(Top Banner Ad)
brewing plant
B2
Danh từ B2 Công nghiệp sản xuất đồ uống

brewing plant

UK: /ˈbruːɪŋ plɑːnt/ • US: /ˈbruːɪŋ plænt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà máy bia cơ sở sản xuất bia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A facility where beer or other alcoholic beverages are produced.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở, nhà máy nơi sản xuất bia hoặc các loại đồ uống có cồn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested heavily in a new brewing plant to increase production capacity."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào một nhà máy bia mới để tăng công suất sản xuất."

  • "The brewing plant employs over 200 people."

    "Nhà máy bia này tuyển dụng hơn 200 người."

  • "The new brewing plant is equipped with state-of-the-art technology."

    "Nhà máy bia mới được trang bị công nghệ hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb brew nấu bia, pha trà/cà phê
Noun brewery nhà máy bia, xưởng nấu bia
Noun brewer người nấu bia, chủ xưởng bia
Adjective brewed được ủ, được nấu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp sản xuất đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhreu- (to boil, bubble, effervesce)
Latin
planta (sprout, shoot, sole of the foot)
Old English
breowan (to brew) + plante (young tree/shrub)
Middle English
brewen + plante
Modern English
brewing plant (industrial sense of 'plant' emerged in the 18th century)

Sự sủi bọt và nhiệt độ

Từ 'brew' bắt nguồn từ gốc từ cổ có nghĩa là 'sôi' hoặc 'sủi bọt'. Điều này phản ánh quá trình lên men và đun nóng nguyên liệu để tạo ra bia. Trong khi đó, 'plant' ban đầu có nghĩa là một mầm cây được cắm xuống đất, sau đó được mở rộng nghĩa để chỉ các máy móc được lắp đặt cố định và cuối cùng là cả một cơ sở công nghiệp.

Từ hạt giống đến nhà máy

Vào khoảng cuối thế kỷ 18, từ 'plant' bắt đầu được dùng để chỉ các thiết bị và tòa nhà dùng trong sản xuất. Khi kết hợp với 'brewing', nó mô tả một hệ thống phức hợp nơi các phản ứng sinh hóa tự nhiên được kiểm soát ở quy mô công nghiệp.

Usage Note

Cụm từ 'brewing plant' thường được dùng để chỉ một nhà máy sản xuất bia quy mô lớn, có đầy đủ trang thiết bị và quy trình sản xuất chuyên nghiệp. Nó khác với 'brewery' ở chỗ nhấn mạnh hơn vào khía cạnh công nghiệp và quy mô của nhà máy.

Prepositions

at in

'+ at +': Dùng để chỉ vị trí chung chung của hoạt động sản xuất. Ví dụ: 'The beer is brewed at the brewing plant.' (+ in +): Dùng để chỉ địa điểm cụ thể hơn bên trong nhà máy. Ví dụ: 'The fermentation process takes place in the brewing plant.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brewing plant
  • modern a modern brewing plant
    (một nhà máy nấu bia hiện đại)
  • automated an automated brewing plant
    (nhà máy nấu bia tự động hóa)
  • industrial-scale industrial-scale brewing plant
    (nhà máy nấu bia quy mô công nghiệp)
Verb + brewing plant
  • operate operate a brewing plant
    (vận hành một nhà máy nấu bia)
  • establish establish a brewing plant
    (thành lập một cơ sở nấu bia)
  • tour tour a brewing plant
    (tham quan nhà máy nấu bia)

Idioms

  • state-of-the-art brewing plant

    hệ thống nấu bia với công nghệ tiên tiến nhất

    "They invested millions in a state-of-the-art brewing plant to improve efficiency."

    (Họ đã đầu tư hàng triệu đô la vào một nhà máy nấu bia hiện đại nhất để cải thiện hiệu suất.)

  • turnkey brewing plant

    nhà máy nấu bia chìa khóa trao tay (trọn gói từ lắp đặt đến vận hành)

    "The company offers turnkey brewing plants for craft beer entrepreneurs."

    (Công ty cung cấp các nhà máy nấu bia trọn gói cho những người khởi nghiệp bia thủ công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brewing plant

Danh từ
Lật mặt

Một cơ sở, nhà máy nơi sản xuất bia hoặc các loại đồ uống có cồn khác.

"The company invested heavily in a new brewing plant to increase production capacity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brewing plant".

Cuộc cách mạng bia thủ công (Craft Beer)

Trong những thập kỷ gần đây, văn hóa phương Tây chuyển dịch từ các 'brewing plant' khổng lồ sang các 'micro-brewing plants' (nhà máy quy mô nhỏ). Điều này phản ánh sở thích của người tiêu dùng đối với hương vị độc bản và tính địa phương thay vì sản xuất đại trà.

Tính bền vững trong sản xuất

Các nhà máy nấu bia hiện đại ngày nay rất chú trọng đến 'Green brewing plants' - mô hình nhà máy xanh, nơi nước thải được xử lý nghiêm ngặt và năng lượng dư thừa từ quá trình đun sôi được tái sử dụng để bảo vệ môi trường.