(Top Banner Ad)
brioche
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

brioche

UK: /ˈbriːɒʃ/ • US: /ˈbriːoʊʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bánh mì brioche
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A light, rich yeast bread containing a high proportion of butter and eggs.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh mì men ngọt, xốp, giàu bơ và trứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She served brioche with homemade strawberry jam."

    "Cô ấy phục vụ bánh brioche với mứt dâu tây tự làm."

  • "The brioche was so buttery and delicious."

    "Bánh brioche rất béo ngậy và ngon miệng."

  • "Brioche dough requires a lot of patience to make."

    "Bột bánh brioche đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn để làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brioche bánh mì bơ Pháp
Adjective brioché có tính chất hoặc hương vị giống bánh brioche
Noun briocherie cửa hàng chuyên bán bánh brioche

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
brier
Middle French
brioche
English
brioche

Nguồn gốc từ kỹ thuật nhào bột

Từ 'brioche' bắt nguồn từ động từ tiếng Pháp cổ 'brier', nghĩa là 'nhào bột bằng một thanh gỗ'. Đây là một kỹ thuật truyền thống vùng Normandy để tạo ra kết cấu bánh mịn màng, đặc trưng cho loại bánh giàu bơ và trứng này.

Usage Note

Brioche là một loại bánh mì Pháp đặc biệt, nổi tiếng với độ mềm mại, xốp và hương vị béo ngậy do hàm lượng bơ và trứng cao. Khác với các loại bánh mì thông thường, brioche thường được dùng trong các món tráng miệng hoặc ăn kèm với các món mặn cao cấp. Sự khác biệt nằm ở kết cấu và hương vị đậm đà hơn hẳn.

Prepositions

with in

'With' thường được dùng để chỉ những thứ ăn kèm với brioche (ví dụ: brioche with jam). 'In' có thể được dùng để chỉ brioche trong một món ăn phức tạp hơn (ví dụ: brioche in a French toast recipe).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brioche
  • fluffy fluffy brioche
    (bánh brioche xốp mịn)
  • buttery buttery brioche
    (bánh brioche thơm đậm mùi bơ)
  • toasted toasted brioche
    (bánh brioche nướng giòn)
Noun + brioche
  • bun brioche bun
    (vỏ bánh burger làm bằng bột brioche)
  • dough brioche dough
    (khối bột bánh brioche)
  • loaf brioche loaf
    (ổ bánh mì brioche)

Idioms

  • Qu'ils mangent de la brioche

    Hãy để họ ăn bánh mì bơ (Câu nói ám chỉ sự vô cảm của giới cầm quyền trước cái đói của dân nghèo)

    "The phrase 'Let them eat cake' is actually a mistranslation of 'Qu'ils mangent de la brioche'."

    (Cụm từ 'Hãy để họ ăn bánh ngọt' thực chất là một bản dịch sai của câu 'Hãy để họ ăn bánh mì bơ'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brioche

Danh từ
Lật mặt

Một loại bánh mì men ngọt, xốp, giàu bơ và trứng.

"She served brioche with homemade strawberry jam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were bringing brioche, I would be less full now.
Nếu tôi biết bạn sẽ mang bánh brioche đến, tôi đã không no như bây giờ.
Phủ định
If she were a better baker, she wouldn't have had to throw away the brioche she attempted to make.
Nếu cô ấy là một thợ làm bánh giỏi hơn, cô ấy đã không phải vứt bỏ chiếc bánh brioche mà cô ấy đã cố gắng làm.
Nghi vấn
If you had followed the recipe correctly, would the brioche be rising properly now?
Nếu bạn làm theo công thức một cách chính xác, thì bánh brioche có đang nở đúng cách bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brioche".

Biểu tượng của sự xa xỉ

Vào thế kỷ 18 tại Pháp, brioche được coi là món ăn xa xỉ của tầng lớp thượng lưu vì nó chứa hàm lượng bơ và trứng rất cao, khác xa với loại bánh mì đen thô sơ của người nghèo.

Viennoiserie - Sự giao thoa ẩm thực

Brioche được xếp vào nhóm 'Viennoiserie', những loại bánh được làm từ bột men nhưng có thêm các thành phần phong phú như bơ, sữa, đường, tạo nên cầu nối giữa bánh mì truyền thống và bánh ngọt (pâtisserie).