Break away
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To separate or escape from someone or something.
Vietnamese Meaning
Tách ra, thoát khỏi ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country broke away from the empire and declared independence."
"Quốc gia đó đã tách khỏi đế chế và tuyên bố độc lập."
-
"She broke away from her abusive relationship."
"Cô ấy đã thoát khỏi mối quan hệ lạm dụng."
-
"The company is breaking away from traditional marketing methods."
"Công ty đang từ bỏ các phương pháp marketing truyền thống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'break away' thường được dùng để chỉ sự tách biệt khỏi một nhóm, một tổ chức, hoặc một tình huống kiểm soát. Nó mang ý nghĩa chủ động và thường là đột ngột. So với 'separate,' 'break away' nhấn mạnh hơn vào hành động dứt khoát và mong muốn tự do.
Prepositions
'Break away from' được dùng để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà chủ thể tách ra. Ví dụ: 'He broke away from the crowd' (Anh ta tách khỏi đám đông).
Collocations (Từ đi kèm)
-
successfully successfully break away (tách ra/ly khai thành công)
-
forcibly forcibly break away (tách ra một cách cưỡng bức/bằng vũ lực)
-
from the group break away from the group (tách ra khỏi nhóm)
-
from the mainstream break away from the mainstream (tách ra khỏi xu hướng chính, không theo số đông)
-
from the police break away from the police (literal) (thoát khỏi vòng vây của cảnh sát)
Idioms
-
To break away from the shackles of the past
Thoát khỏi xiềng xích/ràng buộc của quá khứ
"They need to break away from the shackles of the past to embrace new opportunities."
(Họ cần thoát khỏi xiềng xích của quá khứ để nắm bắt những cơ hội mới.)
-
A clean break-away
Một cuộc ly khai rõ ràng và dứt khoát
"The artist made a clean break-away from his former management."
(Người nghệ sĩ đã thực hiện một cuộc ly khai dứt khoát với đội ngũ quản lý cũ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Break away
Verb (Phrasal)Tách ra, thoát khỏi ai đó hoặc cái gì đó.
"The country broke away from the empire and declared independence."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After years of oppression, the people decided to break away, and they declared their independence. |
Sau nhiều năm bị áp bức, người dân quyết định ly khai, và họ tuyên bố độc lập. |
| Phủ định | The smaller nations, despite their desire for autonomy, could not break away, for their economy was too intertwined with the larger empire. |
Các quốc gia nhỏ hơn, mặc dù mong muốn tự chủ, không thể ly khai, vì nền kinh tế của họ quá gắn liền với đế chế lớn hơn. |
| Nghi vấn | Having endured constant mistreatment, did the rebellious faction finally break away, or did they remain under the control of the oppressive regime? |
Sau khi chịu đựng sự ngược đãi liên tục, liệu phe nổi dậy cuối cùng đã ly khai, hay họ vẫn nằm dưới sự kiểm soát của chế độ áp bức? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a prisoner wants freedom, they break away from jail. |
Nếu một tù nhân muốn tự do, họ vượt ngục. |
| Phủ định | If a chain is too strong, the links don't break away easily. |
Nếu một sợi dây xích quá chắc chắn, các mắt xích không dễ dàng tách rời. |
| Nghi vấn | If there's a fight, do they break away from each other? |
Nếu có một cuộc ẩu đả, họ có tách nhau ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Break away".
