brindled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a gray or brownish background with flecks or streaks of another color.
Vietnamese Meaning
Có nền xám hoặc nâu với những đốm hoặc vệt màu khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dog had a beautiful brindled coat."
"Con chó có bộ lông vằn vện rất đẹp."
-
"A brindled cat was sitting on the wall."
"Một con mèo vằn vện đang ngồi trên tường."
-
"The brindled bull was a prize-winning animal."
"Con bò đực vằn vện là một con vật từng đoạt giải."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả màu lông của động vật, đặc biệt là chó, mèo hoặc gia súc. Màu 'brindled' là sự pha trộn giữa các sọc hoặc đốm màu tối trên nền sáng hơn. Nó khác với 'striped' (có sọc rõ ràng) hoặc 'spotted' (có đốm riêng biệt) vì nó mang tính chất ngẫu nhiên và phức tạp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dog brindled dog (Con chó có bộ lông vằn vện)
-
cat brindled cat (Con mèo lông sọc/lông vằn)
-
bull brindled bull (Con bò đực có vằn lông loang lổ)
-
dark dark brindled coat (Bộ lông vằn vện tối màu)
-
fine fine brindled markings (Những vệt vằn nhỏ, tinh tế)
-
faintly faintly brindled pattern (Hoa văn vằn vện mờ nhạt)
Idioms
-
A coat of brindled fur
Một bộ lông vằn vện (chỉ đặc điểm nhận dạng của động vật)
"The stray puppy had a beautiful coat of brindled fur, mostly brown and black."
(Con chó con đi lạc có một bộ lông vằn vện tuyệt đẹp, chủ yếu là màu nâu và đen.)
-
Brindled shadows
Bóng tối loang lổ/có vệt (sử dụng trong văn học)
"The sun cast long, brindled shadows across the forest floor."
(Mặt trời chiếu những bóng tối loang lổ, dài dọc theo nền rừng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brindled
adjectiveCó nền xám hoặc nâu với những đốm hoặc vệt màu khác.
"The dog had a beautiful brindled coat."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog, which was brindled, barked loudly at the mailman. |
Con chó, con vật có màu lông vằn vện, sủa lớn vào người đưa thư. |
| Phủ định | The painting, which was not brindled, depicted a serene landscape. |
Bức tranh, bức tranh không có màu vằn vện, miêu tả một phong cảnh thanh bình. |
| Nghi vấn | Is that horse, which is brindled, the one you're planning to ride? |
Con ngựa đó, con ngựa có màu vằn vện, có phải là con bạn định cưỡi không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The brindled dog ran quickly across the field. |
Con chó khoang vằn chạy nhanh qua cánh đồng. |
| Phủ định | The horse wasn't brindled; it was a solid brown. |
Con ngựa không có vằn khoang; nó có màu nâu đồng nhất. |
| Nghi vấn | Is that cat brindled, or does it just have a lot of different colors? |
Con mèo đó có vằn khoang không, hay nó chỉ có nhiều màu khác nhau? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the dog had been properly identified, we would recognize its brindled fur now. |
Nếu con chó đã được xác định đúng cách, chúng ta sẽ nhận ra bộ lông vện của nó bây giờ. |
| Phủ định | If the horses weren't running so fast, they might not have needed the brindled blankets for warmth after the race. |
Nếu những con ngựa không chạy quá nhanh, chúng có lẽ đã không cần đến những chiếc chăn vằn để giữ ấm sau cuộc đua. |
| Nghi vấn | If I had known the cat was brindled, would I be allergic now? |
Nếu tôi đã biết con mèo có bộ lông vện, liệu bây giờ tôi có bị dị ứng không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a dog, I would want it to be brindled. |
Nếu tôi có một con chó, tôi sẽ muốn nó có màu vện. |
| Phủ định | If the cat weren't brindled, I wouldn't find it so unique. |
Nếu con mèo không có màu vện, tôi sẽ không thấy nó độc đáo đến vậy. |
| Nghi vấn | Would you still adopt the dog if it were brindled? |
Bạn có vẫn nhận nuôi con chó nếu nó có màu vện không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog is brindled. |
Con chó có màu vện. |
| Phủ định | The cat is not brindled. |
Con mèo không có màu vện. |
| Nghi vấn | Is the horse brindled? |
Con ngựa có màu vện không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog's coat was brindled. |
Bộ lông của con chó có vằn vện. |
| Phủ định | The cat was not brindled; it was solid black. |
Con mèo không có vằn vện; nó có màu đen tuyền. |
| Nghi vấn | Was the horse brindled, or was it a different color? |
Con ngựa có vằn vện không, hay nó có màu khác? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brindled".
