(Top Banner Ad)
pass with flying colors
B2
Thành ngữ B2 Chung

pass with flying colors

Nghĩa tiếng Việt

đỗ/vượt qua một cách xuất sắc đỗ/vượt qua với điểm số cao vượt qua một cách dễ dàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To succeed at something very easily and impressively.

Vietnamese Meaning

Đạt được thành công trong một việc gì đó một cách dễ dàng và ấn tượng, thường là với điểm số rất cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She passed the exam with flying colors."

    "Cô ấy đã vượt qua kỳ thi với điểm số rất cao."

  • "He passed his driving test with flying colors."

    "Anh ấy đã vượt qua bài kiểm tra lái xe với điểm số rất cao."

  • "The company passed the audit with flying colors."

    "Công ty đã vượt qua cuộc kiểm toán một cách xuất sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pass vượt qua, đi qua
Noun passage sự đi qua, hành lang
Adjective passable có thể đi qua được, tạm được
Noun/Adjective passing sự vượt qua; thoáng qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
pass
English
flying colors

Nguồn gốc từ biển cả

Cụm từ 'with flying colors' có nguồn gốc từ hải quân vào thế kỷ 18. Khi một con tàu chiến thắng trở về cảng, nó sẽ giương cao các lá cờ (colors) của mình, thể hiện chiến thắng và sự toàn vẹn, không bị tổn hại đáng kể. Việc 'pass' (vượt qua) một thử thách 'with flying colors' có nghĩa là vượt qua một cách xuất sắc, đầy vinh quang, giống như một con tàu chiến thắng trở về.

Usage Note

Thành ngữ này mang sắc thái tích cực, thể hiện sự xuất sắc và vượt trội so với mong đợi. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến học tập, thi cử, hoặc các thử thách đòi hỏi kỹ năng và nỗ lực. Không dùng trong các tình huống trang trọng quá mức.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ (người/vật) đạt thành tích xuất sắc
  • The student The student passed the exam with flying colors.
    (Học sinh đó đã vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc.)
  • She She passed her driving test with flying colors.
    (Cô ấy đã vượt qua bài thi lái xe một cách xuất sắc.)
  • The project team The project team passed the inspection with flying colors.
    (Đội dự án đã vượt qua cuộc kiểm tra một cách xuất sắc.)
Vượt qua (đối tượng) với thành tích xuất sắc
  • the test to pass the test with flying colors
    (vượt qua bài kiểm tra một cách xuất sắc)
  • the exam to pass the exam with flying colors
    (vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc)
  • the interview to pass the interview with flying colors
    (vượt qua buổi phỏng vấn một cách xuất sắc)
Cách thức vượt qua với thành tích xuất sắc
  • easily easily pass with flying colors
    (dễ dàng vượt qua một cách xuất sắc)
  • successfully successfully pass with flying colors
    (thành công vượt qua một cách xuất sắc)
  • effortlessly effortlessly pass with flying colors
    (dễ dàng vượt qua một cách xuất sắc (không tốn sức))

Idioms

  • pass with flying colors

    vượt qua một cách xuất sắc; thành công rực rỡ

    "She passed her final exams with flying colors, getting top grades in all subjects."

    (Cô ấy đã vượt qua kỳ thi cuối kỳ một cách xuất sắc, đạt điểm cao nhất ở tất cả các môn.)

  • come through with flying colors

    hoàn thành xuất sắc; vượt qua thử thách một cách vẻ vang

    "Despite the tough competition, the team came through with flying colors in the championship."

    (Mặc dù cạnh tranh gay gắt, đội đã giành chiến thắng vang dội trong giải vô địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pass with flying colors

Thành ngữ
Lật mặt

Đạt được thành công trong một việc gì đó một cách dễ dàng và ấn tượng, thường là với điểm số rất cao.

"She passed the exam with flying colors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pass with flying colors".

Biểu tượng của Chiến thắng Hải quân

Nguồn gốc của cụm từ này liên quan chặt chẽ đến hải quân. Trong lịch sử, khi một con tàu chiến trở về cảng sau một trận hải chiến thành công, nó sẽ giương cao tất cả các lá cờ (colors) của mình để báo hiệu chiến thắng và không bị hư hại đáng kể. Điều này tượng trưng cho sự thành công vang dội và đầy tự hào.

Màu sắc là Biểu tượng của Danh dự và Bản sắc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'colors' (màu sắc) còn có ý nghĩa rộng hơn là cờ hiệu quân sự. Chúng có thể là cờ của các quốc gia, biểu ngữ của các hiệp hội, hoặc huy hiệu của các trường học hay đội thể thao. Việc 'vượt qua với màu sắc rực rỡ' cũng ám chỉ việc bảo toàn hoặc tôn vinh danh dự, bản sắc của mình một cách xuất sắc.