fermentation tank
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A container used for fermentation, typically for brewing beer, making wine, or producing other fermented products.
Vietnamese Meaning
Một thùng chứa được sử dụng cho quá trình lên men, thường dùng để ủ bia, làm rượu vang hoặc sản xuất các sản phẩm lên men khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The brewery uses several large fermentation tanks to produce different types of beer."
"Nhà máy bia sử dụng nhiều thùng lên men lớn để sản xuất các loại bia khác nhau."
-
"The fermentation tank needs to be sterilized before each batch."
"Thùng lên men cần được khử trùng trước mỗi mẻ."
-
"The temperature inside the fermentation tank is carefully controlled."
"Nhiệt độ bên trong thùng lên men được kiểm soát cẩn thận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của cụm từ này khá trực quan. 'Fermentation' chỉ quá trình lên men, trong khi 'tank' là thùng chứa lớn. Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh công nghiệp hoặc sản xuất liên quan đến quá trình lên men. Không có nhiều từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể dùng các cụm từ miêu tả hơn như 'fermentation vessel' (bình lên men).
Prepositions
*in*: 'The yeast is added *in* the fermentation tank.' (Men được thêm *vào* thùng lên men.). *with*: 'The fermentation tank is equipped *with* temperature control.' (Thùng lên men được trang bị *với* hệ thống kiểm soát nhiệt độ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
stainless steel stainless steel fermentation tank (bể lên men bằng thép không gỉ)
-
large large fermentation tank (bể lên men lớn)
-
cylindrical conical cylindrical conical fermentation tank (bể lên men hình trụ đáy côn)
-
primary primary fermentation tank (bể lên men sơ cấp)
-
fill fill a fermentation tank (đổ đầy bể lên men)
-
clean clean a fermentation tank (làm sạch bể lên men)
-
transfer to transfer to a fermentation tank (chuyển sang bể lên men)
-
install install a fermentation tank (lắp đặt bể lên men)
-
beer beer fermentation tank (bể lên men bia)
-
wine wine fermentation tank (bể lên men rượu vang)
-
yogurt yogurt fermentation tank (bể lên men sữa chua)
Idioms
-
primary fermentation tank
bể lên men sơ cấp (giai đoạn đầu của quá trình lên men)
"After boiling, the wort is cooled and transferred to the primary fermentation tank."
(Sau khi đun sôi, dịch nha được làm nguội và chuyển vào bể lên men sơ cấp.)
-
secondary fermentation tank
bể lên men thứ cấp (giai đoạn tiếp theo sau lên men sơ cấp, thường để ủ chín hoặc làm trong)
"The beer is moved from the primary to the secondary fermentation tank for conditioning."
(Bia được chuyển từ bể lên men sơ cấp sang bể lên men thứ cấp để ủ chín.)
-
glycol-jacketed fermentation tank
bể lên men có áo glycol (có lớp vỏ kép chứa glycol để kiểm soát nhiệt độ)
"Most modern breweries use glycol-jacketed fermentation tanks to precisely control fermentation temperatures."
(Hầu hết các nhà máy bia hiện đại đều sử dụng bể lên men có áo glycol để kiểm soát chính xác nhiệt độ lên men.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fermentation tank
Danh từMột thùng chứa được sử dụng cho quá trình lên men, thường dùng để ủ bia, làm rượu vang hoặc sản xuất các sản phẩm lên men khác.
"The brewery uses several large fermentation tanks to produce different types of beer."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fermentation tank is cleaned weekly to ensure optimal hygiene. |
Bể lên men được làm sạch hàng tuần để đảm bảo vệ sinh tối ưu. |
| Phủ định | The fermentation tank was not properly sealed, resulting in contamination. |
Bể lên men không được niêm phong đúng cách, dẫn đến ô nhiễm. |
| Nghi vấn | Will the fermentation tank be inspected before the next batch? |
Bể lên men sẽ được kiểm tra trước mẻ tiếp theo chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fermentation tank".
