(Top Banner Ad)
breeding age
B2
Noun B2 Sinh học, Nông nghiệp, Thú y

breeding age

UK: /ˈbriːdɪŋ eɪdʒ/ • US: /ˈbriːdɪŋ eɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tuổi sinh sản độ tuổi sinh sản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The age at which an animal or person is capable of reproducing.

Vietnamese Meaning

Độ tuổi mà một động vật hoặc người có khả năng sinh sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cows reach breeding age at around 18 months."

    "Những con bò đạt đến độ tuổi sinh sản vào khoảng 18 tháng."

  • "It is important to understand the breeding age of different fish species for aquaculture."

    "Điều quan trọng là phải hiểu độ tuổi sinh sản của các loài cá khác nhau để nuôi trồng thủy sản."

  • "The legal breeding age for horses varies by breed and region."

    "Độ tuổi sinh sản hợp pháp cho ngựa khác nhau tùy theo giống và khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb breed sinh sản, nhân giống
Noun breeding sự sinh sản, sự nhân giống
Noun breed giống, nòi (vật nuôi)
Noun breeder người gây giống, nhà nhân giống

Synonyms

Antonyms

pre-breeding age (trước tuổi sinh sản)post-breeding age (sau tuổi sinh sản)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Nông nghiệp, Thú y

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰreh₁-
Proto-Germanic
*brōdijanan (to brood, to warm)
Old English
brēdan (to cherish, bring young to birth)
Modern English
breed

Nguồn Gốc của 'Breed': Hơi Ấm của Sự Sống

Từ 'breed' (sinh sản, nhân giống) có một gốc gác rất ấm áp. Nó bắt nguồn từ một từ cổ có nghĩa là 'sưởi ấm' hoặc 'ấp ủ'. Hãy tưởng tượng hình ảnh gà mẹ dùng thân nhiệt của mình để ấp trứng. Hành động 'ấp ủ' và 'che chở' này chính là khởi nguồn cho sự sống mới, cũng giống như ý nghĩa của 'breed' ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'breeding age' thường được sử dụng trong bối cảnh chăn nuôi, nông nghiệp hoặc nghiên cứu sinh học, khi nói về thời điểm thích hợp để động vật bắt đầu sinh sản. Nó cũng có thể được sử dụng, mặc dù ít phổ biến hơn, để nói về độ tuổi sinh sản của con người. Cần phân biệt với các cụm từ như 'puberty' (tuổi dậy thì) hoặc 'reproductive years' (những năm sinh sản), 'breeding age' nhấn mạnh đến khả năng và sự thích hợp để sinh sản, đặc biệt trong các chương trình nhân giống hoặc quản lý quần thể.

Prepositions

at after

'At breeding age': chỉ thời điểm bắt đầu khả năng sinh sản. 'After breeding age': chỉ giai đoạn sau khi khả năng sinh sản suy giảm hoặc chấm dứt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + breeding age
  • reach breeding age
    (đạt đến tuổi sinh sản)
  • enter breeding age
    (bước vào tuổi sinh sản)
  • be of breeding age
    (đang trong độ tuổi sinh sản)
Preposition + breeding age
  • of breeding age
    (trong độ tuổi sinh sản)
  • past breeding age
    (qua/hết tuổi sinh sản)
  • below breeding age
    (dưới độ tuổi sinh sản)
Noun + breeding age
  • females of breeding age
    (những con cái trong độ tuổi sinh sản)
  • population of breeding age
    (quần thể trong độ tuổi sinh sản)
  • animals of breeding age
    (động vật trong độ tuổi sinh sản)

Idioms

  • of breeding age

    Là một cụm từ cố định chỉ người hoặc động vật đang trong giai đoạn có khả năng sinh sản.

    "The conservation program focuses on protecting turtles of breeding age."

    (Chương trình bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ những con rùa đang trong độ tuổi sinh sản.)

  • past one's breeding age

    Một cách nói (thường dùng cho động vật) để chỉ rằng đã qua giai đoạn có thể sinh sản.

    "Once the mare is past her breeding age, she can enjoy a peaceful retirement."

    (Khi con ngựa cái đã qua tuổi sinh sản, nó có thể tận hưởng cuộc sống nghỉ hưu yên bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breeding age

Noun
Lật mặt

Độ tuổi mà một động vật hoặc người có khả năng sinh sản.

"The cows reach breeding age at around 18 months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breeding age".

Xu Hướng Sinh Con Muộn ở Các Nước Phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, 'breeding age' (độ tuổi sinh sản) của con người đang được nhìn nhận khác đi. Nhiều người chọn có con muộn hơn (cuối 20, 30, hoặc thậm chí 40 tuổi) để ưu tiên cho việc học, xây dựng sự nghiệp và ổn định tài chính. Điều này cho thấy sự khác biệt giữa khả năng sinh sản về mặt sinh học và các quyết định xã hội.

Kế Hoạch Hóa Gia Đình và Quyền Tự Quyết

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'breeding age' gắn liền với quyền tự quyết và kế hoạch hóa gia đình. Việc tiếp cận rộng rãi với các biện pháp tránh thai và giáo dục giới tính cho phép các cá nhân quyết định khi nào và liệu họ có muốn có con hay không. Điều này tách biệt khả năng sinh học với các kỳ vọng của xã hội.