(Top Banner Ad)
breakdown metabolism
C1
Danh từ ghép C1 Sinh học, Y học

breakdown metabolism

UK: /ˈbreɪkˌdaʊn mɪˈtæbəlɪzəm/ • US: /ˈbreɪkˌdaʊn məˈtæbəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

phân giải trao đổi chất dị hóa trao đổi chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which complex molecules in the body are broken down into simpler ones to release energy.

Vietnamese Meaning

Quá trình các phân tử phức tạp trong cơ thể bị phân giải thành các phân tử đơn giản hơn để giải phóng năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The breakdown metabolism of carbohydrates provides the body with essential energy."

    "Quá trình phân giải trao đổi chất của carbohydrate cung cấp năng lượng thiết yếu cho cơ thể."

  • "Understanding the breakdown metabolism of fats is crucial for managing weight."

    "Hiểu rõ quá trình phân giải trao đổi chất của chất béo là rất quan trọng để kiểm soát cân nặng."

  • "Certain diseases can disrupt the breakdown metabolism of proteins."

    "Một số bệnh có thể phá vỡ quá trình phân giải trao đổi chất của protein."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metabolism Sự trao đổi chất
Verb metabolize Chuyển hóa (thức ăn, năng lượng)
Adjective metabolic Thuộc về trao đổi chất
Noun catabolism Quá trình dị hóa (đồng nghĩa với breakdown metabolism)

Synonyms

catabolism (dị hóa)metabolic breakdown (phân giải trao đổi chất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
bhreg- (break)
Old English
brecan
Ancient Greek
metabolē (change)
French
métabolisme
Modern English
breakdown metabolism

Sự kết hợp giữa phân rã và biến đổi

Từ 'breakdown' mô tả hành động cơ học của việc chia nhỏ một vật thể thành các phần nhỏ hơn, trong khi 'metabolism' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'metabole' nghĩa là 'thay đổi'. Trong sinh học, cụm từ này (còn gọi là dị hóa - catabolism) mô tả quá trình kỳ diệu mà cơ thể chúng ta phá vỡ các phân tử thức ăn phức tạp để giải phóng năng lượng cho sự sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sinh hóa, dinh dưỡng và y học để mô tả quá trình dị hóa (catabolism). Nó nhấn mạnh đến việc phân giải các chất để cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ rõ cái gì bị phân giải. Ví dụ: breakdown of glucose (phân giải glucose).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + breakdown metabolism
  • rapid rapid breakdown metabolism
    (quá trình chuyển hóa phân giải nhanh)
  • impaired impaired breakdown metabolism
    (quá trình chuyển hóa phân giải bị suy yếu)
Verb + breakdown metabolism
  • regulate regulate breakdown metabolism
    (điều tiết quá trình chuyển hóa phân giải)
  • accelerate accelerate breakdown metabolism
    (đẩy nhanh quá trình chuyển hóa phân giải)

Idioms

  • boost one's breakdown metabolism

    Tăng cường khả năng đốt cháy năng lượng của cơ thể

    "Drinking green tea can help boost your breakdown metabolism."

    (Uống trà xanh có thể giúp tăng cường quá trình chuyển hóa phân giải của bạn.)

  • metabolic breakdown path

    Con đường phân giải chuyển hóa (quy trình hóa học cụ thể)

    "The drug targets a specific metabolic breakdown path in cancer cells."

    (Thuốc nhắm vào một con đường phân giải chuyển hóa cụ thể trong tế bào ung thư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breakdown metabolism

Danh từ ghép
Lật mặt

Quá trình các phân tử phức tạp trong cơ thể bị phân giải thành các phân tử đơn giản hơn để giải phóng năng lượng.

"The breakdown metabolism of carbohydrates provides the body with essential energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their understanding of breakdown metabolism is crucial for developing effective weight loss strategies.
Sự hiểu biết của họ về quá trình chuyển hóa phân hủy là rất quan trọng để phát triển các chiến lược giảm cân hiệu quả.
Phủ định
He doesn't fully understand how breakdown metabolism affects energy levels.
Anh ấy không hoàn toàn hiểu quá trình chuyển hóa phân hủy ảnh hưởng đến mức năng lượng như thế nào.
Nghi vấn
Does she know which foods significantly impact breakdown metabolism?
Cô ấy có biết những loại thực phẩm nào ảnh hưởng đáng kể đến quá trình chuyển hóa phân hủy không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the athlete finishes the marathon, his body will have been breakdown metabolizing stored fats for hours.
Khi vận động viên hoàn thành cuộc chạy marathon, cơ thể anh ta sẽ đã phân giải chất béo dự trữ trong nhiều giờ.
Phủ định
The patient won't have been breakdown metabolizing glucose efficiently by next week if the treatment doesn't improve.
Bệnh nhân sẽ không phân giải glucose hiệu quả vào tuần tới nếu phương pháp điều trị không cải thiện.
Nghi vấn
Will the scientists have been breakdown metabolizing the complex compound in the lab by the end of the experiment?
Các nhà khoa học sẽ đã phân giải hợp chất phức tạp trong phòng thí nghiệm vào cuối thí nghiệm chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breakdown metabolism".

Văn hóa ăn kiêng và Gym

Trong văn hóa phương Tây, 'breakdown metabolism' thường được thảo luận rộng rãi trong cộng đồng thể hình. Mọi người luôn tìm cách tối ưu hóa quá trình này để giảm mỡ hiệu quả hơn. Khái niệm này gắn liền với thuật ngữ 'burning calories' (đốt cháy calo), một phần không thể thiếu trong lối sống hiện đại chú trọng sức khỏe.

Y học chính xác

Trong y học hiện đại, việc hiểu rõ sự breakdown metabolism của từng cá nhân giúp bác sĩ kê đơn thuốc (pharmacokinetics) chính xác hơn, tránh việc thuốc bị phân hủy quá nhanh hoặc quá chậm trong cơ thể người bệnh.