(Top Banner Ad)
hops
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Nông nghiệp, Công nghiệp sản xuất bia

hops

UK: /hɒps/ • US: /hɑːps/

Nghĩa tiếng Việt

hoa bia nhảy lò cò
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The dried, cone-shaped flowers of the hop plant, used to give beer its bitter flavor.

Vietnamese Meaning

Hoa khô, hình nón của cây hoa bia, được sử dụng để tạo vị đắng cho bia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Craft breweries use a variety of hops to create unique beer flavors."

    "Các nhà máy bia thủ công sử dụng nhiều loại hoa bia khác nhau để tạo ra các hương vị bia độc đáo."

  • "The aroma of hops fills the brewery during the brewing process."

    "Hương thơm của hoa bia tràn ngập nhà máy bia trong quá trình sản xuất bia."

  • "She hopped on one foot to try and reach the top shelf."

    "Cô ấy nhảy lò cò bằng một chân để cố gắng với tới kệ trên cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hop Hoa bia, cây hoa bia; bước nhảy lò cò
Verb hop Nhảy lò cò, nhảy cẫng lên
Adjective hoppy Có vị hoa bia, thơm mùi hoa bia
Noun hop yard Vườn trồng hoa bia
Noun hopper Vật chứa (thường có hình phễu); máy gặt đập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Công nghiệp sản xuất bia

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
hoppe
Middle English
hoppe
English
hops

Lịch sử hoa bia trong bia

Hoa bia (hops) đã được sử dụng trong sản xuất bia từ thế kỷ 8, nhưng chỉ thực sự trở nên phổ biến ở châu Âu từ thế kỷ 11. Ban đầu, nó được thêm vào để bảo quản bia và tạo hương vị đắng đặc trưng, thay thế cho các hỗn hợp thảo mộc khác. Ngày nay, hoa bia là một thành phần không thể thiếu, mang lại mùi thơm, vị đắng và góp phần ổn định cho bia.

Usage Note

Chủ yếu được dùng để chỉ hoa bia (số nhiều) trong ngữ cảnh sản xuất bia. Cần phân biệt với các loại hoa khác. Hoa bia có nhiều giống khác nhau, tạo ra các hương vị bia khác nhau.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'Hops are used in beer production.' (Hoa bia được sử dụng trong sản xuất bia.) Hoặc 'These hops are known for their citrus aroma.' (Những hoa bia này nổi tiếng với hương cam quýt.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hops
  • fresh fresh hops
    (hoa bia tươi)
  • bitter bitter hops
    (hoa bia đắng)
  • aromatic aromatic hops
    (hoa bia thơm)
  • dried dried hops
    (hoa bia khô)
  • noble noble hops
    (hoa bia quý phái (một loại hoa bia cụ thể))
Verb + hops
  • add add hops
    (thêm hoa bia)
  • brew with brew with hops
    (ủ bia với hoa bia)
  • dry hop dry hop
    (ủ bia khô với hoa bia (kỹ thuật thêm hoa bia sau khi lên men chính))
Noun + hops (modifier)
  • hop hop cones
    (nón hoa bia)
  • hop hop pellets
    (viên hoa bia)
  • hop hop extract
    (tinh chất hoa bia)

Idioms

  • on the hop

    Bận rộn, đang di chuyển; bị bất ngờ

    "The sales team was kept on the hop with all the new inquiries."

    (Đội ngũ bán hàng luôn bận rộn với tất cả các yêu cầu mới.)

  • hop to it

    Nhanh chóng bắt đầu làm việc, khẩn trương lên

    "We need to finish this project by noon, so hop to it!"

    (Chúng ta cần hoàn thành dự án này trước buổi trưa, vậy nên làm nhanh lên!)

  • hopping mad

    Rất tức giận, giận điên người

    "My dad was hopping mad when he found out I'd scratched his car."

    (Bố tôi đã giận điên người khi ông ấy phát hiện tôi làm xước xe của ông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hops

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Hoa khô, hình nón của cây hoa bia, được sử dụng để tạo vị đắng cho bia.

"Craft breweries use a variety of hops to create unique beer flavors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hops".

Vai trò của hoa bia trong bia thủ công

Hoa bia (hops) là một trong bốn thành phần chính của bia (cùng với nước, mạch nha và men). Ngoài việc tạo vị đắng cân bằng với vị ngọt của mạch nha, hoa bia còn mang lại hương thơm đặc trưng từ cam quýt, hoa cỏ đến cay nồng. Đặc biệt, nó có tính chất kháng khuẩn tự nhiên, giúp kéo dài thời hạn sử dụng của bia và đóng vai trò quan trọng trong sự đa dạng hương vị của các loại bia thủ công hiện đại.

Hoa bia trong y học cổ truyền

Ngoài công dụng trong bia, hoa bia còn được biết đến với các đặc tính dược liệu trong y học cổ truyền. Nó được sử dụng như một loại thuốc an thần nhẹ, giúp cải thiện giấc ngủ và giảm lo âu nhờ các hợp chất như humulone và lupulone. Đôi khi, hoa bia cũng được dùng trong các loại trà thảo mộc hoặc gối ngủ để tận dụng tác dụng thư giãn của nó.