(Top Banner Ad)
winter time
A2
Danh từ A2 Chung, Thời tiết

winter time

UK: /ˈwɪntə taɪm/ • US: /ˈwɪntər taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

mùa đông thời gian mùa đông mùa đông tháng giá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The season of winter; the period of time during the winter.

Vietnamese Meaning

Mùa đông; khoảng thời gian trong mùa đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We always go skiing in winter time."

    "Chúng tôi luôn đi trượt tuyết vào mùa đông."

  • "Winter time is my favorite time of year because of the snow."

    "Mùa đông là thời điểm yêu thích của tôi trong năm vì có tuyết."

  • "Many animals hibernate during winter time."

    "Nhiều loài động vật ngủ đông trong mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun winter Mùa đông
Verb winter Trải qua mùa đông, trú đông
Adjective wintry Thuộc về mùa đông, có tính chất mùa đông (lạnh, tuyết)
Verb winterize Chuẩn bị (cái gì đó) cho mùa đông (để chống rét, hư hại)

Synonyms

winter season (mùa đông)

Antonyms

Related Words

snow (tuyết)ice (băng)cold (lạnh)holiday season (mùa lễ hội)

Subject Area

Chung, Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wintruz
Old English
winter
Proto-Germanic
*tīmaz
Old English
tīma
Modern English
winter time

Nguồn gốc của "winter time"

Từ 'winter time' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'winter' (mùa đông) và 'time' (thời gian). Từ 'winter' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *wintruz, liên quan đến khái niệm 'thời gian trắng' hoặc 'mùa nước'. Còn 'time' cũng bắt nguồn từ Proto-Germanic *tīmaz, mang nghĩa 'thời gian', 'kịp thời'. Khi ghép lại, 'winter time' đơn giản chỉ khoảng thời gian của mùa đông, một cách gọi phổ biến để chỉ giai đoạn lạnh nhất trong năm.

Usage Note

Cụm từ 'winter time' thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian vào mùa đông, thường nhấn mạnh đến các hoạt động hoặc đặc điểm liên quan đến mùa đông. Nó có thể ám chỉ đến thời tiết lạnh, các lễ hội mùa đông, hoặc các hoạt động như trượt tuyết, trượt băng. So với từ 'winter' đơn thuần, 'winter time' mang tính mô tả và gợi hình hơn.

Prepositions

in during

'in winter time' hoặc 'during winter time' đều có nghĩa là 'vào mùa đông', nhưng 'during' có thể nhấn mạnh đến một khoảng thời gian cụ thể hơn trong mùa đông.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + winter time
  • cold cold winter time
    (thời gian mùa đông lạnh giá)
  • dark dark winter time
    (thời gian mùa đông tối tăm (ít nắng))
  • long long winter time
    (thời gian mùa đông kéo dài)
  • festive festive winter time
    (thời gian mùa đông lễ hội (ví dụ: Giáng Sinh))
Verb + winter time
  • spend spend winter time
    (trải qua thời gian mùa đông)
  • welcome welcome winter time
    (chào đón thời gian mùa đông)
  • endure endure winter time
    (chịu đựng thời gian mùa đông)
Preposition + winter time
  • during during winter time
    (trong suốt thời gian mùa đông)
  • in in winter time
    (vào thời gian mùa đông)
Noun + winter time
  • winter time winter time activities
    (các hoạt động trong mùa đông)
  • winter time winter time traditions
    (các truyền thống của mùa đông)

Idioms

  • winter time blues

    Nỗi buồn mùa đông; cảm giác chán nản, u uất thường xuất hiện vào mùa đông do thiếu ánh sáng mặt trời

    "Many people suffer from the winter time blues when the days get shorter."

    (Nhiều người mắc chứng buồn rầu mùa đông khi những ngày trở nên ngắn hơn.)

  • get ready for winter time

    Chuẩn bị cho mùa đông (ví dụ: quần áo ấm, sửa nhà cửa)

    "We need to get ready for winter time by checking the heating system."

    (Chúng ta cần chuẩn bị cho mùa đông bằng cách kiểm tra hệ thống sưởi.)

  • the joys of winter time

    Những niềm vui của mùa đông (ví dụ: trượt tuyết, đốt lò sưởi, lễ hội)

    "Despite the cold, many people look forward to the joys of winter time."

    (Dù lạnh giá, nhiều người vẫn mong chờ những niềm vui của mùa đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

winter time

Danh từ
Lật mặt

Mùa đông; khoảng thời gian trong mùa đông.

"We always go skiing in winter time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winter time".

Thời gian tiêu chuẩn và tiết kiệm ánh sáng ban ngày

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'winter time' còn được gọi là 'standard time' (giờ tiêu chuẩn) khi kết thúc quy ước Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày (Daylight Saving Time). Điều này có nghĩa là đồng hồ được lùi lại một giờ vào mùa thu, khiến buổi tối đến sớm hơn và buổi sáng có vẻ sáng hơn một chút. Sự thay đổi này ảnh hưởng đến nhịp sinh hoạt và cảm nhận về thời gian của nhiều người.

Mùa của lễ hội và sự ấm cúng

Thời gian mùa đông ở các nước phương Tây thường gắn liền với nhiều lễ hội quan trọng như Lễ Tạ ơn (cuối mùa thu), Giáng Sinh và Năm Mới. Đây là thời điểm mọi người quây quần bên gia đình, chia sẻ bữa ăn, trao đổi quà tặng. Đồng thời, văn hóa 'hygge' (ấm cúng, dễ chịu) của các nước Bắc Âu cũng thể hiện rõ nét vào mùa đông, khuyến khích mọi người tận hưởng không gian ấm áp trong nhà, đọc sách, uống đồ nóng và dành thời gian cho bản thân.