(Top Banner Ad)
jetty
B2
noun B2 Hàng hải, Xây dựng

jetty

UK: /ˈdʒeti/ • US: /ˈdʒeti/

Nghĩa tiếng Việt

cầu tàu bến tàu nhỏ mỏ neo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A landing stage or small pier at which boats can dock or be moored.

Vietnamese Meaning

Một bến tàu hoặc cầu tàu nhỏ, nơi thuyền có thể cập bến hoặc neo đậu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We walked along the jetty to watch the sunset."

    "Chúng tôi đi dọc theo cầu tàu để ngắm hoàng hôn."

  • "The fishing boat was moored to the jetty."

    "Chiếc thuyền đánh cá được neo đậu vào cầu tàu."

  • "The jetty protects the beach from erosion."

    "Cầu tàu bảo vệ bãi biển khỏi bị xói mòn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jet Dòng nước/khí phun ra; máy bay phản lực (liên quan đến hành động 'phóng ra' hoặc di chuyển nhanh)
Verb jet Phun ra, bắn ra; bay bằng máy bay phản lực (hành động 'phóng ra' hoặc di chuyển nhanh)
Verb jettison Vứt bỏ hàng hóa (để làm nhẹ tàu/máy bay, từ gốc 'ném đi')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iactare
Old French
jeter / jetee
English
jetty

Nguồn gốc 'Phóng ra Biển'

Từ 'jetty' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'jetee', có nghĩa là 'một vật nhô ra' hoặc 'vật bị ném ra'. Từ 'jeter' (trong tiếng Pháp cổ) có nghĩa là 'ném, phóng ra'. Điều này phản ánh hình ảnh của một cấu trúc được xây dựng và 'phóng ra' khỏi bờ biển, vươn vào mặt nước.

Usage Note

Từ 'jetty' thường được sử dụng để chỉ một cấu trúc nhân tạo nhô ra từ bờ biển, sông hoặc hồ để bảo vệ bờ biển, hướng dòng chảy, hoặc cung cấp một nơi để tàu thuyền neo đậu. Nó thường nhỏ hơn một 'pier' (cầu tàu) và có thể không có nhiều tiện ích như một 'dock' (bến tàu). 'Jetty' nhấn mạnh tính chất bảo vệ và neo đậu đơn giản hơn.

Prepositions

at on along

'At the jetty' chỉ vị trí tại bến tàu. 'On the jetty' chỉ vị trí trên bề mặt của bến tàu. 'Along the jetty' chỉ dọc theo chiều dài của bến tàu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jetty
  • long long jetty
    (cầu tàu dài)
  • wooden wooden jetty
    (cầu tàu bằng gỗ)
  • concrete concrete jetty
    (cầu tàu bê tông)
Verb + jetty
  • build build a jetty
    (xây dựng một cầu tàu)
  • walk along walk along the jetty
    (đi dạo dọc cầu tàu)
  • fish from fish from the jetty
    (câu cá từ cầu tàu)
Prepositional Phrases
  • at the end at the end of the jetty
    (ở cuối cầu tàu)
  • near near the jetty
    (gần cầu tàu)

Idioms

  • walk along the jetty

    đi dạo dọc cầu tàu (một hoạt động phổ biến để thư giãn hoặc ngắm cảnh)

    "We often walk along the jetty to enjoy the sunset."

    (Chúng tôi thường đi dạo dọc cầu tàu để ngắm hoàng hôn.)

  • fish from the jetty

    câu cá từ cầu tàu (một hoạt động giải trí phổ biến ở các khu vực ven biển)

    "Many people enjoy fishing from the jetty on weekends."

    (Nhiều người thích câu cá từ cầu tàu vào cuối tuần.)

  • moored to the jetty

    neo đậu vào cầu tàu (chỉ trạng thái của thuyền, tàu được buộc chặt vào cầu tàu)

    "The small boat was safely moored to the jetty for the night."

    (Chiếc thuyền nhỏ đã được neo đậu an toàn vào cầu tàu qua đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jetty

noun
Lật mặt

Một bến tàu hoặc cầu tàu nhỏ, nơi thuyền có thể cập bến hoặc neo đậu.

"We walked along the jetty to watch the sunset."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fisherman walked along the jetty to cast his net.
Người ngư dân đi dọc theo cầu tàu để thả lưới.
Phủ định
There isn't a jetty near the beach, so we couldn't fish from there.
Không có cầu tàu nào gần bãi biển, vì vậy chúng tôi không thể câu cá từ đó.
Nghi vấn
Is the jetty long enough to accommodate large fishing boats?
Cầu tàu có đủ dài để chứa những chiếc thuyền đánh cá lớn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The jetty is long.
Cái cầu tàu thì dài.
Phủ định
Is the jetty not made of wood?
Cầu tàu không được làm bằng gỗ sao?
Nghi vấn
Is that a new jetty?
Đó có phải là một cầu tàu mới không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be fishing off the jetty this time tomorrow.
Họ sẽ đang câu cá ở cầu tàu vào thời điểm này ngày mai.
Phủ định
She won't be walking along the jetty later because of the storm.
Cô ấy sẽ không đi dạo dọc cầu tàu lát nữa vì bão.
Nghi vấn
Will you be meeting the boat at the jetty?
Bạn sẽ gặp thuyền ở cầu tàu phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fishermen were walking along the jetty, hoping for a good catch.
Những người đánh cá đang đi dọc theo cầu tàu, hy vọng có một mẻ lưới tốt.
Phủ định
The ship wasn't docking at the jetty because of the storm.
Con tàu đã không cập bến tại cầu tàu vì bão.
Nghi vấn
Were they repairing the jetty after the high tide?
Họ có đang sửa chữa cầu tàu sau đợt thủy triều cao không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The council has built a new jetty to encourage tourism.
Hội đồng đã xây dựng một cầu tàu mới để khuyến khích du lịch.
Phủ định
They haven't repaired the old jetty yet.
Họ vẫn chưa sửa chữa cầu tàu cũ.
Nghi vấn
Has the tide damaged the jetty again this week?
Thủy triều có làm hỏng cầu tàu một lần nữa trong tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jetty".

Vai trò trong Bảo vệ Bờ biển và Giao thông Hàng hải

Cầu tàu (jetty) thường được xây dựng để bảo vệ bờ biển khỏi xói mòn do sóng biển, hoặc để dẫn hướng các dòng chảy, giữ cho luồng vào cảng sâu và an toàn cho tàu bè. Chúng cũng thường là nơi đặt hải đăng hoặc các tín hiệu dẫn đường.

Địa điểm Giải trí và Ngắm cảnh

Ngoài chức năng thực tiễn, cầu tàu còn là địa điểm phổ biến cho các hoạt động giải trí như đi dạo, câu cá, hoặc đơn giản là đứng ngắm cảnh biển và hoàng hôn. Nhiều thị trấn ven biển xem cầu tàu là một điểm nhấn du lịch quan trọng.