(Top Banner Ad)
brew house
B1
danh từ B1 Sản xuất bia

brew house

UK: /ˈbruːˌhaʊs/ • US: /ˈbruːˌhaʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà máy bia khu vực sản xuất bia xưởng sản xuất bia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building or part of a building where beer is brewed.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà hoặc một phần của tòa nhà nơi bia được sản xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new brew house has significantly increased the brewery's production capacity."

    "Nhà máy bia mới đã tăng đáng kể công suất sản xuất của nhà máy bia."

  • "He works at the local brew house."

    "Anh ấy làm việc tại nhà máy bia địa phương."

  • "The smell of hops filled the brew house."

    "Mùi hoa bia tràn ngập nhà máy bia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb brew pha, ủ (bia, trà, cà phê)
Noun brewer người nấu bia, thợ ủ bia
Noun brewery nhà máy bia (quy mô lớn hơn brew house)
Noun brewing sự nấu bia, quá trình ủ bia

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất bia

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brewwaną* (to boil/brew) + *hūsan* (house)
Old English
brēowan hūs
Modern English
brew house

Nơi Sáng Tạo Bia

Từ “brew house” là sự kết hợp đơn giản nhưng chính xác, mô tả một tòa nhà dành riêng cho việc “brew” (ủ bia, nấu bia). Trong lịch sử, việc nấu bia thường diễn ra ở nhà bếp lớn hoặc các khu vực riêng biệt vì quy trình này cần kiểm soát nhiệt độ và vệ sinh nghiêm ngặt, từ đó hình thành khái niệm 'nhà ủ' chuyên dụng.

Truyền Thống Nấu Bia Gia Đình

Trước khi công nghiệp hóa, nhiều gia đình hoặc làng xã có 'brew house' của riêng họ. Đây không chỉ là nơi sản xuất đồ uống mà còn là trung tâm quan trọng trong nền kinh tế nông nghiệp, đảm bảo nguồn nước uống an toàn (vì quá trình đun sôi) và là một phần không thể thiếu của các lễ hội.

Usage Note

Thuật ngữ 'brew house' chỉ khu vực hoặc tòa nhà chuyên dụng cho quá trình sản xuất bia. Nó bao gồm các thiết bị như nồi nấu, thùng lên men và các thiết bị liên quan khác. Đôi khi còn được gọi là 'brewery', nhưng 'brewery' có thể ám chỉ toàn bộ công ty sản xuất bia, trong khi 'brew house' chỉ khu vực sản xuất cụ thể.

Prepositions

in at

‘In the brew house’ dùng để chỉ hoạt động diễn ra bên trong khu vực sản xuất bia. ‘At the brew house’ dùng để chỉ vị trí địa lý của khu vực sản xuất bia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brew house
  • historic a historic brew house
    (một nhà ủ bia mang tính lịch sử)
  • traditional a traditional brew house design
    (thiết kế nhà ủ bia truyền thống)
  • modern a modern brew house facility
    (cơ sở vật chất nhà ủ bia hiện đại)
Verb + brew house
  • visit visit the local brew house
    (thăm nhà ủ bia địa phương)
  • operate to operate the brew house
    (vận hành nhà ủ bia)
  • renovate renovate the old brew house
    (cải tạo lại nhà ủ bia cũ)
Noun + brew house (Type)
  • craft the craft brew house movement
    (phong trào nhà ủ bia thủ công)
  • micro a micro brew house setup
    (cấu trúc nhà ủ bia siêu nhỏ (quy mô rất nhỏ))

Idioms

  • The old brew house went silent.

    Hoạt động sản xuất đã ngừng; Nhà ủ bia cũ không còn sản xuất nữa.

    "After the family sold the farm, the old brew house went silent."

    (Sau khi gia đình bán trang trại, nhà ủ bia cũ đã ngừng hoạt động.)

  • A neighborhood brew house gathering.

    Một buổi tụ tập ở nhà ủ bia khu phố (thường mang tính cộng đồng, thân mật).

    "We are having a neighborhood brew house gathering this Friday to try the new stout."

    (Chúng tôi sẽ có một buổi tụ tập ở nhà ủ bia khu phố vào thứ Sáu này để thử loại stout mới.)

  • Running a tight brew house.

    Quản lý nhà ủ bia một cách chặt chẽ, hiệu quả và có kỷ luật.

    "The master brewer is known for running a tight brew house, ensuring quality control at every stage."

    (Bậc thầy nấu bia được biết đến là người quản lý nhà ủ bia chặt chẽ, đảm bảo kiểm soát chất lượng ở mọi giai đoạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brew house

danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà hoặc một phần của tòa nhà nơi bia được sản xuất.

"The new brew house has significantly increased the brewery's production capacity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brew house".

Vai Trò Trong Tu Viện

Trong thời Trung Cổ ở Châu Âu, nhiều tu viện Công giáo là trung tâm nấu bia chính. Các nhà ủ bia (brew house) của tu viện nổi tiếng vì cung cấp một nguồn đồ uống tương đối sạch và an toàn hơn nước uống thông thường, giúp họ duy trì dinh dưỡng trong những giai đoạn ăn chay khắt khe.

Tái Sinh Thành Trung Tâm Cộng Đồng

Ngày nay, đặc biệt trong phong trào bia thủ công (craft beer), 'brew house' và 'microbrewery' không chỉ là nơi sản xuất mà còn đóng vai trò là điểm giao lưu xã hội quan trọng. Chúng thường kết hợp với quán bar hoặc nhà hàng, tạo ra không gian để mọi người thưởng thức bia tươi ngay tại nơi nó được ủ.