(Top Banner Ad)
prison
B1
danh từ B1 Luật pháp, Tội phạm

prison

UK: /ˈprɪzn/ • US: /ˈprɪzən/

Nghĩa tiếng Việt

nhà tù trại giam nhà ngục
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building where people are legally held as a punishment for a crime they have committed; jail.

Vietnamese Meaning

Nhà tù, trại giam, nơi giam giữ những người phạm tội theo pháp luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent five years in prison for fraud."

    "Anh ta đã trải qua năm năm trong tù vì tội lừa đảo."

  • "The prison is overcrowded."

    "Nhà tù đang quá tải."

  • "She visited her husband in prison."

    "Cô ấy đến thăm chồng trong tù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prisoner tù nhân
Verb imprison bỏ tù, giam giữ
Noun imprisonment sự giam giữ, việc bỏ tù
Adjective imprisoned bị giam giữ, ở trong tù

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prehensio
Old French
prisun
Middle English
prisoun
English
prison

Nguồn gốc từ 'prison'

Từ 'prison' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prehensio', có nghĩa là 'sự bắt giữ' hoặc 'sự tóm gọn'. Từ này sau đó đã được chuyển thể vào tiếng Pháp cổ thành 'prisun', và dần dần phát triển để chỉ nơi giam giữ những người bị bắt. Ban đầu, nó không chỉ ám chỉ nhà tù mà còn mang nghĩa rộng hơn là hành động bắt giữ hoặc tình trạng bị bắt giữ.

Usage Note

Từ 'prison' thường được dùng để chỉ các cơ sở giam giữ dài hạn, do nhà nước quản lý. Khác với 'jail', thường chỉ các cơ sở giam giữ ngắn hạn, tạm giam, hoặc do địa phương quản lý. 'Prison' nhấn mạnh tính chất trừng phạt và cải tạo.

Prepositions

in to

‘In prison’: Chỉ tình trạng đang ở trong tù. Ví dụ: He is in prison for robbery. 'To prison': Chỉ việc bị đưa vào tù. Ví dụ: He was sentenced to prison.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prison
  • maximum-security maximum-security prison
    (nhà tù an ninh tối đa)
  • open open prison
    (nhà tù mở (ít hạn chế hơn))
  • federal federal prison
    (nhà tù liên bang)
  • grim grim prison
    (nhà tù khắc nghiệt, ảm đạm)
Verb + prison
  • go to go to prison
    (đi tù, vào tù)
  • send to send someone to prison
    (tống ai đó vào tù)
  • release from release someone from prison
    (thả ai đó khỏi tù)
  • escape from escape from prison
    (trốn tù, vượt ngục)
  • serve time in serve time in prison
    (thụ án trong tù)
Prison + Noun
  • prison prison sentence
    (án tù)
  • prison prison guard
    (lính canh nhà tù)
  • prison prison cell
    (xà lim nhà tù)
  • prison prison break
    (cuộc vượt ngục)

Idioms

  • go to prison

    đi tù, vào tù

    "If he commits that crime again, he will definitely go to prison."

    (Nếu anh ta phạm tội đó lần nữa, chắc chắn anh ta sẽ phải đi tù.)

  • send someone to prison

    tống ai đó vào tù

    "The judge decided to send the serial offender to prison for a long sentence."

    (Thẩm phán đã quyết định tống kẻ phạm tội tái diễn vào tù với một bản án dài.)

  • a prison of one's own making

    nhà tù do chính mình tạo ra (ám chỉ một tình huống khó khăn, hạn chế do chính hành động, suy nghĩ hoặc nỗi sợ hãi của bản thân gây ra)

    "She realized her fear of failure had become a prison of her own making, preventing her from taking risks."

    (Cô ấy nhận ra nỗi sợ thất bại đã trở thành nhà tù do chính cô ấy tạo ra, ngăn cản cô ấy chấp nhận rủi ro.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prison

danh từ
Lật mặt

Nhà tù, trại giam, nơi giam giữ những người phạm tội theo pháp luật.

"He spent five years in prison for fraud."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prison, where many inmates are serving long sentences, is located far from the city.
Nhà tù, nơi nhiều tù nhân đang thụ án dài, nằm ở xa thành phố.
Phủ định
The old prison, which had been abandoned for years, was not a place that anyone wanted to visit.
Nhà tù cũ, nơi đã bị bỏ hoang nhiều năm, không phải là nơi mà ai muốn đến thăm.
Nghi vấn
Is this the prison where the famous art thief, who stole the Mona Lisa replica, was incarcerated?
Đây có phải là nhà tù nơi tên trộm nghệ thuật nổi tiếng, kẻ đã đánh cắp bản sao Mona Lisa, bị giam giữ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prison was built in 1867.
Nhà tù được xây dựng vào năm 1867.
Phủ định
The prison is not being expanded at the moment.
Nhà tù hiện không được mở rộng.
Nghi vấn
Will the prison be renovated next year?
Nhà tù sẽ được cải tạo vào năm tới phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prison is near the river.
Nhà tù ở gần sông.
Phủ định
Is there a prison nearby?
Có nhà tù nào gần đây không?
Nghi vấn
The prisoner is not in the prison.
Tù nhân không ở trong tù.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was in prison for five years.
Anh ấy đã ở tù năm năm.
Phủ định
She didn't want to visit the prison.
Cô ấy không muốn đến thăm nhà tù.
Nghi vấn
Did they build a new prison last year?
Họ đã xây một nhà tù mới năm ngoái phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prison".

Mục đích của nhà tù

Ở nhiều xã hội phương Tây, nhà tù không chỉ là nơi trừng phạt tội phạm mà còn có các mục đích khác như ngăn chặn tội phạm (deterrence), bảo vệ cộng đồng (incapacitation) và cải tạo (rehabilitation). Tuy nhiên, mức độ thành công của việc cải tạo tù nhân luôn là một chủ đề được tranh luận sôi nổi.

Nhà tù và biểu tượng văn hóa

Một số nhà tù nổi tiếng đã trở thành biểu tượng văn hóa và xuất hiện trong nhiều tác phẩm điện ảnh, văn học. Ví dụ, Alcatraz ở Mỹ, từng là một nhà tù an ninh tối đa nằm trên một hòn đảo, tượng trưng cho sự biệt lập, hình phạt nghiêm khắc và những nỗ lực trốn thoát đầy kịch tính.