(Top Banner Ad)
fly through
B2
Động từ B2 Tổng quát

fly through

UK: /flaɪ θruː/ • US: /flaɪ θruː/

Nghĩa tiếng Việt

vượt qua dễ dàng đi qua nhanh chóng xem lướt qua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move through something quickly and easily.

Vietnamese Meaning

Đi qua cái gì đó một cách nhanh chóng và dễ dàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She flew through the exam with no problems."

    "Cô ấy đã vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng, không gặp vấn đề gì."

  • "The runner flew through the last lap."

    "Vận động viên chạy rất nhanh ở vòng cuối cùng."

  • "We can fly through this project if we work together."

    "Chúng ta có thể hoàn thành dự án này một cách nhanh chóng nếu chúng ta làm việc cùng nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fly bay, lướt qua
Noun flight chuyến bay, sự bay; sự bỏ chạy
Noun flyer người bay, tờ rơi quảng cáo
Adjective flying đang bay, nhanh chóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plew-
Proto-Germanic
*fleuganą
Old English
flēogan
Middle English
flien
English (modern)
fly
Proto-Indo-European
*terh₂-
Proto-Germanic
*þurhw
Old English
þurh
Middle English
thrugh
English (modern)
through

Nguồn gốc 'Fly'

Từ 'fly' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European '*plew-' mang ý nghĩa 'trôi chảy, bay'. Nó đã phát triển qua Proto-Germanic '*fleuganą' và tiếng Anh cổ 'flēogan', luôn giữ ý nghĩa cơ bản là di chuyển trong không khí hoặc di chuyển nhanh chóng. Việc 'bay qua' một thứ gì đó gợi lên hình ảnh sự di chuyển nhẹ nhàng, không gặp cản trở.

Nguồn gốc 'Through'

Giới từ 'through' cũng có gốc rễ sâu xa từ Proto-Indo-European '*terh₂-', có nghĩa là 'vượt qua, xuyên qua'. Qua tiếng Anh cổ 'þurh', nó đã mô tả hành động đi từ bên này sang bên kia hoặc hoàn thành một quá trình. Khi kết hợp với 'fly', 'fly through' hình thành ý nghĩa là 'vượt qua một cách dễ dàng, nhanh chóng' hoặc 'xuyên qua một không gian'.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để miêu tả việc hoàn thành một công việc hoặc bài kiểm tra một cách dễ dàng, hoặc di chuyển qua một không gian nhanh chóng. Nó nhấn mạnh vào tốc độ và sự dễ dàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Fly through + Noun (thành công/dễ dàng)
  • exam fly through the exam
    (hoàn thành bài kiểm tra một cách dễ dàng và nhanh chóng)
  • interview fly through the interview
    (vượt qua buổi phỏng vấn một cách suôn sẻ)
  • paperwork fly through the paperwork
    (xử lý xong giấy tờ một cách nhanh gọn)
  • task fly through a task
    (hoàn thành một nhiệm vụ rất nhanh và dễ dàng)
Fly through + Noun (di chuyển vật lý)
  • air fly through the air
    (bay lượn trong không khí)
  • clouds fly through the clouds
    (bay xuyên qua những đám mây)
  • space fly through space
    (bay xuyên không gian)

Idioms

  • fly through something (like an exam or task)

    Hoàn thành hoặc vượt qua một việc gì đó (như bài kiểm tra, nhiệm vụ) một cách cực kỳ nhanh chóng và dễ dàng, thường là với kết quả xuất sắc.

    "She's so well-prepared; she's sure to fly through her final exams."

    (Cô ấy đã chuẩn bị rất tốt; cô ấy chắc chắn sẽ vượt qua các kỳ thi cuối kỳ một cách dễ dàng.)

  • fly through life

    Sống một cuộc đời có vẻ như không gặp trở ngại lớn, mọi thứ đều diễn ra suôn sẻ, hoặc sống một cách vội vã, nhanh chóng.

