(Top Banner Ad)
outsource
B2
Động từ B2 Kinh tế, Quản trị kinh doanh

outsource

UK: /ˈaʊtˌsɔːs/ • US: /ˈaʊtˌsɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

thuê ngoài gia công bên ngoài ủy thác gia công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To obtain (goods or a service) from an outside or foreign supplier, especially in place of an internal source.

Vietnamese Meaning

Thuê ngoài; thuê một công ty hoặc cá nhân bên ngoài để thực hiện công việc hoặc cung cấp dịch vụ mà trước đây công ty tự làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies outsource their customer service to call centers in other countries."

    "Nhiều công ty thuê ngoài dịch vụ chăm sóc khách hàng của họ cho các trung tâm cuộc gọi ở các quốc gia khác."

  • "The company decided to outsource its accounting to a firm specializing in financial services."

    "Công ty quyết định thuê ngoài bộ phận kế toán cho một công ty chuyên về dịch vụ tài chính."

  • "By outsourcing, they were able to reduce costs and focus on their core competencies."

    "Nhờ thuê ngoài, họ đã có thể giảm chi phí và tập trung vào các năng lực cốt lõi của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb outsource Thuê ngoài, giao khoán (công việc, dịch vụ) cho một bên thứ ba
Noun outsourcing Sự thuê ngoài, việc giao khoán công việc
Noun outsourcer Bên đi thuê ngoài; công ty/người thực hiện việc thuê ngoài
Adjective outsourced Đã được thuê ngoài, thuộc về việc thuê ngoài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
out
English
source
English
outsource

Nguồn gốc của 'Outsource'

Từ 'outsource' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'out' (nghĩa là bên ngoài) và 'source' (nghĩa là nguồn, lấy từ). Nó bắt đầu xuất hiện vào những năm 1970 và trở nên phổ biến mạnh mẽ vào những năm 1980-1990, cùng với xu hướng toàn cầu hóa và tái cấu trúc doanh nghiệp. Ý nghĩa của nó là giao phó công việc hoặc dịch vụ cho một nguồn bên ngoài công ty.

Usage Note

Động từ 'outsource' thường được sử dụng khi một công ty quyết định chuyển giao một phần công việc, quy trình sản xuất hoặc dịch vụ cho một bên thứ ba, thường là để giảm chi phí hoặc tăng hiệu quả. Thường thì công việc này trước đây được thực hiện bởi chính công ty đó. Khác với 'contract out' (ký hợp đồng bên ngoài), 'outsource' mang ý nghĩa chiến lược và thường liên quan đến các hoạt động phức tạp hơn là chỉ là thuê một dịch vụ đơn lẻ.

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', nó chỉ rõ đối tượng hoặc quốc gia mà công việc được thuê ngoài đến. Ví dụ: 'We outsource our IT support to India.' (Chúng tôi thuê ngoài dịch vụ hỗ trợ IT cho Ấn Độ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + outsource
  • decide to decide to outsource
    (quyết định thuê ngoài)
  • begin to begin to outsource
    (bắt đầu thuê ngoài)
  • choose to choose to outsource
    (chọn cách thuê ngoài)
Adverb + outsource
  • increasingly increasingly outsource
    (ngày càng thuê ngoài nhiều hơn)
  • strategically strategically outsource
    (thuê ngoài một cách chiến lược)
  • fully fully outsource
    (thuê ngoài hoàn toàn)
Outsource + Noun (Direct Object)
  • tasks outsource tasks
    (thuê ngoài các nhiệm vụ)
  • operations outsource operations
    (thuê ngoài các hoạt động)
  • IT services outsource IT services
    (thuê ngoài dịch vụ công nghệ thông tin)

Idioms

  • outsource work to someone/somewhere

    Giao công việc cho ai/một nơi nào đó bên ngoài công ty

    "Many companies outsource their customer service work to call centers in other countries."

    (Nhiều công ty thuê ngoài dịch vụ chăm sóc khách hàng của họ cho các trung tâm cuộc gọi ở các quốc gia khác.)

  • outsource a function/department

    Thuê ngoài một chức năng/phòng ban

    "They decided to outsource their entire accounting department to reduce costs."

    (Họ quyết định thuê ngoài toàn bộ phòng kế toán để giảm chi phí.)

  • outsource production overseas

    Thuê ngoài sản xuất ở nước ngoài

    "To cut manufacturing costs, the company decided to outsource production overseas."

    (Để cắt giảm chi phí sản xuất, công ty quyết định thuê ngoài sản xuất ở nước ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outsource

Động từ
Lật mặt

Thuê ngoài; thuê một công ty hoặc cá nhân bên ngoài để thực hiện công việc hoặc cung cấp dịch vụ mà trước đây công ty tự làm.

"Many companies outsource their customer service to call centers in other countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outsource".

Động lực kinh tế: Hiệu quả và chi phí

Thuê ngoài là một chiến lược kinh doanh phổ biến cho phép các công ty giảm chi phí, tập trung vào năng lực cốt lõi và tiếp cận chuyên môn mà họ không có nội bộ. Việc này thường được thúc đẩy bởi sự khác biệt về chi phí lao động và hiệu quả hoạt động giữa các quốc gia.

Tranh cãi và tác động xã hội

Mặc dù mang lại lợi ích kinh tế, thuê ngoài cũng là một chủ đề gây tranh cãi. Ở các nước phát triển, nó có thể dẫn đến mất việc làm. Ngược lại, ở các nước đang phát triển, nó tạo ra cơ hội việc làm và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Đây là một ví dụ điển hình về toàn cầu hóa tác động đến thị trường lao động toàn cầu.