breeding age
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The age at which an animal or person is capable of reproducing.
Vietnamese Meaning
Độ tuổi mà một động vật hoặc người có khả năng sinh sản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cows reach breeding age at around 18 months."
"Những con bò đạt đến độ tuổi sinh sản vào khoảng 18 tháng."
-
"It is important to understand the breeding age of different fish species for aquaculture."
"Điều quan trọng là phải hiểu độ tuổi sinh sản của các loài cá khác nhau để nuôi trồng thủy sản."
-
"The legal breeding age for horses varies by breed and region."
"Độ tuổi sinh sản hợp pháp cho ngựa khác nhau tùy theo giống và khu vực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'breeding age' thường được sử dụng trong bối cảnh chăn nuôi, nông nghiệp hoặc nghiên cứu sinh học, khi nói về thời điểm thích hợp để động vật bắt đầu sinh sản. Nó cũng có thể được sử dụng, mặc dù ít phổ biến hơn, để nói về độ tuổi sinh sản của con người. Cần phân biệt với các cụm từ như 'puberty' (tuổi dậy thì) hoặc 'reproductive years' (những năm sinh sản), 'breeding age' nhấn mạnh đến khả năng và sự thích hợp để sinh sản, đặc biệt trong các chương trình nhân giống hoặc quản lý quần thể.
Prepositions
'At breeding age': chỉ thời điểm bắt đầu khả năng sinh sản. 'After breeding age': chỉ giai đoạn sau khi khả năng sinh sản suy giảm hoặc chấm dứt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach breeding age (đạt đến tuổi sinh sản)
-
enter breeding age (bước vào tuổi sinh sản)
-
be of breeding age (đang trong độ tuổi sinh sản)
-
of breeding age (trong độ tuổi sinh sản)
-
past breeding age (qua/hết tuổi sinh sản)
-
below breeding age (dưới độ tuổi sinh sản)
-
females of breeding age (những con cái trong độ tuổi sinh sản)
-
population of breeding age (quần thể trong độ tuổi sinh sản)
-
animals of breeding age (động vật trong độ tuổi sinh sản)
Idioms
-
of breeding age
Là một cụm từ cố định chỉ người hoặc động vật đang trong giai đoạn có khả năng sinh sản.
"The conservation program focuses on protecting turtles of breeding age."
(Chương trình bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ những con rùa đang trong độ tuổi sinh sản.)
-
past one's breeding age
Một cách nói (thường dùng cho động vật) để chỉ rằng đã qua giai đoạn có thể sinh sản.
"Once the mare is past her breeding age, she can enjoy a peaceful retirement."
(Khi con ngựa cái đã qua tuổi sinh sản, nó có thể tận hưởng cuộc sống nghỉ hưu yên bình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
breeding age
NounĐộ tuổi mà một động vật hoặc người có khả năng sinh sản.
"The cows reach breeding age at around 18 months."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breeding age".
