pass with flying colors
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To succeed at something very easily and impressively.
Vietnamese Meaning
Đạt được thành công trong một việc gì đó một cách dễ dàng và ấn tượng, thường là với điểm số rất cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She passed the exam with flying colors."
"Cô ấy đã vượt qua kỳ thi với điểm số rất cao."
-
"He passed his driving test with flying colors."
"Anh ấy đã vượt qua bài kiểm tra lái xe với điểm số rất cao."
-
"The company passed the audit with flying colors."
"Công ty đã vượt qua cuộc kiểm toán một cách xuất sắc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này mang sắc thái tích cực, thể hiện sự xuất sắc và vượt trội so với mong đợi. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến học tập, thi cử, hoặc các thử thách đòi hỏi kỹ năng và nỗ lực. Không dùng trong các tình huống trang trọng quá mức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The student The student passed the exam with flying colors. (Học sinh đó đã vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc.)
-
She She passed her driving test with flying colors. (Cô ấy đã vượt qua bài thi lái xe một cách xuất sắc.)
-
The project team The project team passed the inspection with flying colors. (Đội dự án đã vượt qua cuộc kiểm tra một cách xuất sắc.)
-
the test to pass the test with flying colors (vượt qua bài kiểm tra một cách xuất sắc)
-
the exam to pass the exam with flying colors (vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc)
-
the interview to pass the interview with flying colors (vượt qua buổi phỏng vấn một cách xuất sắc)
-
easily easily pass with flying colors (dễ dàng vượt qua một cách xuất sắc)
-
successfully successfully pass with flying colors (thành công vượt qua một cách xuất sắc)
-
effortlessly effortlessly pass with flying colors (dễ dàng vượt qua một cách xuất sắc (không tốn sức))
Idioms
-
pass with flying colors
vượt qua một cách xuất sắc; thành công rực rỡ
"She passed her final exams with flying colors, getting top grades in all subjects."
(Cô ấy đã vượt qua kỳ thi cuối kỳ một cách xuất sắc, đạt điểm cao nhất ở tất cả các môn.)
-
come through with flying colors
hoàn thành xuất sắc; vượt qua thử thách một cách vẻ vang
"Despite the tough competition, the team came through with flying colors in the championship."
(Mặc dù cạnh tranh gay gắt, đội đã giành chiến thắng vang dội trong giải vô địch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pass with flying colors
Thành ngữĐạt được thành công trong một việc gì đó một cách dễ dàng và ấn tượng, thường là với điểm số rất cao.
"She passed the exam with flying colors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pass with flying colors".
