts are so addictive!"
"Mấy cái kẹo kem hạt này gây nghiện quá!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (Synonym) | Brazil nut | Hạt dẻ Brazil, tên gọi phổ biến và chính thức hơn cho 'cream nut'. |
| Noun | nut | Hạt; thường chỉ phần quả có vỏ cứng và một nhân ăn được bên trong. |
| Adjective | creamy | Mịn như kem, béo ngậy (dùng để mô tả kết cấu của hạt). |
| Noun | creaminess | Độ béo ngậy, độ mịn như kem (chỉ tính chất của hạt). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen đề cập đến một loại kẹo ngọt. Nghĩa bóng mang tính chất thô tục và chỉ được sử dụng trong các bối cảnh thân mật, không trang trọng. Cần cực kỳ cẩn trọng khi sử dụng từ này vì tính chất nhạy cảm của nó.
Cực kỳ thô tục và không phù hợp trong hầu hết các bối cảnh. Nên tránh sử dụng hoàn toàn trừ khi bạn chắc chắn về ngữ cảnh và đối tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
roasted roasted cream nuts (hạt kem rang)
-
shelled shelled cream nuts (hạt kem đã bóc vỏ)
-
whole whole cream nuts (hạt kem nguyên hạt)
-
crack crack cream nuts (tách vỏ hạt kem)
-
eat eat cream nuts (ăn hạt kem)
-
add add cream nuts to a dish (thêm hạt kem vào một món ăn)
-
bag a bag of cream nuts (một túi hạt kem)
-
handful a handful of cream nuts (một nắm hạt kem)
-
bowl a bowl of cream nuts (một bát hạt kem)
Idioms
-
The Brazil nut effect
Hiệu ứng hạt dẻ Brazil: một thuật ngữ khoa học chỉ hiện tượng các hạt lớn hơn sẽ nổi lên trên cùng khi một hỗn hợp các vật thể dạng hạt bị rung hoặc lắc.
"Shake a jar of mixed nuts, and you'll see the Brazil nut effect as the largest nuts rise to the top."
(Hãy lắc một lọ hạt hỗn hợp, và bạn sẽ thấy hiệu ứng hạt dẻ Brazil khi những hạt lớn nhất nổi lên trên cùng.)
-
A tough nut to crack
Một vấn đề khó giải quyết hoặc một người khó hiểu. Thành ngữ này rất hợp với hạt dẻ Brazil vì vỏ của chúng rất cứng.
"Getting him to agree to the plan was a tough nut to crack."
(Thuyết phục anh ta đồng ý với kế hoạch là một việc vô cùng khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cream nut
Noun (Danh từ)Một loại kẹo bao gồm một loại hạt được phủ một lớp kem ngọt. Ngoài ra, tiếng lóng chỉ sự xuất tinh.
"She bought a bag of cream nuts from the candy store."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cream nut".
