(Top Banner Ad)
radio station
A2
noun A2 Truyền thông, Phát thanh

radio station

UK: /ˈreɪ.di.əʊ ˌsteɪ.ʃən/ • US: /ˈreɪ.di.oʊ ˌsteɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đài phát thanh trạm phát thanh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A broadcasting station that transmits radio programs to the public.

Vietnamese Meaning

Một đài phát thanh, phát các chương trình radio cho công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She works at a local radio station."

    "Cô ấy làm việc tại một đài phát thanh địa phương."

  • "The radio station plays a mix of pop and rock music."

    "Đài phát thanh này phát hỗn hợp nhạc pop và rock."

  • "I heard the news on the radio station this morning."

    "Tôi nghe tin tức trên đài phát thanh sáng nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radio radio, máy thu thanh
Verb broadcast phát sóng (qua đài, TV)
Noun broadcaster phát thanh viên, đài phát thanh
Noun station trạm, đài (như trong đài phát thanh, đồn cảnh sát)
Verb station đặt, bố trí (ở một vị trí cụ thể)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Phát thanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius
Modern Latin
radio
English
radio
Latin
statio
Old French
estacion
English
station

Nguồn gốc của 'radio station'

Từ 'radio' xuất phát từ tiếng Latin 'radius' (tia, bán kính), ám chỉ sự phát xạ sóng điện từ. Từ 'station' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'statio' (nơi đứng, vị trí cố định). Khi công nghệ phát thanh không dây phát triển mạnh mẽ vào đầu thế kỷ 20, hai từ này được ghép lại trong tiếng Anh để tạo thành 'radio station' (đài phát thanh), chỉ một địa điểm hoặc tổ chức chuyên phát sóng các chương trình qua sóng radio.

Usage Note

Cụm từ 'radio station' dùng để chỉ cơ sở vật chất, tổ chức thực hiện việc phát sóng, khác với 'radio program' chỉ chương trình được phát sóng. 'Broadcasting station' là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả đài truyền hình.

Prepositions

at on from

Sử dụng 'at' để chỉ địa điểm cụ thể (e.g., at the radio station). Sử dụng 'on' khi nói về việc làm việc hoặc xuất hiện trên đài (e.g., on the radio station). Sử dụng 'from' khi nói về việc nhận tín hiệu hoặc thông tin từ đài (e.g., from the radio station).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + radio station
  • local local radio station
    (đài phát thanh địa phương)
  • national national radio station
    (đài phát thanh quốc gia)
  • commercial commercial radio station
    (đài phát thanh thương mại)
  • public public radio station
    (đài phát thanh công cộng)
  • community community radio station
    (đài phát thanh cộng đồng)
Verb + radio station
  • listen to listen to a radio station
    (nghe một đài phát thanh)
  • tune into tune into a radio station
    (dò đài/bật một đài phát thanh)
  • work at work at a radio station
    (làm việc tại một đài phát thanh)
  • broadcast from broadcast from a radio station
    (phát sóng từ một đài phát thanh)
  • set up set up a radio station
    (thành lập/thiết lập một đài phát thanh)

Idioms

  • tune into a radio station

    dò đài/bật một đài phát thanh (để nghe)

    "I always tune into this radio station for the morning news."

    (Tôi luôn dò đài này để nghe tin tức buổi sáng.)

  • work at a radio station

    làm việc tại một đài phát thanh

    "She dreams of becoming a DJ and working at a popular radio station."

    (Cô ấy mơ ước trở thành DJ và làm việc tại một đài phát thanh nổi tiếng.)

  • start a radio station

    thành lập/mở một đài phát thanh

    "They decided to start a community radio station to serve local interests."

    (Họ quyết định thành lập một đài phát thanh cộng đồng để phục vụ các lợi ích địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radio station

noun
Lật mặt

Một đài phát thanh, phát các chương trình radio cho công chúng.

"She works at a local radio station."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, listening to the radio station, a source of comfort, is relaxing.
Sau một ngày dài, nghe đài phát thanh, một nguồn an ủi, thật thư giãn.
Phủ định
The old radio station, once vibrant, is no longer broadcasting, and the community misses it.
Đài phát thanh cũ, từng rất sôi động, không còn phát sóng nữa, và cộng đồng rất nhớ nó.
Nghi vấn
John, are you going to apply for a job at the local radio station, or are you going to look elsewhere?
John, bạn sẽ nộp đơn xin việc vào đài phát thanh địa phương, hay bạn sẽ tìm ở nơi khác?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The radio station is being renovated this month.
Đài phát thanh đang được cải tạo trong tháng này.
Phủ định
The radio station was not shut down due to the storm.
Đài phát thanh không bị đóng cửa do bão.
Nghi vấn
Will the radio station be bought by a new company?
Đài phát thanh có được mua bởi một công ty mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radio station".

Vai trò của Đài Phát Thanh

Đài phát thanh đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp tin tức, âm nhạc, các chương trình giải trí và thông tin thời tiết cho công chúng. Trước khi có Internet và truyền hình rộng rãi, radio là phương tiện truyền thông chính, đặc biệt trong các cuộc chiến tranh hoặc thảm họa thiên nhiên.

Các Loại Đài Phát Thanh Phổ Biến

Có nhiều loại đài phát thanh khác nhau, bao gồm đài thương mại (commercial radio station) sống nhờ quảng cáo, đài công cộng (public radio station) thường được chính phủ hoặc các khoản tài trợ hỗ trợ, và đài cộng đồng (community radio station) do tình nguyện viên điều hành, phục vụ một khu vực hoặc nhóm lợi ích cụ thể.