bricklayer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person whose job is to build walls, houses, and other structures with bricks.
Vietnamese Meaning
Một người có công việc xây tường, nhà cửa và các công trình khác bằng gạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bricklayer carefully laid each brick to ensure a straight wall."
"Người thợ xây cẩn thận đặt từng viên gạch để đảm bảo bức tường thẳng."
-
"My grandfather was a bricklayer for over 40 years."
"Ông tôi là một thợ xây trong hơn 40 năm."
-
"The bricklayer is skilled at creating intricate brick patterns."
"Người thợ xây có tay nghề cao trong việc tạo ra các họa tiết gạch phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | brick | Viên gạch |
| Noun | brickwork | Phần xây gạch, công trình bằng gạch |
| Noun | bricklaying | Nghề xây gạch, kỹ thuật xây gạch |
| Verb | lay | Đặt, xếp (gạch) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bricklayer' chỉ một người thợ chuyên xây gạch, thường là một phần của đội xây dựng. Nó nhấn mạnh kỹ năng và chuyên môn trong việc xếp và gắn kết gạch với nhau để tạo thành cấu trúc vững chắc. Không nên nhầm lẫn với 'builder' (người xây dựng) vì 'builder' có phạm vi rộng hơn, bao gồm nhiều công đoạn và kỹ năng khác nhau trong xây dựng, trong khi 'bricklayer' chỉ tập trung vào việc xây gạch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled a skilled bricklayer (thợ xây lành nghề)
-
apprentice an apprentice bricklayer (thợ xây học việc)
-
master a master bricklayer (thợ xây bậc thầy)
-
hire hire a bricklayer (thuê thợ xây)
-
employ employ a bricklayer (mướn thợ xây (làm việc lâu dài))
Idioms
-
To work like a bricklayer
Làm việc cực kỳ vất vả, hăng say
"He’s been working like a bricklayer all day to finish the garden wall."
(Anh ấy đã làm việc cực kỳ vất vả cả ngày để hoàn thành bức tường sân vườn.)
-
Bricklayer's itch
Bệnh viêm da tiếp xúc (thường do xi măng)
"Modern safety gloves help workers avoid bricklayer's itch."
(Găng tay bảo hộ hiện đại giúp công nhân tránh được bệnh viêm da do tiếp xúc xi măng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bricklayer
danh từMột người có công việc xây tường, nhà cửa và các công trình khác bằng gạch.
"The bricklayer carefully laid each brick to ensure a straight wall."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bricklayer who built this house is very skilled. |
Người thợ xây, người đã xây ngôi nhà này, rất lành nghề. |
| Phủ định | The bricklayer that wasn't hired had years of experience. |
Người thợ xây mà không được thuê có nhiều năm kinh nghiệm. |
| Nghi vấn | Is the bricklayer, whose work is so admired, available for another project? |
Người thợ xây, người có công việc được ngưỡng mộ, có sẵn cho một dự án khác không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A bricklayer is building a new wall. |
Một thợ xây đang xây một bức tường mới. |
| Phủ định | He is not a bricklayer, he is a carpenter. |
Anh ấy không phải là thợ xây, anh ấy là thợ mộc. |
| Nghi vấn | Is she a bricklayer or a painter? |
Cô ấy là thợ xây hay họa sĩ? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new school building is being constructed by bricklayers. |
Tòa nhà trường học mới đang được xây dựng bởi những người thợ xây. |
| Phủ định | The city wall was not built by inexperienced bricklayers. |
Bức tường thành phố không được xây dựng bởi những người thợ xây thiếu kinh nghiệm. |
| Nghi vấn | Will the chimney be repaired by the bricklayer tomorrow? |
Liệu ống khói có được sửa chữa bởi người thợ xây vào ngày mai không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather was a bricklayer for over 40 years. |
Ông tôi là một thợ xây trong hơn 40 năm. |
| Phủ định | She wasn't a bricklayer; she was a carpenter. |
Cô ấy không phải là một thợ xây; cô ấy là một thợ mộc. |
| Nghi vấn | Did he become a bricklayer after the war? |
Anh ấy có trở thành thợ xây sau chiến tranh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bricklayer".
