(Top Banner Ad)
bridge pier
B2
noun B2 Kỹ thuật xây dựng

bridge pier

UK: /brɪdʒ pɪə(r)/ • US: /brɪdʒ pɪr/

Nghĩa tiếng Việt

trụ cầu mố cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vertical support for a bridge that is located between the abutments.

Vietnamese Meaning

Mố cầu hoặc trụ cầu, là cấu trúc thẳng đứng hỗ trợ một cây cầu, nằm giữa các mố cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bridge pier was reinforced to withstand the increased traffic load."

    "Trụ cầu đã được gia cố để chịu được tải trọng giao thông gia tăng."

  • "The engineers inspected the bridge pier for any signs of damage."

    "Các kỹ sư đã kiểm tra trụ cầu để tìm bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào."

  • "The new bridge has two massive piers supporting its main span."

    "Cây cầu mới có hai trụ lớn đỡ nhịp chính của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bridge Cây cầu; sự bắc cầu
Noun pier Cầu cảng; bến tàu; trụ đỡ
Noun abutment Mố cầu (cấu trúc đỡ ở hai đầu cầu)
Verb bridge Bắc cầu, kết nối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (for 'bridge')
*brugjō
Old English (for 'bridge')
brycg
Old French (for 'pier')
piere (stone, rock)
Middle English
brigge pere
Modern English
bridge pier

Nguồn Gốc Cấu Thành

Cụm từ “bridge pier” là sự kết hợp của hai từ. 'Bridge' (cầu) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'brycg', chỉ một lối đi bắc qua chướng ngại vật. 'Pier' (trụ) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'piere', ban đầu có nghĩa là 'đá' hoặc 'cấu trúc đá vững chắc'. Khi kết hợp, 'bridge pier' mô tả chính xác chức năng của nó: một cấu trúc đá vững chắc (pier) được xây dựng để hỗ trợ cho việc bắc qua (bridge).

Sự Vững Chãi Của Đá

Ý nghĩa ban đầu của từ 'pier' nhấn mạnh vào sự bền vững và khả năng chịu lực. Trong hàng ngàn năm, trụ cầu luôn được xây dựng bằng vật liệu nặng và kiên cố nhất (thường là đá hoặc bê tông cốt thép) để chống lại sức mạnh xói mòn của nước và áp lực tải trọng khổng lồ từ cây cầu bên trên.

Usage Note

Bridge piers là các cấu trúc quan trọng để chịu tải trọng của cầu và truyền tải xuống nền đất. Chúng có thể có nhiều hình dạng và kích thước khác nhau tùy thuộc vào thiết kế cầu và điều kiện địa chất. Mố cầu (abutment) khác với trụ cầu ở chỗ nó nằm ở hai đầu cầu, tiếp giáp với đất liền, trong khi trụ cầu nằm giữa các nhịp cầu.

Prepositions

under around

‘Under’ thường dùng để chỉ vị trí bên dưới trụ cầu, ví dụ như ‘divers inspecting the bridge pier under the water.’ 'Around' được dùng để chỉ khu vực xung quanh trụ cầu, ví dụ như 'erosion around the bridge pier.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bridge pier
  • massive massive bridge pier
    (trụ cầu khổng lồ)
  • reinforced reinforced concrete bridge pier
    (trụ cầu bê tông cốt thép gia cố)
  • submerged submerged bridge pier
    (trụ cầu chìm dưới nước)
Verb + bridge pier
  • construct construct a bridge pier
    (xây dựng trụ cầu)
  • inspect inspect the bridge pier
    (kiểm tra trụ cầu)
  • strengthen strengthen the bridge pier
    (củng cố trụ cầu)
Noun + bridge pier (Associated Terms)
  • footing bridge pier footing
    (đài móng trụ cầu)
  • scour bridge pier scour
    (xói mòn trụ cầu (hiện tượng))
  • design bridge pier design
    (thiết kế trụ cầu)

Idioms

  • Bridge pier scour protection

    Sự bảo vệ trụ cầu chống xói mòn (Cụm từ kỹ thuật cố định)

    "The engineering team prioritized bridge pier scour protection after the flood."

    (Đội ngũ kỹ sư đã ưu tiên công tác bảo vệ trụ cầu chống xói mòn sau trận lũ.)

  • Load distribution across bridge piers

    Sự phân bố tải trọng qua các trụ cầu (Cụm từ kỹ thuật)

    "Accurate load distribution across bridge piers is crucial for structural integrity."

    (Việc phân bố tải trọng chính xác qua các trụ cầu là tối quan trọng đối với tính toàn vẹn của kết cấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bridge pier

noun
Lật mặt

Mố cầu hoặc trụ cầu, là cấu trúc thẳng đứng hỗ trợ một cây cầu, nằm giữa các mố cầu.

"The bridge pier was reinforced to withstand the increased traffic load."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the river floods, the bridge pier will need immediate inspection.
Nếu sông ngập lụt, trụ cầu sẽ cần được kiểm tra ngay lập tức.
Phủ định
If the bridge pier shows signs of damage, the engineers won't allow heavy vehicles to cross.
Nếu trụ cầu có dấu hiệu hư hỏng, các kỹ sư sẽ không cho phép xe tải nặng đi qua.
Nghi vấn
Will the bridge collapse if the bridge pier is severely eroded?
Cầu có sập không nếu trụ cầu bị xói mòn nghiêm trọng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bridge pier".

Kỹ Thuật Cổ Đại

Trụ cầu là một trong những thành tựu kỹ thuật lâu đời nhất của nhân loại. Người La Mã cổ đại nổi tiếng với việc xây dựng những trụ cầu vô cùng bền vững bằng đá và bê tông Po-zzuolana. Nhiều trụ cầu được xây dựng cách đây hơn hai nghìn năm vẫn còn đứng vững, cho thấy tầm quan trọng của các kết cấu đỡ này trong lịch sử xây dựng.

Biểu Tượng Kết Nối

Mặc dù chỉ là phần đỡ, trụ cầu đại diện cho sự ổn định và khả năng kết nối. Trong nhiều nền văn hóa, các công trình cầu lớn (và do đó là trụ đỡ của chúng) được coi là biểu tượng của sự thống nhất, giúp vượt qua các rào cản tự nhiên như sông suối, từ đó thúc đẩy giao thương và hòa nhập cộng đồng.