    "He seems to just fly through life, never worrying about anything."

    (Anh ấy có vẻ như cứ thế trôi qua cuộc đời, chẳng bao giờ lo lắng điều gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fly through

Động từ
Lật mặt

Đi qua cái gì đó một cách nhanh chóng và dễ dàng.

"She flew through the exam with no problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the presentation, the team will fly through the report to identify key areas for improvement.
Sau bài thuyết trình, nhóm sẽ xem lướt qua báo cáo để xác định các lĩnh vực chính cần cải thiện.
Phủ định
Unless you prepare properly, you won't fly through the exam.
Trừ khi bạn chuẩn bị kỹ càng, bạn sẽ không vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng.
Nghi vấn
If we work diligently, will we fly through this project?
Nếu chúng ta làm việc chăm chỉ, liệu chúng ta có thể hoàn thành dự án này một cách nhanh chóng không?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students fly through the material quickly.
Các sinh viên lướt qua tài liệu một cách nhanh chóng.
Phủ định
The birds didn't fly through the storm safely.
Những con chim đã không bay qua cơn bão một cách an toàn.
Nghi vấn
Did the runner fly through the last lap easily?
Có phải vận động viên đã chạy qua vòng cuối một cách dễ dàng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the presentation starts, I will have flown through the first few slides.
Vào thời điểm bài thuyết trình bắt đầu, tôi sẽ lướt qua vài slide đầu tiên.
Phủ định
She won't have flown through the entire exam by the end of the hour.
Cô ấy sẽ không hoàn thành nhanh chóng toàn bộ bài kiểm tra trước khi hết giờ đâu.
Nghi vấn
Will they have flown through all the checkpoints by noon?
Liệu họ có vượt qua tất cả các trạm kiểm soát trước buổi trưa không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bird was flying through the open window.
Con chim đang bay xuyên qua cửa sổ đang mở.
Phủ định
The documents were not flying through the approval process as quickly as expected.
Các tài liệu không được thông qua quy trình phê duyệt nhanh như mong đợi.
Nghi vấn
Were the runners flying through the last mile of the race?
Có phải những người chạy đang lao nhanh qua dặm cuối cùng của cuộc đua?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plane has flown through the storm.
Máy bay đã bay xuyên qua cơn bão.
Phủ định
The bird hasn't flown through the open window yet.
Con chim vẫn chưa bay qua cửa sổ đang mở.
Nghi vấn
Has she flown through all the levels of the game?
Cô ấy đã vượt qua tất cả các cấp độ của trò chơi chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He flies through his work quickly.
Anh ấy hoàn thành công việc của mình một cách nhanh chóng.
Phủ định
She does not fly through the documents; she reads them carefully.
Cô ấy không đọc lướt qua các tài liệu; cô ấy đọc chúng một cách cẩn thận.
Nghi vấn
Do they fly through the airport security line?
Họ có bay vèo qua hàng an ninh sân bay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fly through".

Tôn vinh sự hiệu quả và tốc độ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là xã hội hiện đại, 'fly through' phản ánh sự đánh giá cao đối với tốc độ và hiệu quả. Khả năng 'bay qua' một nhiệm vụ hay trở ngại ám chỉ sự thành công không cần nỗ lực quá lớn, một phẩm chất được ngưỡng mộ trong môi trường làm việc và học tập cạnh tranh.

Hình ảnh vượt trội, không giới hạn

Ý nghĩa của 'fly through' gợi lên hình ảnh sự di chuyển nhẹ nhàng, vượt qua mọi rào cản một cách suôn sẻ, không bị cản trở. Điều này liên quan đến mong muốn của con người về sự tự do, quyền năng vượt trội, và khả năng đạt được mục tiêu mà không gặp khó khăn. Nó tương đồng với khái niệm 'pass with flying colors' (vượt qua một cách xuất sắc).