brindle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a brownish or tawny coat with streaks of other color.
Vietnamese Meaning
Có màu lông nâu hoặc vàng nâu với các vệt màu khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dog was a brindle boxer with a white chest."
"Con chó là một con chó boxer vằn với bộ ngực trắng."
-
"She owned a brindle Great Dane."
"Cô ấy sở hữu một con chó Great Dane màu vằn."
-
"The brindle pattern on the horse's coat was unique."
"Hoa văn vằn vện trên bộ lông của con ngựa rất độc đáo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'brindle' thường được dùng để mô tả màu lông của động vật, đặc biệt là chó, mèo và ngựa. Nó chỉ ra sự pha trộn giữa màu nâu hoặc vàng nâu với các vệt màu sẫm hơn, tạo nên một hoa văn vằn vện hoặc loang lổ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dark brindle coat (bộ lông màu vện sẫm)
-
light brindle pattern (hoa văn vện màu sáng)
-
reverse brindle (vện ngược (vằn sáng trên nền tối))
-
brindle dog (chú chó vện)
-
brindle pitbull (chó pitbull vện)
-
brindle coat (bộ lông vện)
-
brindle cat (con mèo vện)
Idioms
-
Thrice the brinded cat hath mew'd
Một trích dẫn văn học (từ kịch 'Macbeth' của Shakespeare) dùng để báo hiệu một điều gì đó xấu xa, ma quái hoặc siêu nhiên sắp xảy ra.
"The old clock struck midnight and a strange chill filled the air. It felt like a scene from a play, where 'thrice the brinded cat hath mew'd'."
(Đồng hồ cũ điểm nửa đêm và một cơn ớn lạnh kỳ lạ bao trùm không khí. Cảm giác như một cảnh trong kịch, nơi 'con mèo vện đã kêu ba lần'.)
-
as cross as a brindle dog
Một cụm từ cũ có nghĩa là cực kỳ gắt gỏng, cáu kỉnh hoặc tức giận. (Lưu ý: Cụm từ này không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại).
"I wouldn't ask him for a favor today; he came into work as cross as a brindle dog."
(Tôi sẽ không nhờ anh ấy giúp gì hôm nay đâu; anh ta đến chỗ làm với vẻ mặt cau có gắt như mắm tôm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brindle
tính từCó màu lông nâu hoặc vàng nâu với các vệt màu khác.
"The dog was a brindle boxer with a white chest."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brindle".
