jail
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place for the confinement of people accused or convicted of a crime.
Vietnamese Meaning
Một nơi giam giữ những người bị buộc tội hoặc bị kết tội phạm tội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spent a night in jail."
"Anh ấy đã trải qua một đêm trong tù."
-
"She was released from jail yesterday."
"Cô ấy được thả khỏi tù ngày hôm qua."
-
"The suspect is being held in jail awaiting trial."
"Nghi phạm đang bị giam giữ trong tù để chờ xét xử."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'jail' thường được dùng để chỉ một cơ sở giam giữ ngắn hạn, thường là do chính quyền địa phương quản lý. Nó khác với 'prison' (nhà tù), thường là cơ sở giam giữ dài hạn do chính quyền tiểu bang hoặc liên bang quản lý. 'Jail' cũng có thể được gọi là 'gaol', mặc dù cách viết này ít phổ biến hơn.
Prepositions
'In jail' dùng để chỉ việc ai đó đang bị giam giữ. Ví dụ: 'He is in jail for drunk driving.' ('Of jail' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh nhất định, ví dụ: 'the threat of jail' - 'mối đe dọa bị bỏ tù')
Collocations (Từ đi kèm)
-
local jail (nhà tù địa phương)
-
county jail (nhà tù hạt)
-
federal jail (nhà tù liên bang)
-
go to jail (vào tù)
-
send to jail (tống vào tù)
-
end up in jail (kết thúc ở trong tù)
Idioms
-
Get out of jail free card
Một thứ gì đó giúp bạn thoát khỏi rắc rối hoặc trách nhiệm
"Having connections in high places is like having a get out of jail free card."
(Có mối quan hệ ở những vị trí cao giống như có một tấm thẻ miễn ngồi tù.)
-
Jailbird
Một người đã từng ở trong tù
"He is a known jailbird and we need to keep an eye on him."
(Anh ta là một kẻ từng vào tù ra tội và chúng ta cần phải để mắt đến anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jail
danh từMột nơi giam giữ những người bị buộc tội hoặc bị kết tội phạm tội.
"He spent a night in jail."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jail".
