(Top Banner Ad)
sweet bread
B2
Danh từ B2 Ẩm thực

sweet bread

UK: /ˈswiːtˌbred/ • US: /ˈswiːtˌbred/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến ức tụy tạng non
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The thymus gland or pancreas, especially of a calf or lamb, used for food.

Vietnamese Meaning

Tuyến ức hoặc tuyến tụy (đặc biệt là của bê hoặc cừu non) được sử dụng làm thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chef prepared delicate sweetbreads for the appetizer."

    "Đầu bếp đã chuẩn bị món sweetbreads tinh tế cho món khai vị."

  • "Sweetbreads are often served grilled or pan-fried."

    "Sweetbreads thường được phục vụ nướng hoặc áp chảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sweet ngọt ngào, dễ chịu
Noun sweetness sự ngọt ngào
Verb sweeten làm ngọt
Noun bread bánh mì
Noun baker thợ làm bánh
Noun bakery tiệm bánh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*swād-u-
Proto-Germanic
*swōtuz
Old English
swēte
Proto-Germanic
*braudą
Old English
brēad
English
sweetbread

Nguồn gốc tên gọi "Sweetbread"

Mặc dù có tên gọi "sweetbread" (nghĩa đen là "bánh mì ngọt"), món ăn này không phải là một loại bánh ngọt mà là nội tạng của động vật non (thường là tuyến ức hoặc tuyến tụy). Từ "sweet" (ngọt) có thể ám chỉ hương vị dễ chịu, thơm ngon của món ăn khi được chế biến đúng cách, hoặc có thể chỉ sự tươi mới, non tơ của tuyến. Từ "bread" (bánh mì) được cho là liên quan đến kết cấu mềm mại, đặc và chắc của nó khi nấu chín, gợi nhớ đến ruột bánh mì. Thuật ngữ này bắt đầu xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16.

Usage Note

"Sweetbreads" là một thuật ngữ ẩm thực chỉ các tuyến nội tạng (thường là tuyến ức hoặc tuyến tụy) của động vật, đặc biệt là bê và cừu non. Chúng được coi là một món ăn ngon và được chế biến theo nhiều cách khác nhau. Cần lưu ý rằng 'sweet bread' là sai chính tả, cách viết đúng là 'sweetbreads'.

Prepositions

of

"sweetbreads of": chỉ rõ con vật mà bộ phận đó được lấy từ, ví dụ: sweetbreads of lamb.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sweetbread
  • fried fried sweetbreads
    (tuyến ức/tuyến tụy chiên)
  • pan-seared pan-seared sweetbreads
    (tuyến ức/tuyến tụy áp chảo)
  • veal veal sweetbreads
    (tuyến ức/tuyến tụy của bê)
  • lamb lamb sweetbreads
    (tuyến ức/tuyến tụy của cừu non)
Verb + sweetbread
  • prepare prepare sweetbreads
    (chế biến tuyến ức/tuyến tụy)
  • cook cook sweetbreads
    (nấu tuyến ức/tuyến tụy)
  • serve serve sweetbreads
    (phục vụ tuyến ức/tuyến tụy)
Noun + sweetbread
  • dish of a dish of sweetbreads
    (một món tuyến ức/tuyến tụy)

Idioms

  • have a sweet tooth

    có sở thích ăn đồ ngọt

    "My little sister has a sweet tooth and always asks for chocolate."

    (Em gái tôi rất thích ăn đồ ngọt và luôn đòi sô cô la.)

  • bread and butter

    kế sinh nhai, nguồn thu nhập chính

    "Writing articles is his bread and butter, but his passion is photography."

    (Viết bài là kế sinh nhai của anh ấy, nhưng niềm đam mê của anh ấy là nhiếp ảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sweet bread

Danh từ
Lật mặt

Tuyến ức hoặc tuyến tụy (đặc biệt là của bê hoặc cừu non) được sử dụng làm thực phẩm.

"The chef prepared delicate sweetbreads for the appetizer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys eating sweetbreads as a delicacy.
Anh ấy thích ăn bánh mì ngọt như một món đặc sản.
Phủ định
She doesn't mind trying sweetbreads, but she doesn't love them.
Cô ấy không ngại thử bánh mì ngọt, nhưng cô ấy không thích chúng.
Nghi vấn
Do you consider serving sweetbreads to your guests?
Bạn có cân nhắc việc phục vụ bánh mì ngọt cho khách của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweet bread".

Món ăn cao cấp trong ẩm thực phương Tây

Sweetbreads (tuyến ức hoặc tuyến tụy của bê hoặc cừu non) được coi là một món ngon cao cấp trong nhiều nền ẩm thực phương Tây, đặc biệt là Pháp và một số nước Nam Mỹ. Chúng thường xuất hiện trong thực đơn của các nhà hàng sang trọng và yêu cầu kỹ thuật chế biến đặc biệt để đạt được hương vị và kết cấu hoàn hảo.

Cách chế biến truyền thống

Để chế biến sweetbreads, chúng thường được ngâm trong nước lạnh hoặc sữa để làm sạch, sau đó luộc sơ (blanch) và ép để loại bỏ tạp chất và tạo hình. Cuối cùng, chúng được chiên, áp chảo hoặc nướng cho đến khi bên ngoài giòn rụm và bên trong mềm, béo ngậy. Đây là một món ăn đòi hỏi sự tinh tế và kỹ năng của đầu bếp.