(Top Banner Ad)
brick
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Xây dựng

brick

UK: /brɪk/ • US: /brɪk/

Nghĩa tiếng Việt

gạch viên gạch
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rectangular block of baked clay used for building walls, houses, and other structures.

Vietnamese Meaning

Một khối hình chữ nhật làm bằng đất sét nung, được sử dụng để xây tường, nhà cửa và các công trình khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house was built of red brick."

    "Ngôi nhà được xây bằng gạch đỏ."

  • "He threw a brick through the window."

    "Anh ta ném một viên gạch qua cửa sổ."

  • "The chimney is made of brick."

    "Ống khói được làm bằng gạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bricklayer Thợ xây gạch, thợ hồ
Verb to brick (up) Xây tường bít lại, chặn lối bằng gạch
Noun brickwork Công trình xây bằng gạch, khối gạch
Adjective bricky Giống gạch; có màu gạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
bricke
Middle English
brik
Modern English
brick

Nguồn gốc Gạch

Từ 'brick' được mượn vào tiếng Anh từ thế kỷ 15, khi Hà Lan là quốc gia dẫn đầu về xây dựng và sản xuất gạch. Ban đầu, từ tiếng Hà Lan cổ 'bricke' chỉ có nghĩa là một mảnh vỡ hoặc một miếng nhỏ. Khi vật liệu xây dựng này trở nên phổ biến ở Anh, từ này được dùng để chỉ khối đất sét nung hình chữ nhật quen thuộc.

Usage Note

Brick là vật liệu xây dựng cơ bản. Nó thường được sử dụng để xây dựng các bức tường vững chắc và có thể chịu được thời tiết. 'Brick' nhấn mạnh vào vật liệu xây dựng chứ không phải cấu trúc tổng thể (khác với 'wall', 'building'). Nó mang tính chất vật lý, sờ được hơn là tính trừu tượng.

Prepositions

of with

'of' được dùng để chỉ thành phần cấu tạo ('a wall of brick'). 'with' được dùng để chỉ việc sử dụng vật liệu ('built with brick').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brick (Miêu tả)
  • red red brick house
    (Ngôi nhà gạch đỏ)
  • exposed exposed brick wall
    (Bức tường gạch trần (không trát))
  • loose a loose brick
    (Một viên gạch lỏng lẻo/bị bung ra)
Verb + brick (Hành động)
  • lay lay a brick
    (Đặt một viên gạch (trong quá trình xây))
  • fire fire bricks
    (Nung gạch)
  • haul haul bricks
    (Chuyên chở gạch)

Idioms

  • Hit a brick wall

    Gặp phải bế tắc, gặp trở ngại lớn không thể vượt qua

    "After two hours of research, I hit a brick wall and couldn't find any more information."

    (Sau hai giờ nghiên cứu, tôi đã gặp bế tắc và không thể tìm thấy thêm thông tin nào.)

  • Be a brick (informal)

    Là một người đáng tin cậy, rất tử tế và sẵn lòng giúp đỡ

    "Thanks for helping me move the sofa—you're a brick!"

    (Cảm ơn đã giúp tôi di chuyển ghế sofa—anh thật là một người đáng quý!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brick

danh từ
Lật mặt

Một khối hình chữ nhật làm bằng đất sét nung, được sử dụng để xây tường, nhà cửa và các công trình khác.

"The house was built of red brick."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brick".

Red Brick Universities

Tại Vương quốc Anh, thuật ngữ 'Red Brick Universities' (Đại học Gạch Đỏ) dùng để chỉ một nhóm các trường đại học công lập lớn được thành lập vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, nổi tiếng với kiến trúc xây bằng gạch đỏ đặc trưng. Chúng thường đối lập với các trường cổ kính hơn như Oxford và Cambridge.

Biểu tượng của sự vững chắc

Gạch là biểu tượng phổ biến cho sự kiên cố, bền vững và nền tảng. Trong văn hóa phương Tây, xây nhà bằng gạch (như trong truyện Ba chú heo con) thể hiện sự đầu tư lâu dài và khả năng chống chịu thử thách.