(Top Banner Ad)
Breeze through
B2
Verb (Phrasal) B2 Tổng quát

Breeze through

UK: /ˈbriːz θruː/ • US: /ˈbriːz θruː/

Nghĩa tiếng Việt

Vượt qua một cách dễ dàng Hoàn thành một cách suôn sẻ Như đi dạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To succeed at something easily and quickly.

Vietnamese Meaning

Vượt qua hoặc hoàn thành một việc gì đó một cách dễ dàng và nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She breezed through the exam and got an A."

    "Cô ấy đã vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng và đạt điểm A."

  • "The athlete breezed through the race, finishing first."

    "Vận động viên đã dễ dàng vượt qua cuộc đua và về nhất."

  • "With her experience, she should breeze through the interview."

    "Với kinh nghiệm của mình, cô ấy sẽ dễ dàng vượt qua cuộc phỏng vấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Breeze Gió nhẹ, cơn gió thoảng qua
Adjective Breezy Thoáng mát, dễ chịu (thời tiết); Vô tư, vui vẻ, hoạt bát (tính cách)
Verb (Literal) Breeze Đi lướt qua, di chuyển nhanh chóng (I just breezed past him.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish/Portuguese
briza/brisa (cool wind)
English (16th C.)
breeze (light wind)
English (20th C.)
breeze through (move/succeed easily)

Nguồn Gốc Ẩn Dụ

Cụm động từ “breeze through” sử dụng từ “breeze” (gió nhẹ) để tạo ra hình ảnh ẩn dụ. Gió nhẹ di chuyển nhanh chóng và không gặp trở ngại; do đó, việc “breeze through” một nhiệm vụ nghĩa là hoàn thành nó một cách nhanh chóng, nhẹ nhàng và không cần nỗ lực.

Sự Phát Triển Hiện Đại

Cách sử dụng 'breeze through' theo nghĩa bóng (để vượt qua một thử thách dễ dàng) trở nên phổ biến rộng rãi trong tiếng Anh, đặc biệt là tiếng Anh Mỹ, vào giữa thế kỷ 20, phản ánh xu hướng sử dụng các hình ảnh về tốc độ và sự dễ dàng trong ngôn ngữ hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc hoàn thành một nhiệm vụ, bài kiểm tra hoặc một giai đoạn nào đó mà không gặp nhiều khó khăn. Nó ngụ ý rằng người thực hiện có đủ kỹ năng, kiến thức hoặc sự may mắn để vượt qua một cách suôn sẻ. 'Breeze through' nhấn mạnh sự dễ dàng và tốc độ, khác với 'get through' (vượt qua), chỉ đơn thuần là hoàn thành, bất kể độ khó.

Prepositions

through

Giới từ 'through' trong cụm 'breeze through' không thực sự đóng vai trò là một giới từ độc lập, mà là một phần không thể tách rời của phrasal verb, tạo nên ý nghĩa hoàn chỉnh của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns (Objects of action)
  • exam breeze through the exam
    (Vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng và không tốn sức)
  • interview breeze through the interview
    (Hoàn thành buổi phỏng vấn một cách trôi chảy/xuất sắc)
  • first round breeze through the first round
    (Qua vòng đầu tiên không mấy khó khăn)
  • paperwork breeze through the paperwork
    (Xử lý xong đống giấy tờ một cách nhanh chóng)
Adverbs (Modifying speed/effort)
  • practically practically breeze through it
    (Thực tế là vượt qua nó cực kỳ dễ dàng)
  • smoothly breeze through smoothly
    (Vượt qua một cách suôn sẻ và nhẹ nhàng)

Idioms

  • Breeze in/out

    Vào hoặc ra khỏi nơi nào đó một cách nhanh chóng, tự nhiên và không gây chú ý.

    "She just breezed in, grabbed the documents, and breezed out again without saying hello."

    (Cô ấy chỉ lướt vào, lấy tài liệu, rồi lại lướt ra ngay mà không chào ai.)

