bridge pier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A vertical support for a bridge that is located between the abutments.
Vietnamese Meaning
Mố cầu hoặc trụ cầu, là cấu trúc thẳng đứng hỗ trợ một cây cầu, nằm giữa các mố cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bridge pier was reinforced to withstand the increased traffic load."
"Trụ cầu đã được gia cố để chịu được tải trọng giao thông gia tăng."
-
"The engineers inspected the bridge pier for any signs of damage."
"Các kỹ sư đã kiểm tra trụ cầu để tìm bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào."
-
"The new bridge has two massive piers supporting its main span."
"Cây cầu mới có hai trụ lớn đỡ nhịp chính của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bridge piers là các cấu trúc quan trọng để chịu tải trọng của cầu và truyền tải xuống nền đất. Chúng có thể có nhiều hình dạng và kích thước khác nhau tùy thuộc vào thiết kế cầu và điều kiện địa chất. Mố cầu (abutment) khác với trụ cầu ở chỗ nó nằm ở hai đầu cầu, tiếp giáp với đất liền, trong khi trụ cầu nằm giữa các nhịp cầu.
Prepositions
‘Under’ thường dùng để chỉ vị trí bên dưới trụ cầu, ví dụ như ‘divers inspecting the bridge pier under the water.’ 'Around' được dùng để chỉ khu vực xung quanh trụ cầu, ví dụ như 'erosion around the bridge pier.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
massive massive bridge pier (trụ cầu khổng lồ)
-
reinforced reinforced concrete bridge pier (trụ cầu bê tông cốt thép gia cố)
-
submerged submerged bridge pier (trụ cầu chìm dưới nước)
-
construct construct a bridge pier (xây dựng trụ cầu)
-
inspect inspect the bridge pier (kiểm tra trụ cầu)
-
strengthen strengthen the bridge pier (củng cố trụ cầu)
-
footing bridge pier footing (đài móng trụ cầu)
-
scour bridge pier scour (xói mòn trụ cầu (hiện tượng))
-
design bridge pier design (thiết kế trụ cầu)
Idioms
-
Bridge pier scour protection
Sự bảo vệ trụ cầu chống xói mòn (Cụm từ kỹ thuật cố định)
"The engineering team prioritized bridge pier scour protection after the flood."
(Đội ngũ kỹ sư đã ưu tiên công tác bảo vệ trụ cầu chống xói mòn sau trận lũ.)
-
Load distribution across bridge piers
Sự phân bố tải trọng qua các trụ cầu (Cụm từ kỹ thuật)
"Accurate load distribution across bridge piers is crucial for structural integrity."
(Việc phân bố tải trọng chính xác qua các trụ cầu là tối quan trọng đối với tính toàn vẹn của kết cấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bridge pier
nounMố cầu hoặc trụ cầu, là cấu trúc thẳng đứng hỗ trợ một cây cầu, nằm giữa các mố cầu.
"The bridge pier was reinforced to withstand the increased traffic load."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the river floods, the bridge pier will need immediate inspection. |
Nếu sông ngập lụt, trụ cầu sẽ cần được kiểm tra ngay lập tức. |
| Phủ định | If the bridge pier shows signs of damage, the engineers won't allow heavy vehicles to cross. |
Nếu trụ cầu có dấu hiệu hư hỏng, các kỹ sư sẽ không cho phép xe tải nặng đi qua. |
| Nghi vấn | Will the bridge collapse if the bridge pier is severely eroded? |
Cầu có sập không nếu trụ cầu bị xói mòn nghiêm trọng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bridge pier".
