(Top Banner Ad)
brindle
B2
tính từ B2 Động vật học, Màu sắc

brindle

UK: /ˈbrɪndl/ • US: /ˈbrɪndəl/

Nghĩa tiếng Việt

vằn vện màu lông vằn màu lông vện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a brownish or tawny coat with streaks of other color.

Vietnamese Meaning

Có màu lông nâu hoặc vàng nâu với các vệt màu khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog was a brindle boxer with a white chest."

    "Con chó là một con chó boxer vằn với bộ ngực trắng."

  • "She owned a brindle Great Dane."

    "Cô ấy sở hữu một con chó Great Dane màu vằn."

  • "The brindle pattern on the horse's coat was unique."

    "Hoa văn vằn vện trên bộ lông của con ngựa rất độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brindle Màu vện, màu lông có vằn hoặc sọc sẫm trên nền nhạt hơn (thường ở chó, mèo, bò).
Adjective brindle Có màu vện, có vằn sẫm màu.
Adjective brindled Có màu vện (tương tự như 'brindle', nhưng thường được dùng trong văn viết hoặc văn học hơn).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Màu sắc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bher-
Proto-Germanic
*brandaz
Old Norse
brandr
Middle English
brinded / brended
English
brindle

Màu Lông 'Cháy Xém'

Từ 'brindle' có nguồn gốc từ một từ cổ có nghĩa là 'bị đóng dấu' hoặc 'bị đốt cháy' (branded). Hãy tưởng tượng việc lấy một thanh củi đang cháy (a brand) và áp nhẹ lên một bề mặt, để lại những vệt sẫm màu. Hình ảnh này đã tạo nên tên gọi 'brindle' – một màu nền sáng hơn với những vằn sẫm, không đều, trông như những vệt 'cháy xém'.

Usage Note

Tính từ 'brindle' thường được dùng để mô tả màu lông của động vật, đặc biệt là chó, mèo và ngựa. Nó chỉ ra sự pha trộn giữa màu nâu hoặc vàng nâu với các vệt màu sẫm hơn, tạo nên một hoa văn vằn vện hoặc loang lổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brindle
  • dark brindle coat
    (bộ lông màu vện sẫm)
  • light brindle pattern
    (hoa văn vện màu sáng)
  • reverse brindle
    (vện ngược (vằn sáng trên nền tối))
brindle + Noun
  • brindle dog
    (chú chó vện)
  • brindle pitbull
    (chó pitbull vện)
  • brindle coat
    (bộ lông vện)
  • brindle cat
    (con mèo vện)

Idioms

  • Thrice the brinded cat hath mew'd

    Một trích dẫn văn học (từ kịch 'Macbeth' của Shakespeare) dùng để báo hiệu một điều gì đó xấu xa, ma quái hoặc siêu nhiên sắp xảy ra.

    "The old clock struck midnight and a strange chill filled the air. It felt like a scene from a play, where 'thrice the brinded cat hath mew'd'."

    (Đồng hồ cũ điểm nửa đêm và một cơn ớn lạnh kỳ lạ bao trùm không khí. Cảm giác như một cảnh trong kịch, nơi 'con mèo vện đã kêu ba lần'.)

  • as cross as a brindle dog

    Một cụm từ cũ có nghĩa là cực kỳ gắt gỏng, cáu kỉnh hoặc tức giận. (Lưu ý: Cụm từ này không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại).

    "I wouldn't ask him for a favor today; he came into work as cross as a brindle dog."

    (Tôi sẽ không nhờ anh ấy giúp gì hôm nay đâu; anh ta đến chỗ làm với vẻ mặt cau có gắt như mắm tôm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brindle

tính từ
Lật mặt

Có màu lông nâu hoặc vàng nâu với các vệt màu khác.

"The dog was a brindle boxer with a white chest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brindle".

Màu Lông Của Những Giống Chó 'Hầm Hố'

Màu vện rất phổ biến ở những giống chó thường được cho là mạnh mẽ hoặc 'dữ dằn' như Pit Bull, Boxer, Great Dane và Greyhound. Điều này đôi khi dẫn đến sự liên tưởng, có phần định kiến, giữa màu lông vện với hình ảnh mạnh mẽ, gai góc.

Độc Đáo Như Dấu Vân Tay

Không có hai bộ lông vện nào hoàn toàn giống hệt nhau. Các sọc và vệt màu trên mỗi con vật là hoàn toàn độc nhất, tương tự như dấu vân tay của con người. Điều này làm cho mỗi thú cưng có bộ lông vện thực sự là 'có một không hai'.