(Top Banner Ad)
bricklayer
B1
danh từ B1 Xây dựng

bricklayer

UK: /ˈbrɪkleɪər/ • US: /ˈbrɪkˌleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ xây thợ hồ (nếu chỉ chuyên xây gạch) người thợ xây gạch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job is to build walls, houses, and other structures with bricks.

Vietnamese Meaning

Một người có công việc xây tường, nhà cửa và các công trình khác bằng gạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bricklayer carefully laid each brick to ensure a straight wall."

    "Người thợ xây cẩn thận đặt từng viên gạch để đảm bảo bức tường thẳng."

  • "My grandfather was a bricklayer for over 40 years."

    "Ông tôi là một thợ xây trong hơn 40 năm."

  • "The bricklayer is skilled at creating intricate brick patterns."

    "Người thợ xây có tay nghề cao trong việc tạo ra các họa tiết gạch phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brick Viên gạch
Noun brickwork Phần xây gạch, công trình bằng gạch
Noun bricklaying Nghề xây gạch, kỹ thuật xây gạch
Verb lay Đặt, xếp (gạch)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*legh- (to lie down)
Old English
lecgan (to cause to lie)
Middle Dutch
bricke (tile/fragment of stone)
Middle English
brickleyer (a person who lays bricks)

Sự kết hợp giữa gạch và người thợ

Từ 'bricklayer' là một từ ghép thuần túy trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'brick' (có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan trung cổ) và 'layer' (người đặt xuống). Nghề này trở nên cực kỳ quan trọng sau vụ Đại hỏa hoạn London năm 1666, khi gạch thay thế gỗ làm vật liệu xây dựng chính để phòng chống cháy nổ.

Usage Note

Từ 'bricklayer' chỉ một người thợ chuyên xây gạch, thường là một phần của đội xây dựng. Nó nhấn mạnh kỹ năng và chuyên môn trong việc xếp và gắn kết gạch với nhau để tạo thành cấu trúc vững chắc. Không nên nhầm lẫn với 'builder' (người xây dựng) vì 'builder' có phạm vi rộng hơn, bao gồm nhiều công đoạn và kỹ năng khác nhau trong xây dựng, trong khi 'bricklayer' chỉ tập trung vào việc xây gạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bricklayer
  • skilled a skilled bricklayer
    (thợ xây lành nghề)
  • apprentice an apprentice bricklayer
    (thợ xây học việc)
  • master a master bricklayer
    (thợ xây bậc thầy)
Verb + bricklayer
  • hire hire a bricklayer
    (thuê thợ xây)
  • employ employ a bricklayer
    (mướn thợ xây (làm việc lâu dài))

Idioms

  • To work like a bricklayer

    Làm việc cực kỳ vất vả, hăng say

    "He’s been working like a bricklayer all day to finish the garden wall."

    (Anh ấy đã làm việc cực kỳ vất vả cả ngày để hoàn thành bức tường sân vườn.)

  • Bricklayer's itch

    Bệnh viêm da tiếp xúc (thường do xi măng)

    "Modern safety gloves help workers avoid bricklayer's itch."

    (Găng tay bảo hộ hiện đại giúp công nhân tránh được bệnh viêm da do tiếp xúc xi măng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bricklayer

danh từ
Lật mặt

Một người có công việc xây tường, nhà cửa và các công trình khác bằng gạch.

"The bricklayer carefully laid each brick to ensure a straight wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bricklayer who built this house is very skilled.
Người thợ xây, người đã xây ngôi nhà này, rất lành nghề.
Phủ định
The bricklayer that wasn't hired had years of experience.
Người thợ xây mà không được thuê có nhiều năm kinh nghiệm.
Nghi vấn
Is the bricklayer, whose work is so admired, available for another project?
Người thợ xây, người có công việc được ngưỡng mộ, có sẵn cho một dự án khác không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A bricklayer is building a new wall.
Một thợ xây đang xây một bức tường mới.
Phủ định
He is not a bricklayer, he is a carpenter.
Anh ấy không phải là thợ xây, anh ấy là thợ mộc.
Nghi vấn
Is she a bricklayer or a painter?
Cô ấy là thợ xây hay họa sĩ?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new school building is being constructed by bricklayers.
Tòa nhà trường học mới đang được xây dựng bởi những người thợ xây.
Phủ định
The city wall was not built by inexperienced bricklayers.
Bức tường thành phố không được xây dựng bởi những người thợ xây thiếu kinh nghiệm.
Nghi vấn
Will the chimney be repaired by the bricklayer tomorrow?
Liệu ống khói có được sửa chữa bởi người thợ xây vào ngày mai không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather was a bricklayer for over 40 years.
Ông tôi là một thợ xây trong hơn 40 năm.
Phủ định
She wasn't a bricklayer; she was a carpenter.
Cô ấy không phải là một thợ xây; cô ấy là một thợ mộc.
Nghi vấn
Did he become a bricklayer after the war?
Anh ấy có trở thành thợ xây sau chiến tranh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bricklayer".

Tầng lớp lao động tinh anh

Ở các nước phương Tây, 'bricklayer' được xem là một nghề thủ công (trade) đòi hỏi kỹ năng cao và có chứng chỉ đào tạo bài bản. Họ là một phần quan trọng của tầng lớp lao động cổ cồn xanh (blue-collar) có thu nhập ổn định và lòng tự trọng nghề nghiệp rất cao.

Winston Churchill và sở thích xây gạch

Cố Thủ tướng Anh Winston Churchill có một sở thích kỳ lạ là xây tường gạch tại nhà riêng của mình ở Chartwell. Ông thậm chí còn gia nhập Hiệp hội thợ xây để chứng minh kỹ năng của mình.