  • Breeze through something like it was nothing

    Vượt qua một thử thách khó khăn như thể nó không đáng kể gì.

    "He had studied so hard he breezed through the final test like it was nothing."

    (Anh ấy đã học hành chăm chỉ đến mức vượt qua bài kiểm tra cuối kỳ cứ như không có gì vậy.)

  • Breeze through with flying colors

    Vượt qua cái gì đó một cách xuất sắc, đạt kết quả cao nhất.

    "The whole team breezed through the presentation phase with flying colors."

    (Toàn bộ đội đã vượt qua phần trình bày một cách rực rỡ và xuất sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Breeze through

Verb (Phrasal)
Lật mặt

Vượt qua hoặc hoàn thành một việc gì đó một cách dễ dàng và nhanh chóng.

"She breezed through the exam and got an A."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she breezed through the exam!
Ồ, cô ấy đã vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng!
Phủ định
Alas, he didn't breeze through the interview.
Than ôi, anh ấy đã không vượt qua cuộc phỏng vấn một cách dễ dàng.
Nghi vấn
Hey, did they breeze through the project?
Này, họ có hoàn thành dự án một cách dễ dàng không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I study hard, I breeze through the exam.
Nếu tôi học hành chăm chỉ, tôi sẽ dễ dàng vượt qua kỳ thi.
Phủ định
If I don't prepare well, I don't breeze through the presentation.
Nếu tôi không chuẩn bị kỹ, tôi sẽ không dễ dàng thực hiện bài thuyết trình.
Nghi vấn
If she practices daily, does she breeze through her piano lessons?
Nếu cô ấy luyện tập hàng ngày, cô ấy có dễ dàng vượt qua các bài học piano không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been breezing through her exams this semester.
Cô ấy đã vượt qua các kỳ thi của mình một cách dễ dàng trong học kỳ này.
Phủ định
I haven't been breezing through this project; it's been quite challenging.
Tôi đã không hoàn thành dự án này một cách dễ dàng; nó khá là khó khăn.
Nghi vấn
Has he been breezing through the paperwork lately?
Gần đây anh ấy có đang giải quyết giấy tờ một cách dễ dàng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She breezes through her exams every semester.
Cô ấy vượt qua các kỳ thi của mình một cách dễ dàng mỗi học kỳ.
Phủ định
He doesn't breeze through his math assignments.
Anh ấy không dễ dàng hoàn thành các bài tập toán của mình.
Nghi vấn
Does she breeze through her daily tasks?
Cô ấy có dễ dàng hoàn thành các công việc hàng ngày của mình không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' ability to breeze through the exam surprised everyone.
Khả năng vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng của các học sinh đã làm mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
The company's failure wasn't because of a lack of trying to breeze through the project.
Sự thất bại của công ty không phải vì thiếu cố gắng để hoàn thành dự án một cách dễ dàng.
Nghi vấn
Is John and Mary's plan to breeze through their presentation realistic?
Liệu kế hoạch hoàn thành bài thuyết trình một cách dễ dàng của John và Mary có thực tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Breeze through".

Văn Hóa Thành Tích Cao

Trong văn hóa học thuật và công sở phương Tây, mô tả ai đó 'breezed through' một nhiệm vụ là lời khen ngợi cao độ. Nó ngụ ý rằng người đó có sự tự tin và chuẩn bị kỹ lưỡng đến mức họ không hề cảm thấy áp lực hay căng thẳng, thể hiện năng lực vượt trội.

Ứng Dụng Trong Thể Thao

Cụm từ này rất phổ biến trong bình luận thể thao. Khi một đội bóng 'breeze through' giải đấu hoặc một trận đấu cụ thể, điều đó có nghĩa là họ chiến thắng một cách áp đảo, dễ dàng, không cần dùng hết sức lực và chứng minh sự vượt trội về kỹ năng so với đối thủ.