(Top Banner Ad)
broadcasting station
B1
Danh từ B1 Truyền thông

broadcasting station

UK: /ˈbrɔːdkɑːstɪŋ ˌsteɪʃən/ • US: /ˈbrɔːdkæstɪŋ ˌsteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đài phát thanh truyền hình đài phát sóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A station or organization that broadcasts programs.

Vietnamese Meaning

Một đài hoặc tổ chức phát sóng các chương trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The broadcasting station announced the election results."

    "Đài phát sóng đã thông báo kết quả bầu cử."

  • "The broadcasting station has been operating for over 50 years."

    "Đài phát sóng đã hoạt động được hơn 50 năm."

  • "She works as a journalist at a local broadcasting station."

    "Cô ấy làm việc như một nhà báo tại một đài phát sóng địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb broadcast phát sóng, truyền thanh, truyền hình
Noun broadcaster phát thanh viên hoặc đài truyền hình/phát thanh
Noun broadcasting ngành truyền thông, việc phát sóng

Synonyms

radio station (đài phát thanh)television station (đài truyền hình)

Related Words

Subject Area

Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old English/Old Norse
brad + kasta
Middle English
broad + casten
18th Century
broadcasting (agricultural term)
Early 20th Century
broadcasting station (radio/TV context)

Từ đồng ruộng đến sóng vô tuyến

Từ 'broadcast' ban đầu là một thuật ngữ nông nghiệp, có nghĩa là 'gieo hạt rộng khắp' (scattering seeds) bằng cách vung tay. Vào đầu những năm 1900, khi công nghệ vô tuyến ra đời, người ta đã mượn hình ảnh này để mô tả việc gửi tín hiệu đi khắp mọi hướng cho bất kỳ ai có máy thu đều có thể nghe được.

Sự ra đời của khái niệm 'Station'

Từ 'station' bắt nguồn từ tiếng Latin 'statio', nghĩa là một vị trí đứng yên hoặc một điểm dừng. Khi kết hợp với 'broadcasting', nó ám chỉ một địa điểm cố định được trang bị các thiết bị kỹ thuật để truyền phát thông tin.

Usage Note

Cụm từ 'broadcasting station' chỉ một cơ sở vật chất hoặc một tổ chức có chức năng truyền tải nội dung âm thanh hoặc hình ảnh đến công chúng thông qua sóng vô tuyến, sóng truyền hình hoặc các phương tiện truyền thông khác. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh kỹ thuật và tổ chức của việc phát sóng. So với 'radio station' (đài phát thanh) hoặc 'television station' (đài truyền hình), 'broadcasting station' mang tính tổng quát hơn, bao hàm cả hai loại hình phát sóng này. 'Media outlet' (cơ quan truyền thông) là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả báo chí in ấn và các nền tảng trực tuyến.

Prepositions

at from

'at' được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể của đài phát sóng (ví dụ: The interview will take place at the broadcasting station). 'from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của chương trình phát sóng (ví dụ: The news was broadcast from the broadcasting station).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + broadcasting station
  • National national broadcasting station
    (đài phát thanh truyền hình quốc gia)
  • Local local broadcasting station
    (đài phát thanh truyền hình địa phương)
  • Commercial commercial broadcasting station
    (đài phát thanh truyền hình thương mại)
Verb + broadcasting station
  • Establish establish a broadcasting station
    (thành lập một đài phát thanh truyền hình)
  • Run run a broadcasting station
    (vận hành một đài phát thanh truyền hình)
  • Listen to listen to a broadcasting station
    (nghe đài phát thanh)

Idioms

  • Pirate broadcasting station

    Đài phát thanh lậu (phát sóng không có giấy phép)

    "In the 1960s, many pirate broadcasting stations operated from ships in the North Sea."

    (Vào những năm 1960, nhiều đài phát thanh lậu đã hoạt động từ các con tàu trên Biển Bắc.)

  • To be on the air

    Đang trong giờ phát sóng

    "Silence, please! The broadcasting station is on the air."

    (Xin hãy im lặng! Đài phát thanh đang bắt đầu phát sóng trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broadcasting station

Danh từ
Lật mặt

Một đài hoặc tổ chức phát sóng các chương trình.

"The broadcasting station announced the election results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broadcasting station".

The BBC Legacy

BBC (British Broadcasting Corporation) là đài phát thanh truyền hình quốc gia lâu đời nhất thế giới. Trong văn hóa phương Tây, các đài phát thanh công cộng như BBC được coi là tiêu chuẩn vàng về tính khách quan và là nguồn tin cậy trong các thời kỳ khủng hoảng.

Kỷ nguyên Vàng của Radio

Trước khi TV trở nên phổ biến, các đài phát thanh (broadcasting stations) là trung tâm giải trí của gia đình. Mọi người thường quây quần quanh máy thu thanh để nghe kịch truyền thanh, tin tức chiến tranh và âm nhạc trực tiếp.