Bring in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đưa vào, giới thiệu vào một nơi hoặc tình huống nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is planning to bring in a new line of products next year."
"Công ty đang lên kế hoạch giới thiệu một dòng sản phẩm mới vào năm tới."
-
"They brought in a consultant to advise them on the project."
"Họ đã mời một nhà tư vấn để cố vấn cho họ về dự án."
-
"The store is bringing in new merchandise for the holiday season."
"Cửa hàng đang nhập hàng mới cho mùa lễ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể đề cập đến việc giới thiệu một sản phẩm mới, mang ai đó hoặc cái gì đó vào một địa điểm, hoặc tạo ra doanh thu. Nên chú ý đến ngữ cảnh để hiểu chính xác ý nghĩa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successfully successfully bring in new customers (thành công thu hút khách hàng mới)
-
help help bring in much needed revenue (giúp mang lại doanh thu rất cần thiết)
-
intend to intend to bring in stricter rules (dự định đưa ra các quy tắc nghiêm ngặt hơn)
-
revenue/profits bring in high revenue/profits (mang lại doanh thu/lợi nhuận cao)
-
a verdict The jury must bring in a verdict. (Bồi thẩm đoàn phải đưa ra phán quyết.)
-
experts They had to bring in outside experts. (Họ phải mời các chuyên gia bên ngoài vào (tham gia).)
Idioms
-
To bring in the harvest
Thu hoạch mùa màng (đặc biệt là nông sản lớn)
"The whole family worked hard to bring in the harvest before the rain."
(Cả gia đình đã làm việc chăm chỉ để thu hoạch mùa màng trước khi trời mưa.)
-
To bring someone in on a deal
Cho phép ai đó tham gia hoặc chia sẻ một thỏa thuận/kế hoạch
"They decided to bring her in on the lucrative oil deal."
(Họ quyết định cho phép cô ấy tham gia vào thỏa thuận dầu mỏ béo bở đó.)
-
To bring in a clean bill of health
Đưa ra giấy chứng nhận hoàn toàn khỏe mạnh/không có vấn đề (thường dùng cho y tế hoặc kiểm toán)
"After the inspection, the factory was brought in a clean bill of health."
(Sau cuộc kiểm tra, nhà máy đã nhận được chứng nhận không có vấn đề gì về an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Bring in
phrasal verbĐưa vào, giới thiệu vào một nơi hoặc tình huống nào đó.
"The company is planning to bring in a new line of products next year."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company increases its marketing budget, they will bring in more customers. |
Nếu công ty tăng ngân sách tiếp thị, họ sẽ thu hút thêm nhiều khách hàng. |
| Phủ định | If we don't advertise the new product, we won't bring in enough sales. |
Nếu chúng ta không quảng cáo sản phẩm mới, chúng ta sẽ không tạo ra đủ doanh thu. |
| Nghi vấn | Will the new policies bring in positive changes if the employees embrace them? |
Liệu các chính sách mới có mang lại những thay đổi tích cực nếu nhân viên chấp nhận chúng không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new CEO arrives, the marketing team will have been bringing in innovative ideas for boosting sales. |
Vào thời điểm CEO mới đến, đội ngũ marketing sẽ đã và đang mang đến những ý tưởng sáng tạo để thúc đẩy doanh số. |
| Phủ định | By the end of the year, the company won't have been bringing in enough revenue to cover its expenses. |
Đến cuối năm, công ty sẽ không mang lại đủ doanh thu để trang trải chi phí. |
| Nghi vấn | Will the new regulations have been bringing in more foreign investment by the end of next quarter? |
Liệu các quy định mới có mang lại nhiều đầu tư nước ngoài hơn vào cuối quý tới không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the manager arrived, the team had already brought in several new clients. |
Vào thời điểm người quản lý đến, nhóm đã mang về một vài khách hàng mới. |
| Phủ định | She hadn't brought in the documents before the meeting started, so we had to proceed without them. |
Cô ấy đã không mang tài liệu đến trước khi cuộc họp bắt đầu, vì vậy chúng tôi phải tiếp tục mà không có chúng. |
| Nghi vấn | Had they brought in enough supplies before the storm hit? |
Họ đã mang đủ đồ dự trữ trước khi bão ập đến chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Bring in".
