(Top Banner Ad)
fermentation tank
B2
Danh từ B2 Công nghiệp thực phẩm, Hóa học, Sinh học

fermentation tank

UK: /fɜːˌmenˈteɪʃən tæŋk/ • US: /fərˌmenˈteɪʃən tæŋk/

Nghĩa tiếng Việt

thùng lên men bể lên men
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container used for fermentation, typically for brewing beer, making wine, or producing other fermented products.

Vietnamese Meaning

Một thùng chứa được sử dụng cho quá trình lên men, thường dùng để ủ bia, làm rượu vang hoặc sản xuất các sản phẩm lên men khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The brewery uses several large fermentation tanks to produce different types of beer."

    "Nhà máy bia sử dụng nhiều thùng lên men lớn để sản xuất các loại bia khác nhau."

  • "The fermentation tank needs to be sterilized before each batch."

    "Thùng lên men cần được khử trùng trước mỗi mẻ."

  • "The temperature inside the fermentation tank is carefully controlled."

    "Nhiệt độ bên trong thùng lên men được kiểm soát cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ferment lên men, ủ men
Noun ferment men, sự lên men
Noun fermenter thùng lên men, thiết bị lên men
Adjective fermentable có thể lên men được
Adjective fermented đã lên men
Noun tanker tàu chở dầu, xe bồn
Noun tankard cốc uống bia có nắp
Noun tankful lượng chứa đầy một thùng/bình

Synonyms

fermenter (thiết bị lên men)fermentation vessel (bình lên men)

Related Words

Subject Area

Công nghiệp thực phẩm, Hóa học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fermentare
Latin
fermentum
Latin
fervere
Portuguese (possible)
tanque
Spanish (possible)
estanque
Latin (possible)
stagnum

Nguồn gốc của 'Fermentation'

Từ 'fermentation' (sự lên men) bắt nguồn từ tiếng Latin 'fermentare', có nghĩa là 'làm cho dâng lên' hoặc 'làm dậy men'. Gốc sâu hơn là từ 'fervere', có nghĩa là 'sôi' hoặc 'nóng'. Điều này miêu tả chính xác quá trình sủi bọt, sôi nhẹ diễn ra khi vi sinh vật biến đổi đường thành cồn hoặc axit, tạo ra hiệu ứng 'sủi' và 'dâng' lên.

Nguồn gốc của 'Tank'

Từ 'tank' (thùng, bể chứa) có lịch sử hơi phức tạp. Một giả thuyết cho rằng nó đến từ tiếng Bồ Đào Nha 'tanque' (nghĩa là hồ chứa, ao) hoặc tiếng Tây Ban Nha 'estanque'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ các hồ chứa nước nhân tạo hoặc tự nhiên lớn. Về sau, nó được áp dụng cho các thùng chứa lớn, kín để ủ hoặc lưu trữ chất lỏng trong các ngành công nghiệp, đặc biệt là sản xuất bia và rượu.

Usage Note

Thái nghĩa của cụm từ này khá trực quan. 'Fermentation' chỉ quá trình lên men, trong khi 'tank' là thùng chứa lớn. Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh công nghiệp hoặc sản xuất liên quan đến quá trình lên men. Không có nhiều từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể dùng các cụm từ miêu tả hơn như 'fermentation vessel' (bình lên men).

Prepositions

in with

*in*: 'The yeast is added *in* the fermentation tank.' (Men được thêm *vào* thùng lên men.). *with*: 'The fermentation tank is equipped *with* temperature control.' (Thùng lên men được trang bị *với* hệ thống kiểm soát nhiệt độ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fermentation tank
  • stainless steel stainless steel fermentation tank
    (bể lên men bằng thép không gỉ)
  • large large fermentation tank
    (bể lên men lớn)
  • cylindrical conical cylindrical conical fermentation tank
    (bể lên men hình trụ đáy côn)
  • primary primary fermentation tank
    (bể lên men sơ cấp)
Verb + fermentation tank
  • fill fill a fermentation tank
    (đổ đầy bể lên men)
  • clean clean a fermentation tank
    (làm sạch bể lên men)
  • transfer to transfer to a fermentation tank
    (chuyển sang bể lên men)
  • install install a fermentation tank
    (lắp đặt bể lên men)
Noun (type) + fermentation tank
  • beer beer fermentation tank
    (bể lên men bia)
  • wine wine fermentation tank
    (bể lên men rượu vang)
  • yogurt yogurt fermentation tank
    (bể lên men sữa chua)

Idioms

  • primary fermentation tank

    bể lên men sơ cấp (giai đoạn đầu của quá trình lên men)

    "After boiling, the wort is cooled and transferred to the primary fermentation tank."

    (Sau khi đun sôi, dịch nha được làm nguội và chuyển vào bể lên men sơ cấp.)

  • secondary fermentation tank

    bể lên men thứ cấp (giai đoạn tiếp theo sau lên men sơ cấp, thường để ủ chín hoặc làm trong)

    "The beer is moved from the primary to the secondary fermentation tank for conditioning."

    (Bia được chuyển từ bể lên men sơ cấp sang bể lên men thứ cấp để ủ chín.)

  • glycol-jacketed fermentation tank

    bể lên men có áo glycol (có lớp vỏ kép chứa glycol để kiểm soát nhiệt độ)

    "Most modern breweries use glycol-jacketed fermentation tanks to precisely control fermentation temperatures."

    (Hầu hết các nhà máy bia hiện đại đều sử dụng bể lên men có áo glycol để kiểm soát chính xác nhiệt độ lên men.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fermentation tank

Danh từ
Lật mặt

Một thùng chứa được sử dụng cho quá trình lên men, thường dùng để ủ bia, làm rượu vang hoặc sản xuất các sản phẩm lên men khác.

"The brewery uses several large fermentation tanks to produce different types of beer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fermentation tank is cleaned weekly to ensure optimal hygiene.
Bể lên men được làm sạch hàng tuần để đảm bảo vệ sinh tối ưu.
Phủ định
The fermentation tank was not properly sealed, resulting in contamination.
Bể lên men không được niêm phong đúng cách, dẫn đến ô nhiễm.
Nghi vấn
Will the fermentation tank be inspected before the next batch?
Bể lên men sẽ được kiểm tra trước mẻ tiếp theo chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fermentation tank".

Trái tim của ngành sản xuất đồ uống

Bể lên men là thiết bị trung tâm và không thể thiếu trong ngành sản xuất bia, rượu vang, rượu mạnh và nhiều loại đồ uống lên men khác. Từ hàng ngàn năm trước, con người đã biết cách ủ rượu và bia, nhưng sự ra đời của các bể chứa chuyên dụng, hiện đại đã cách mạng hóa quy trình này, cho phép kiểm soát nhiệt độ và điều kiện chính xác, tạo ra sản phẩm chất lượng ổn định trên quy mô công nghiệp.

Vai trò trong ẩm thực và sức khỏe

Ngoài đồ uống có cồn, quá trình lên men trong các bể chứa còn sản xuất ra nhiều loại thực phẩm quan trọng như sữa chua, dưa cải muối (sauerkraut), kim chi, tương đậu nành. Những thực phẩm này không chỉ có hương vị đặc trưng mà còn giàu probiotic, mang lại lợi ích sức khỏe đáng kể cho hệ tiêu hóa. Do đó, bể lên men đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo ra các sản phẩm không chỉ ngon mà còn bổ dưỡng, góp phần vào văn hóa ẩm thực toàn cầu.