(Top Banner Ad)
Bring in
B1
phrasal verb B1 Chung

Bring in

UK: /brɪŋ ɪn/ • US: /brɪŋ ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

Đưa vào Giới thiệu Mời tham gia Thu hút Kiếm được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To introduce or bring something into a place or situation.

Vietnamese Meaning

Đưa vào, giới thiệu vào một nơi hoặc tình huống nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is planning to bring in a new line of products next year."

    "Công ty đang lên kế hoạch giới thiệu một dòng sản phẩm mới vào năm tới."

  • "They brought in a consultant to advise them on the project."

    "Họ đã mời một nhà tư vấn để cố vấn cho họ về dự án."

  • "The store is bringing in new merchandise for the holiday season."

    "Cửa hàng đang nhập hàng mới cho mùa lễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Bring Mang, đem lại, dẫn đến
Noun Income Thu nhập (tiền được mang về)
Noun Bringing Sự mang đến, sự dẫn dắt

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brenganą
Old English
bringan (to carry, convey)
Middle English
bringen in

Sự Kết Hợp Mang Lại Kết Quả

“Bring in” là một động từ kép (phrasal verb) hiện đại. Động từ gốc “bring” có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ *bringan*, mang nghĩa cơ bản là mang hoặc đem lại. Khi kết hợp với trạng từ “in” (vào), nó nhấn mạnh hành động đưa một thứ gì đó từ bên ngoài vào bên trong một phạm vi cụ thể—có thể là tiền bạc (thu nhập), luật lệ (đề xuất luật), hoặc người (mời tham gia).

Usage Note

Cụm động từ này có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể đề cập đến việc giới thiệu một sản phẩm mới, mang ai đó hoặc cái gì đó vào một địa điểm, hoặc tạo ra doanh thu. Nên chú ý đến ngữ cảnh để hiểu chính xác ý nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Bring in
  • successfully successfully bring in new customers
    (thành công thu hút khách hàng mới)
  • help help bring in much needed revenue
    (giúp mang lại doanh thu rất cần thiết)
  • intend to intend to bring in stricter rules
    (dự định đưa ra các quy tắc nghiêm ngặt hơn)
Bring in + Noun
  • revenue/profits bring in high revenue/profits
    (mang lại doanh thu/lợi nhuận cao)
  • a verdict The jury must bring in a verdict.
    (Bồi thẩm đoàn phải đưa ra phán quyết.)
  • experts They had to bring in outside experts.
    (Họ phải mời các chuyên gia bên ngoài vào (tham gia).)

Idioms

  • To bring in the harvest

    Thu hoạch mùa màng (đặc biệt là nông sản lớn)

    "The whole family worked hard to bring in the harvest before the rain."

    (Cả gia đình đã làm việc chăm chỉ để thu hoạch mùa màng trước khi trời mưa.)

  • To bring someone in on a deal

    Cho phép ai đó tham gia hoặc chia sẻ một thỏa thuận/kế hoạch

    "They decided to bring her in on the lucrative oil deal."

    (Họ quyết định cho phép cô ấy tham gia vào thỏa thuận dầu mỏ béo bở đó.)

  • To bring in a clean bill of health

    Đưa ra giấy chứng nhận hoàn toàn khỏe mạnh/không có vấn đề (thường dùng cho y tế hoặc kiểm toán)

    "After the inspection, the factory was brought in a clean bill of health."

    (Sau cuộc kiểm tra, nhà máy đã nhận được chứng nhận không có vấn đề gì về an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Bring in

phrasal verb
Lật mặt

Đưa vào, giới thiệu vào một nơi hoặc tình huống nào đó.

"The company is planning to bring in a new line of products next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company increases its marketing budget, they will bring in more customers.
Nếu công ty tăng ngân sách tiếp thị, họ sẽ thu hút thêm nhiều khách hàng.
Phủ định
If we don't advertise the new product, we won't bring in enough sales.
Nếu chúng ta không quảng cáo sản phẩm mới, chúng ta sẽ không tạo ra đủ doanh thu.
Nghi vấn
Will the new policies bring in positive changes if the employees embrace them?
Liệu các chính sách mới có mang lại những thay đổi tích cực nếu nhân viên chấp nhận chúng không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new CEO arrives, the marketing team will have been bringing in innovative ideas for boosting sales.
Vào thời điểm CEO mới đến, đội ngũ marketing sẽ đã và đang mang đến những ý tưởng sáng tạo để thúc đẩy doanh số.
Phủ định
By the end of the year, the company won't have been bringing in enough revenue to cover its expenses.
Đến cuối năm, công ty sẽ không mang lại đủ doanh thu để trang trải chi phí.
Nghi vấn
Will the new regulations have been bringing in more foreign investment by the end of next quarter?
Liệu các quy định mới có mang lại nhiều đầu tư nước ngoài hơn vào cuối quý tới không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the manager arrived, the team had already brought in several new clients.
Vào thời điểm người quản lý đến, nhóm đã mang về một vài khách hàng mới.
Phủ định
She hadn't brought in the documents before the meeting started, so we had to proceed without them.
Cô ấy đã không mang tài liệu đến trước khi cuộc họp bắt đầu, vì vậy chúng tôi phải tiếp tục mà không có chúng.
Nghi vấn
Had they brought in enough supplies before the storm hit?
Họ đã mang đủ đồ dự trữ trước khi bão ập đến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Bring in".

Thu Hoạch và Lễ Tạ Ơn

Trong văn hóa Mỹ và Canada, cụm từ 'bring in the harvest' (thu hoạch mùa màng) gắn liền mật thiết với Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving). Đây là truyền thống lâu đời để kỷ niệm việc mang được thành quả lao động về nhà, đảm bảo nguồn sống cho mùa đông, và thể hiện lòng biết ơn.

Quyền Lực Lập Pháp

Trong hệ thống chính trị phương Tây, hành động 'bring in a bill' (đưa ra một dự luật) là một bước quan trọng. Nó tượng trưng cho quyền lực của các nhà lập pháp khi họ chính thức giới thiệu một ý tưởng thành luật mới vào nghị viện hoặc quốc hội để thảo luận và phê duyệt.