(Top Banner Ad)
british summer time (bst)
B2
Noun B2 Thời gian, Địa lý

british summer time (bst)

UK: /ˈbrɪtɪʃ ˈsʌmə(r) taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

Giờ mùa hè của Anh Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày của Anh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period in the United Kingdom when the clocks are advanced one hour from Greenwich Mean Time (GMT). It begins on the last Sunday in March and ends on the last Sunday in October.

Vietnamese Meaning

Thời gian trong năm ở Vương quốc Anh khi đồng hồ được chỉnh sớm hơn một giờ so với giờ Greenwich (GMT). Nó bắt đầu vào Chủ nhật cuối cùng của tháng 3 và kết thúc vào Chủ nhật cuối cùng của tháng 10.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "British Summer Time starts on the last Sunday in March."

    "Giờ mùa hè của Anh bắt đầu vào Chủ nhật cuối cùng của tháng 3."

  • "We need to remember to change the clocks when British Summer Time begins."

    "Chúng ta cần nhớ đổi đồng hồ khi giờ mùa hè của Anh bắt đầu."

  • "During British Summer Time, the evenings are much lighter."

    "Trong suốt giờ mùa hè của Anh, buổi tối sáng hơn nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun GMT Giờ Chuẩn Greenwich (Greenwich Mean Time) – Giờ chuẩn của Anh, ngược lại với BST.
Noun DST Giờ Tiết kiệm Ánh sáng Ban ngày (Daylight Saving Time) – Tên gọi chung quốc tế của hệ thống này.
Noun Standard Time Giờ Chuẩn (Thời gian chuẩn quốc gia, không phải giờ mùa hè).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
British
English
Summer
English
Time
English
British Summer Time (BST)

Cha đẻ của Giờ Mùa Hè

Khái niệm điều chỉnh giờ để tận dụng ánh sáng mặt trời được đề xuất lần đầu bởi nhà xây dựng người Anh William Willett vào năm 1907. Ông nhận thấy nhiều người lãng phí ánh sáng buổi sáng sớm mùa hè. Mặc dù ông vận động rất mạnh mẽ, mãi đến năm 1916 (trong Thế chiến I), Vương quốc Anh mới chính thức áp dụng British Summer Time (BST) để tiết kiệm than đá và năng lượng.

Usage Note

British Summer Time (BST) còn được gọi là 'Summer Time'. Nó được sử dụng để tận dụng ánh sáng ban ngày vào buổi tối trong những tháng mùa hè. BST khác với Greenwich Mean Time (GMT), là giờ tiêu chuẩn được sử dụng trong mùa đông. Việc chuyển đổi giữa GMT và BST diễn ra hai lần một năm, vào cuối tháng 3 và cuối tháng 10.

Prepositions

in during

‘In’ được sử dụng để chỉ ra rằng một sự kiện xảy ra trong BST (ví dụ: 'The days are longer in BST'). ‘During’ cũng có thể được sử dụng để chỉ ra điều tương tự (ví dụ: 'During BST, we have more daylight hours').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + british summer time (bst)
  • switch to The country switches to British Summer Time in March.
    (Đất nước chuyển sang Giờ Mùa Hè Anh vào tháng Ba.)
  • marks the beginning of The clock change marks the beginning of British Summer Time.
    (Việc thay đổi đồng hồ đánh dấu sự bắt đầu của Giờ Mùa Hè Anh.)
Prepositional Phrase
  • During During British Summer Time, clocks are advanced by one hour.
    (Trong suốt Giờ Mùa Hè Anh, đồng hồ được tăng thêm một giờ.)
  • at the end of The clocks go back at the end of British Summer Time.
    (Đồng hồ lùi lại vào cuối Giờ Mùa Hè Anh.)

Idioms

  • Spring forward, fall back

    Mùa xuân tăng giờ lên, mùa thu giảm giờ xuống. (Câu thần chú để nhớ cách điều chỉnh đồng hồ cho BST)

    "You need to remember the rhyme: spring forward, fall back, to adjust your clock for British Summer Time."

    (Bạn cần nhớ câu vần: xuân tiến lên, thu lùi lại, để điều chỉnh đồng hồ theo Giờ Mùa Hè Anh.)

  • Clocks go forward (or back)

    Đồng hồ được chỉnh tiến lên (hoặc lùi lại) theo quy tắc BST.

    "The clocks go forward an hour at 1 am to officially begin British Summer Time."

    (Đồng hồ sẽ được chỉnh tiến lên một giờ vào 1 giờ sáng để chính thức bắt đầu Giờ Mùa Hè Anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

british summer time (bst)

Noun
Lật mặt

Thời gian trong năm ở Vương quốc Anh khi đồng hồ được chỉnh sớm hơn một giờ so với giờ Greenwich (GMT). Nó bắt đầu vào Chủ nhật cuối cùng của tháng 3 và kết thúc vào Chủ nhật cuối cùng của tháng 10.

"British Summer Time starts on the last Sunday in March."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
British Summer Time starts in late March.
Giờ Mùa Hè của Anh bắt đầu vào cuối tháng Ba.
Phủ định
British Summer Time does not last all year round.
Giờ Mùa Hè của Anh không kéo dài quanh năm.
Nghi vấn
Does British Summer Time affect our sleep schedule?
Giờ Mùa Hè của Anh có ảnh hưởng đến lịch trình giấc ngủ của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "british summer time (bst)".

GMT+1

British Summer Time (BST) là Giờ Chuẩn GMT (Greenwich Mean Time) cộng thêm một giờ (GMT+1). Khi BST kết thúc vào cuối tháng 10, Vương quốc Anh quay trở lại sử dụng Giờ Chuẩn GMT, còn được gọi là Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC).

Mục đích Tiết kiệm Ánh Sáng

Mục đích chính của BST là kéo dài thời gian có ánh sáng ban ngày vào buổi tối (muộn hơn một giờ), cho phép người dân có thêm thời gian cho các hoạt động giải trí ngoài trời sau giờ làm việc, đồng thời được thiết lập ban đầu để tiết kiệm năng lượng điện và sưởi ấm.