(Top Banner Ad)
bridge support
B1
noun B1 Kỹ thuật xây dựng

bridge support

UK: /ˈbrɪdʒ səˌpɔːt/ • US: /ˈbrɪdʒ səˌpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

trụ cầu mố cầu hệ thống nâng đỡ cầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structural element that bears the weight of a bridge, typically a pier, abutment, or arch.

Vietnamese Meaning

Một thành phần cấu trúc chịu trọng lượng của một cây cầu, thường là trụ cầu, mố cầu hoặc vòm cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineers carefully inspected the bridge supports for any signs of cracks or deterioration."

    "Các kỹ sư cẩn thận kiểm tra các trụ cầu để tìm bất kỳ dấu hiệu nứt hoặc xuống cấp nào."

  • "The old bridge supports needed to be reinforced to handle the increased traffic."

    "Các trụ cầu cũ cần được gia cố để đáp ứng lưu lượng giao thông ngày càng tăng."

  • "The design of the bridge support is crucial for its long-term stability."

    "Thiết kế của trụ cầu là rất quan trọng đối với sự ổn định lâu dài của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bridge Cây cầu, sự bắc cầu
Verb bridge Bắc cầu, kết nối, thu hẹp khoảng cách
Noun supporter Người ủng hộ, vật/kết cấu hỗ trợ
Adjective supportive Mang tính hỗ trợ, nâng đỡ
Adjective unsupported Không được hỗ trợ, không có căn cứ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (Bridge)
*brugjō
Old English (Bridge)
brycg
Latin (Support)
supportare
Middle English (Support)
support
Modern English (Compound)
bridge support

Nguồn Gốc Của 'Bridge'

Từ 'bridge' (cầu) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, ám chỉ một cấu trúc được dùng để bắc qua chướng ngại vật, thường là sông nước. Ban đầu, nó có thể chỉ là những thanh gỗ hoặc đá đặt nối tiếp nhau để tạo thành lối đi an toàn.

Nguồn Gốc Của 'Support'

Từ 'support' (hỗ trợ/đỡ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'supportare', có nghĩa là 'mang vác từ bên dưới'. Khi kết hợp với 'bridge', nó mô tả chính xác chức năng của các kết cấu trụ (trụ cầu, mố cầu) là nâng đỡ toàn bộ trọng lượng của cây cầu.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các thành phần vật lý trực tiếp chịu tải trọng của cây cầu và truyền nó xuống nền đất hoặc các bộ phận cấu trúc khác. Nó nhấn mạnh vào chức năng hỗ trợ và đảm bảo sự ổn định của cây cầu. Không giống như các thuật ngữ chung chung như 'cấu trúc cầu', 'bridge support' cụ thể hơn, tập trung vào các bộ phận chịu lực.

Prepositions

of for

Ví dụ, 'the strength of the bridge support' (sức mạnh của trụ cầu) mô tả đặc tính của bộ phận hỗ trợ. 'Support for the bridge' (hỗ trợ cho cây cầu) cho thấy vai trò của bộ phận hỗ trợ trong việc duy trì cây cầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bridge support
  • adequate adequate bridge support
    (Kết cấu đỡ cầu đầy đủ/đảm bảo)
  • structural structural bridge support
    (Hỗ trợ kết cấu cầu)
  • temporary temporary bridge support
    (Kết cấu đỡ cầu tạm thời)
  • failing failing bridge support
    (Kết cấu đỡ cầu đang bị hỏng/suy yếu)
Verb + bridge support
  • install install bridge support
    (Lắp đặt kết cấu đỡ cầu)
  • reinforce reinforce bridge support
    (Gia cố kết cấu đỡ cầu)
  • inspect inspect bridge support
    (Kiểm tra/thanh tra kết cấu đỡ cầu)
Noun + bridge support (Type)
  • pier pier bridge support
    (Trụ cầu (cấu kiện chịu lực giữa cầu))
  • abutment abutment bridge support
    (Mố cầu (cấu kiện chịu lực ở hai đầu cầu))

Idioms

  • Critical bridge support system

    Hệ thống hỗ trợ cầu trọng yếu (Thường được dùng ẩn dụ để chỉ một yếu tố không thể thiếu trong hệ thống hoặc kế hoạch lớn)

    "The team acted as the critical bridge support system for the entire merger."

    (Đội ngũ đó đóng vai trò là hệ thống hỗ trợ cầu trọng yếu cho toàn bộ thương vụ sáp nhập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bridge support

noun
Lật mặt

Một thành phần cấu trúc chịu trọng lượng của một cây cầu, thường là trụ cầu, mố cầu hoặc vòm cầu.

"The engineers carefully inspected the bridge supports for any signs of cracks or deterioration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bridge support".

Kỹ thuật La Mã Cổ Đại

Các công trình cầu và cống dẫn nước (aqueducts) của La Mã cổ đại là ví dụ điển hình về sự vững chắc của 'bridge support'. Các trụ cầu (piers) của họ, được xây bằng đá và vữa pozzolana, đã đứng vững hàng ngàn năm, minh chứng cho tầm quan trọng của việc xây dựng nền móng hỗ trợ kiên cố.

Giá Trị Thẩm Mỹ

Trong kiến trúc hiện đại, kết cấu đỡ cầu không chỉ mang giá trị kỹ thuật mà còn có giá trị thẩm mỹ cao. Ví dụ, các trụ tháp lớn của cầu dây văng (suspension bridges) như Cầu Cổng Vàng, mặc dù là 'support', đã trở thành biểu tượng kiến trúc và điểm nhấn văn hóa quan trọng.