brick
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rectangular block of baked clay used for building walls, houses, and other structures.
Vietnamese Meaning
Một khối hình chữ nhật làm bằng đất sét nung, được sử dụng để xây tường, nhà cửa và các công trình khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The house was built of red brick."
"Ngôi nhà được xây bằng gạch đỏ."
-
"He threw a brick through the window."
"Anh ta ném một viên gạch qua cửa sổ."
-
"The chimney is made of brick."
"Ống khói được làm bằng gạch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bricklayer | Thợ xây gạch, thợ hồ |
| Verb | to brick (up) | Xây tường bít lại, chặn lối bằng gạch |
| Noun | brickwork | Công trình xây bằng gạch, khối gạch |
| Adjective | bricky | Giống gạch; có màu gạch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Brick là vật liệu xây dựng cơ bản. Nó thường được sử dụng để xây dựng các bức tường vững chắc và có thể chịu được thời tiết. 'Brick' nhấn mạnh vào vật liệu xây dựng chứ không phải cấu trúc tổng thể (khác với 'wall', 'building'). Nó mang tính chất vật lý, sờ được hơn là tính trừu tượng.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ thành phần cấu tạo ('a wall of brick'). 'with' được dùng để chỉ việc sử dụng vật liệu ('built with brick').
Collocations (Từ đi kèm)
-
red red brick house (Ngôi nhà gạch đỏ)
-
exposed exposed brick wall (Bức tường gạch trần (không trát))
-
loose a loose brick (Một viên gạch lỏng lẻo/bị bung ra)
-
lay lay a brick (Đặt một viên gạch (trong quá trình xây))
-
fire fire bricks (Nung gạch)
-
haul haul bricks (Chuyên chở gạch)
Idioms
-
Hit a brick wall
Gặp phải bế tắc, gặp trở ngại lớn không thể vượt qua
"After two hours of research, I hit a brick wall and couldn't find any more information."
(Sau hai giờ nghiên cứu, tôi đã gặp bế tắc và không thể tìm thấy thêm thông tin nào.)
-
Be a brick (informal)
Là một người đáng tin cậy, rất tử tế và sẵn lòng giúp đỡ
"Thanks for helping me move the sofa—you're a brick!"
(Cảm ơn đã giúp tôi di chuyển ghế sofa—anh thật là một người đáng quý!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brick
danh từMột khối hình chữ nhật làm bằng đất sét nung, được sử dụng để xây tường, nhà cửa và các công trình khác.
"The house was built of red brick."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brick".
