radio station
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A broadcasting station that transmits radio programs to the public.
Vietnamese Meaning
Một đài phát thanh, phát các chương trình radio cho công chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She works at a local radio station."
"Cô ấy làm việc tại một đài phát thanh địa phương."
-
"The radio station plays a mix of pop and rock music."
"Đài phát thanh này phát hỗn hợp nhạc pop và rock."
-
"I heard the news on the radio station this morning."
"Tôi nghe tin tức trên đài phát thanh sáng nay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | radio | radio, máy thu thanh |
| Verb | broadcast | phát sóng (qua đài, TV) |
| Noun | broadcaster | phát thanh viên, đài phát thanh |
| Noun | station | trạm, đài (như trong đài phát thanh, đồn cảnh sát) |
| Verb | station | đặt, bố trí (ở một vị trí cụ thể) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'radio station' dùng để chỉ cơ sở vật chất, tổ chức thực hiện việc phát sóng, khác với 'radio program' chỉ chương trình được phát sóng. 'Broadcasting station' là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả đài truyền hình.
Prepositions
Sử dụng 'at' để chỉ địa điểm cụ thể (e.g., at the radio station). Sử dụng 'on' khi nói về việc làm việc hoặc xuất hiện trên đài (e.g., on the radio station). Sử dụng 'from' khi nói về việc nhận tín hiệu hoặc thông tin từ đài (e.g., from the radio station).
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local radio station (đài phát thanh địa phương)
-
national national radio station (đài phát thanh quốc gia)
-
commercial commercial radio station (đài phát thanh thương mại)
-
public public radio station (đài phát thanh công cộng)
-
community community radio station (đài phát thanh cộng đồng)
-
listen to listen to a radio station (nghe một đài phát thanh)
-
tune into tune into a radio station (dò đài/bật một đài phát thanh)
-
work at work at a radio station (làm việc tại một đài phát thanh)
-
broadcast from broadcast from a radio station (phát sóng từ một đài phát thanh)
-
set up set up a radio station (thành lập/thiết lập một đài phát thanh)
Idioms
-
tune into a radio station
dò đài/bật một đài phát thanh (để nghe)
"I always tune into this radio station for the morning news."
(Tôi luôn dò đài này để nghe tin tức buổi sáng.)
-
work at a radio station
làm việc tại một đài phát thanh
"She dreams of becoming a DJ and working at a popular radio station."
(Cô ấy mơ ước trở thành DJ và làm việc tại một đài phát thanh nổi tiếng.)
-
start a radio station
thành lập/mở một đài phát thanh
"They decided to start a community radio station to serve local interests."
(Họ quyết định thành lập một đài phát thanh cộng đồng để phục vụ các lợi ích địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
radio station
nounMột đài phát thanh, phát các chương trình radio cho công chúng.
"She works at a local radio station."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day, listening to the radio station, a source of comfort, is relaxing. |
Sau một ngày dài, nghe đài phát thanh, một nguồn an ủi, thật thư giãn. |
| Phủ định | The old radio station, once vibrant, is no longer broadcasting, and the community misses it. |
Đài phát thanh cũ, từng rất sôi động, không còn phát sóng nữa, và cộng đồng rất nhớ nó. |
| Nghi vấn | John, are you going to apply for a job at the local radio station, or are you going to look elsewhere? |
John, bạn sẽ nộp đơn xin việc vào đài phát thanh địa phương, hay bạn sẽ tìm ở nơi khác? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The radio station is being renovated this month. |
Đài phát thanh đang được cải tạo trong tháng này. |
| Phủ định | The radio station was not shut down due to the storm. |
Đài phát thanh không bị đóng cửa do bão. |
| Nghi vấn | Will the radio station be bought by a new company? |
Đài phát thanh có được mua bởi một công ty mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radio station".
