(Top Banner Ad)
british east india company
C1
Danh từ C1 Lịch sử, Kinh tế, Thương mại

british east india company

Nghĩa tiếng Việt

Công ty Đông Ấn Anh Công ty Đông Ấn thuộc Anh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A historical English and later British joint-stock company. It was formed to pursue trade with the East Indies but ended up ruling large areas of the Indian subcontinent.

Vietnamese Meaning

Một công ty cổ phần của Anh, sau này là của Anh Quốc. Nó được thành lập để theo đuổi thương mại với Đông Ấn nhưng cuối cùng lại cai trị các khu vực rộng lớn của tiểu lục địa Ấn Độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The British East India Company established its first trading post in Surat in 1612."

    "Công ty Đông Ấn Anh thành lập trạm giao dịch đầu tiên của mình ở Surat vào năm 1612."

  • "The British East India Company's actions had a profound impact on the history of India."

    "Hành động của Công ty Đông Ấn Anh có tác động sâu sắc đến lịch sử Ấn Độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Britain Nước Anh (Vương quốc Anh)
Adjective British Thuộc về nước Anh
Noun Company Công ty, sự đồng hành
Noun Indiaman Loại tàu buôn lớn được sử dụng bởi Công ty Đông Ấn

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Companio
Old English
Bryttisc
Middle English
Compagnie
Early Modern English
British East India Company

Sự ra đời của một đế chế thương mại

Được thành lập vào năm 1600 dưới thời Nữ hoàng Elizabeth I, ban đầu công ty chỉ là một nhóm các thương nhân muốn phá vỡ sự độc quyền của người Hà Lan trong ngành buôn bán gia vị tại Đông Ấn. Tuy nhiên, nó đã phát triển từ một công ty thương mại thuần túy thành một thực thể chính trị và quân sự cai trị phần lớn Ấn Độ.

Nguồn gốc tên gọi 'Company'

Từ 'Company' bắt nguồn từ tiếng Latin 'companio', có nghĩa là 'người cùng ăn bánh mì'. Điều này phản ánh ý nghĩa ban đầu của một hiệp hội những người cùng nhau chia sẻ rủi ro và lợi nhuận trong các chuyến hành trình mạo hiểm trên biển.

Usage Note

Công ty này có vai trò to lớn trong lịch sử Ấn Độ và sự hình thành Đế quốc Anh. Nó là một ví dụ điển hình về chủ nghĩa thực dân và sự bành trướng thương mại. 'British' để chỉ nguồn gốc từ Anh Quốc, 'East India' để chỉ khu vực mà công ty hoạt động, và 'Company' để chỉ hình thức tổ chức kinh doanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + British East India Company
  • charter charter the British East India Company
    (cấp hiến chương (quyền hoạt động) cho Công ty Đông Ấn Anh)
  • dissolve dissolve the British East India Company
    (giải thể Công ty Đông Ấn Anh)
  • expand expand the influence of the British East India Company
    (mở rộng tầm ảnh hưởng của Công ty Đông Ấn Anh)
Adjective + British East India Company
  • monopolistic the monopolistic British East India Company
    (Công ty Đông Ấn Anh mang tính độc quyền)
  • influential the highly influential British East India Company
    (Công ty Đông Ấn Anh có sức ảnh hưởng lớn)

Idioms

  • John Company

    Biệt danh phổ biến của Công ty Đông Ấn Anh

    "Many locals in India simply referred to the corporation as 'John Company'."

    (Nhiều người dân địa phương ở Ấn Độ gọi tập đoàn này một cách đơn giản là 'Công ty John'.)

  • The Company Raj

    Thời kỳ cai trị của Công ty Đông Ấn tại Ấn Độ

    "The Company Raj marked a significant shift in Indian history."

    (Thời kỳ cai trị của Công ty đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử Ấn Độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

british east india company

Danh từ
Lật mặt

Một công ty cổ phần của Anh, sau này là của Anh Quốc. Nó được thành lập để theo đuổi thương mại với Đông Ấn nhưng cuối cùng lại cai trị các khu vực rộng lớn của tiểu lục địa Ấn Độ.

"The British East India Company established its first trading post in Surat in 1612."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the British East India Company certainly left its mark on history!
Chà, Công ty Đông Ấn Anh chắc chắn đã để lại dấu ấn của mình trong lịch sử!
Phủ định
Alas, the British East India Company's actions weren't always ethical.
Than ôi, những hành động của Công ty Đông Ấn Anh không phải lúc nào cũng có đạo đức.
Nghi vấn
Oh, did the British East India Company really control so much of India?
Ồ, Công ty Đông Ấn Anh thực sự đã kiểm soát phần lớn Ấn Độ sao?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The British East India Company controlled vast territories in India.
Công ty Đông Ấn Anh kiểm soát các vùng lãnh thổ rộng lớn ở Ấn Độ.
Phủ định
The British East India Company did not always act in the best interests of the Indian people.
Công ty Đông Ấn Anh không phải lúc nào cũng hành động vì lợi ích tốt nhất của người dân Ấn Độ.
Nghi vấn
Did the British East India Company significantly impact the Indian economy?
Công ty Đông Ấn Anh có tác động đáng kể đến nền kinh tế Ấn Độ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "british east india company".

Tập đoàn đa quốc gia đầu tiên

British East India Company thường được coi là hình mẫu đầu tiên của một tập đoàn đa quốc gia hiện đại. Nó có quân đội riêng, đúc tiền riêng và quản lý các vùng lãnh thổ rộng lớn, cho thấy sức mạnh khủng khiếp của doanh nghiệp tư nhân trong lịch sử thuộc địa.

Sự kiện Tiệc trà Boston

Công ty này đóng vai trò then chốt trong Cách mạng Mỹ. Đạo luật Trà năm 1773 cho phép công ty bán trà trực tiếp cho các thuộc địa Mỹ mà không phải nộp thuế, dẫn đến sự kiện Tiệc trà Boston nổi tiếng khi những người thực dân phản đối sự độc quyền này.