(Top Banner Ad)
Break away
B2
Verb (Phrasal) B2 Tổng quát

Break away

UK: /breɪk əˈweɪ/ • US: /breɪk əˈweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Tách ra Thoát khỏi Bứt phá Ly khai Dứt áo ra đi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To separate or escape from someone or something.

Vietnamese Meaning

Tách ra, thoát khỏi ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country broke away from the empire and declared independence."

    "Quốc gia đó đã tách khỏi đế chế và tuyên bố độc lập."

  • "She broke away from her abusive relationship."

    "Cô ấy đã thoát khỏi mối quan hệ lạm dụng."

  • "The company is breaking away from traditional marketing methods."

    "Công ty đang từ bỏ các phương pháp marketing truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun / Adjective Breakaway Sự ly khai, sự tách nhóm (Danh từ); Ly khai, tách biệt (Tính từ)
Verb (Base form) Break Làm vỡ, phá vỡ; Ngừng lại
Noun Break Sự nghỉ giải lao, sự vỡ ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bʰreg-
Proto-Germanic
*brekaną
Old English
brecan
Modern English
Break away (c. 18th Century)

Sự Kết Hợp Đơn Giản

Từ “break” (làm vỡ, phá tan, thoát ra) và “away” (rời xa, đi mất), “Break away” mang ý nghĩa tổng hợp là hành động phá vỡ sự ràng buộc và di chuyển ra xa khỏi trung tâm hoặc nhóm ban đầu. Nghĩa ẩn dụ về sự ly khai chính trị hoặc xã hội bắt đầu xuất hiện rõ ràng từ thế kỷ 18.

Usage Note

Cụm động từ 'break away' thường được dùng để chỉ sự tách biệt khỏi một nhóm, một tổ chức, hoặc một tình huống kiểm soát. Nó mang ý nghĩa chủ động và thường là đột ngột. So với 'separate,' 'break away' nhấn mạnh hơn vào hành động dứt khoát và mong muốn tự do.

Prepositions

from

'Break away from' được dùng để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà chủ thể tách ra. Ví dụ: 'He broke away from the crowd' (Anh ta tách khỏi đám đông).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Break away (Cách thức ly khai)
  • successfully successfully break away
    (tách ra/ly khai thành công)
  • forcibly forcibly break away
    (tách ra một cách cưỡng bức/bằng vũ lực)
Break away + Prepositional Phrase (Đối tượng)
  • from the group break away from the group
    (tách ra khỏi nhóm)
  • from the mainstream break away from the mainstream
    (tách ra khỏi xu hướng chính, không theo số đông)
  • from the police break away from the police (literal)
    (thoát khỏi vòng vây của cảnh sát)

Idioms

  • To break away from the shackles of the past

    Thoát khỏi xiềng xích/ràng buộc của quá khứ

    "They need to break away from the shackles of the past to embrace new opportunities."

    (Họ cần thoát khỏi xiềng xích của quá khứ để nắm bắt những cơ hội mới.)

  • A clean break-away

    Một cuộc ly khai rõ ràng và dứt khoát

    "The artist made a clean break-away from his former management."

    (Người nghệ sĩ đã thực hiện một cuộc ly khai dứt khoát với đội ngũ quản lý cũ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Break away

Verb (Phrasal)
Lật mặt

Tách ra, thoát khỏi ai đó hoặc cái gì đó.

"The country broke away from the empire and declared independence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of oppression, the people decided to break away, and they declared their independence.
Sau nhiều năm bị áp bức, người dân quyết định ly khai, và họ tuyên bố độc lập.
Phủ định
The smaller nations, despite their desire for autonomy, could not break away, for their economy was too intertwined with the larger empire.
Các quốc gia nhỏ hơn, mặc dù mong muốn tự chủ, không thể ly khai, vì nền kinh tế của họ quá gắn liền với đế chế lớn hơn.
Nghi vấn
Having endured constant mistreatment, did the rebellious faction finally break away, or did they remain under the control of the oppressive regime?
Sau khi chịu đựng sự ngược đãi liên tục, liệu phe nổi dậy cuối cùng đã ly khai, hay họ vẫn nằm dưới sự kiểm soát của chế độ áp bức?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a prisoner wants freedom, they break away from jail.
Nếu một tù nhân muốn tự do, họ vượt ngục.
Phủ định
If a chain is too strong, the links don't break away easily.
Nếu một sợi dây xích quá chắc chắn, các mắt xích không dễ dàng tách rời.
Nghi vấn
If there's a fight, do they break away from each other?
Nếu có một cuộc ẩu đả, họ có tách nhau ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Break away".

Bứt tốc trong Đua xe đạp (The Breakaway)

Trong các môn thể thao sức bền, đặc biệt là đua xe đạp (cycling), thuật ngữ 'the breakaway' chỉ một nhóm nhỏ vận động viên đã tăng tốc thành công và tách ra khỏi nhóm chính (peloton) để tìm kiếm cơ hội chiến thắng. Chiến thuật này đòi hỏi sự mạo hiểm và hợp tác cao độ.

Chủ nghĩa Cá nhân và Độc lập

Trong văn hóa phương Tây, 'break away' thường được liên kết với giá trị của chủ nghĩa cá nhân (individualism) — khả năng tách rời khỏi các chuẩn mực xã hội áp đặt hoặc truyền thống gia đình để theo đuổi con đường riêng, thường là dấu hiệu của sự trưởng thành hoặc đổi mới.