(Top Banner Ad)
breakwater
B2
danh từ B2 Kỹ thuật xây dựng, Hàng hải

breakwater

UK: /ˈbreɪkˌwɔːtər/ • US: /ˈbreɪkˌwɔtər/

Nghĩa tiếng Việt

đê chắn sóng đê chắn sóng biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A barrier built out into the sea to protect a coast or harbor from the force of waves.

Vietnamese Meaning

Một công trình nhân tạo được xây dựng nhô ra biển để bảo vệ bờ biển hoặc bến cảng khỏi sức mạnh của sóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new breakwater protected the harbor from the storm surge."

    "Đê chắn sóng mới đã bảo vệ bến cảng khỏi sóng do bão."

  • "The construction of the breakwater significantly reduced coastal erosion."

    "Việc xây dựng đê chắn sóng đã giảm đáng kể tình trạng xói mòn bờ biển."

  • "The breakwater provides a safe anchorage for fishing boats."

    "Đê chắn sóng cung cấp một nơi neo đậu an toàn cho tàu thuyền đánh cá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb break Đập vỡ, làm tan (liên quan đến lực sóng)
Noun seawall Tường biển, đê chắn sóng (công trình bảo vệ dọc theo bờ biển)
Noun jetty Cầu cảng, đê chắn (cấu trúc nhô ra biển, đôi khi có chức năng chắn sóng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brecan (break)
Old English
wæter (water)
English (17th Century)
breakwater

Nguồn gốc hợp thành

Từ "breakwater" là sự kết hợp của động từ "break" (đập vỡ, làm giảm) và danh từ "water" (nước). Nó mô tả chính xác chức năng của công trình này: làm giảm sức mạnh của sóng nước trước khi chúng tiếp cận bờ hoặc bến cảng, bảo vệ các tàu thuyền bên trong.

Usage Note

Breakwaters are typically constructed of rock, concrete, or other durable materials. Chúng hoạt động bằng cách làm giảm năng lượng của sóng, giúp tàu thuyền neo đậu an toàn hơn và ngăn chặn xói lở bờ biển. Breakwater thường được sử dụng để tạo ra các bến cảng an toàn và bảo vệ bờ biển khỏi tác động của bão.

Prepositions

near along

Khi sử dụng 'near', có nghĩa là ở gần đê chắn sóng (ví dụ: The boat is anchored near the breakwater). Khi sử dụng 'along', có nghĩa là dọc theo đê chắn sóng (ví dụ: We walked along the breakwater).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + breakwater
  • massive a massive breakwater
    (một đê chắn sóng khổng lồ)
  • artificial an artificial breakwater
    (một đê chắn sóng nhân tạo)
  • submerged a submerged breakwater
    (một đê chắn sóng chìm dưới nước)
Verb + breakwater
  • build build a breakwater
    (xây dựng một đê chắn sóng)
  • extend extend the breakwater
    (kéo dài đê chắn sóng)
Noun + breakwater
  • harbor harbor breakwater
    (đê chắn sóng cảng)

Idioms

  • Act as a breakwater

    Đóng vai trò là bức tường bảo vệ (nghĩa bóng), là rào cản chống lại áp lực hoặc hỗn loạn

    "The experienced CEO acted as a breakwater against investor panic during the crisis."

    (Vị CEO giàu kinh nghiệm đóng vai trò là bức tường bảo vệ chống lại sự hoảng loạn của nhà đầu tư trong suốt cuộc khủng hoảng.)

  • Beyond the breakwater

    Ngoài phạm vi bảo vệ, đối mặt với thử thách lớn hoặc nguy hiểm thực sự (nghĩa bóng)

    "Once we sail beyond the breakwater, the real challenges of the open ocean begin."

    (Khi chúng ta chèo thuyền ra khỏi đê chắn sóng, những thử thách thực sự của đại dương bao la bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breakwater

danh từ
Lật mặt

Một công trình nhân tạo được xây dựng nhô ra biển để bảo vệ bờ biển hoặc bến cảng khỏi sức mạnh của sóng.

"The new breakwater protected the harbor from the storm surge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coastal city built a massive breakwater to protect the harbor.
Thành phố ven biển đã xây dựng một đê chắn sóng lớn để bảo vệ bến cảng.
Phủ định
The small fishing village does not have a breakwater, leaving it vulnerable to storms.
Làng chài nhỏ không có đê chắn sóng, khiến nó dễ bị tổn thương bởi bão.
Nghi vấn
Did the engineers design the breakwater to withstand a tsunami?
Các kỹ sư có thiết kế đê chắn sóng để chịu được sóng thần không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The breakwater protects the harbor from strong waves.
Đê chắn sóng bảo vệ bến cảng khỏi những con sóng lớn.
Phủ định
Doesn't the breakwater need repairs after the storm?
Đê chắn sóng có cần sửa chữa sau cơn bão không?
Nghi vấn
Is the breakwater visible from the shore?
Có thể nhìn thấy đê chắn sóng từ bờ biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breakwater".

Kỹ thuật Xây dựng Cổ đại

Công trình chắn sóng đã được sử dụng từ lâu đời. Người La Mã cổ đại đã xây dựng các cầu cảng và đê chắn sóng khổng lồ bằng cách sử dụng vữa pozzolana (một loại bê tông thủy lực), cho phép họ tạo ra những cảng biển an toàn trên khắp Địa Trung Hải, một thành tựu kỹ thuật đáng kinh ngạc.

Biểu tượng của Sự Kiên cường

Trong văn hóa phương Tây, đê chắn sóng (breakwater) thường được dùng làm phép ẩn dụ cho sự kiên cường, khả năng chịu đựng áp lực và bảo vệ. Nó tượng trưng cho một vật thể có thể liên tục chống chọi với sức mạnh vô tận của đại dương mà không bị phá vỡ.