broadcasting station
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A station or organization that broadcasts programs.
Vietnamese Meaning
Một đài hoặc tổ chức phát sóng các chương trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The broadcasting station announced the election results."
"Đài phát sóng đã thông báo kết quả bầu cử."
-
"The broadcasting station has been operating for over 50 years."
"Đài phát sóng đã hoạt động được hơn 50 năm."
-
"She works as a journalist at a local broadcasting station."
"Cô ấy làm việc như một nhà báo tại một đài phát sóng địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | broadcast | phát sóng, truyền thanh, truyền hình |
| Noun | broadcaster | phát thanh viên hoặc đài truyền hình/phát thanh |
| Noun | broadcasting | ngành truyền thông, việc phát sóng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'broadcasting station' chỉ một cơ sở vật chất hoặc một tổ chức có chức năng truyền tải nội dung âm thanh hoặc hình ảnh đến công chúng thông qua sóng vô tuyến, sóng truyền hình hoặc các phương tiện truyền thông khác. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh kỹ thuật và tổ chức của việc phát sóng. So với 'radio station' (đài phát thanh) hoặc 'television station' (đài truyền hình), 'broadcasting station' mang tính tổng quát hơn, bao hàm cả hai loại hình phát sóng này. 'Media outlet' (cơ quan truyền thông) là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả báo chí in ấn và các nền tảng trực tuyến.
Prepositions
'at' được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể của đài phát sóng (ví dụ: The interview will take place at the broadcasting station). 'from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của chương trình phát sóng (ví dụ: The news was broadcast from the broadcasting station).
Collocations (Từ đi kèm)
-
National national broadcasting station (đài phát thanh truyền hình quốc gia)
-
Local local broadcasting station (đài phát thanh truyền hình địa phương)
-
Commercial commercial broadcasting station (đài phát thanh truyền hình thương mại)
-
Establish establish a broadcasting station (thành lập một đài phát thanh truyền hình)
-
Run run a broadcasting station (vận hành một đài phát thanh truyền hình)
-
Listen to listen to a broadcasting station (nghe đài phát thanh)
Idioms
-
Pirate broadcasting station
Đài phát thanh lậu (phát sóng không có giấy phép)
"In the 1960s, many pirate broadcasting stations operated from ships in the North Sea."
(Vào những năm 1960, nhiều đài phát thanh lậu đã hoạt động từ các con tàu trên Biển Bắc.)
-
To be on the air
Đang trong giờ phát sóng
"Silence, please! The broadcasting station is on the air."
(Xin hãy im lặng! Đài phát thanh đang bắt đầu phát sóng trực tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
broadcasting station
Danh từMột đài hoặc tổ chức phát sóng các chương trình.
"The broadcasting station announced the election results."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broadcasting station".
