(Top Banner Ad)
studio
B1
danh từ B1 Nghệ thuật, Truyền thông, Đời sống hàng ngày

studio

UK: /ˈstjuːdiəʊ/ • US: /ˈstuːdioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

phòng thu xưởng phim xưởng vẽ hãng phim studio
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room or building where an artist, photographer, sculptor, etc. works.

Vietnamese Meaning

Một phòng hoặc tòa nhà nơi một nghệ sĩ, nhiếp ảnh gia, nhà điêu khắc, v.v. làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She works in a studio filled with natural light."

    "Cô ấy làm việc trong một studio tràn ngập ánh sáng tự nhiên."

  • "The artist spent hours in his studio, perfecting his masterpiece."

    "Người nghệ sĩ dành hàng giờ trong studio của mình để hoàn thiện kiệt tác."

  • "She's signed a contract with a major recording studio."

    "Cô ấy đã ký hợp đồng với một hãng thu âm lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun studio phòng thu, xưởng vẽ, căn hộ studio (nơi làm việc hoặc không gian sống nhỏ gọn)
Adjective studious chăm học, cần mẫn, siêng năng (liên quan đến sự chuyên tâm, ham học hỏi từ gốc Latin của 'studio')
Verb/Noun study học, nghiên cứu; sự học, bài nghiên cứu (chia sẻ gốc Latin với 'studio')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Truyền thông, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
studium
Italian
studio
English
studio

Nguồn gốc của Studio

Từ 'studio' xuất phát từ tiếng Latin 'studium', có nghĩa là 'sự nhiệt tình, sự ham học hỏi' hoặc 'nơi để học tập'. Sau đó, từ này được tiếp nhận vào tiếng Ý với ý nghĩa 'nơi làm việc của nghệ sĩ' hoặc 'phòng học'. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'studio' vẫn giữ ý nghĩa gốc này, chỉ một không gian dành riêng cho công việc sáng tạo, nơi nghệ sĩ, nhiếp ảnh gia, nhạc sĩ hoặc các chuyên gia khác thực hiện công việc của mình một cách chuyên tâm.

Usage Note

Studio thường ám chỉ một không gian làm việc chuyên dụng được trang bị các thiết bị cần thiết cho một loại hình nghệ thuật cụ thể. Ví dụ, một studio ảnh có thể có đèn chiếu sáng, phông nền và máy ảnh chuyên nghiệp.

Prepositions

in at

"in a studio" thường chỉ vị trí bên trong studio. "at a studio" có thể chỉ vị trí gần hoặc tại một studio cụ thể, hoặc đang hoạt động trong studio đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + studio
  • art art studio
    (xưởng vẽ, phòng vẽ nghệ thuật)
  • recording recording studio
    (phòng thu âm)
  • dance dance studio
    (phòng tập nhảy/múa)
  • private private studio
    (studio riêng)
  • professional professional studio
    (studio chuyên nghiệp)
Verb + studio
  • set up set up a studio
    (thành lập/mở một studio)
  • work in work in a studio
    (làm việc trong studio)
  • rent rent a studio
    (thuê một studio)
  • convert into convert into a studio
    (chuyển đổi thành studio)
Studio + Noun
  • studio studio apartment
    (căn hộ studio (căn hộ nhỏ với phòng khách, phòng ngủ và bếp không tách biệt))
  • studio studio album
    (album phòng thu (album được ghi âm trong studio))
  • studio studio session
    (buổi làm việc tại studio (thường là thu âm, chụp ảnh))

Idioms

  • studio apartment

    căn hộ studio (căn hộ nhỏ với không gian sống và ngủ chung)

    "She lives in a small studio apartment in the city center."

    (Cô ấy sống trong một căn hộ studio nhỏ ở trung tâm thành phố.)

  • in the studio

    đang ở phòng thu/xưởng làm việc (ám chỉ đang tích cực làm việc sáng tạo)

    "The band is currently in the studio recording their new album."

    (Ban nhạc hiện đang ở phòng thu để ghi âm album mới của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

studio

danh từ
Lật mặt

Một phòng hoặc tòa nhà nơi một nghệ sĩ, nhiếp ảnh gia, nhà điêu khắc, v.v. làm việc.

"She works in a studio filled with natural light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "studio".

Vai trò của Studio trong Nghệ thuật

Trong lịch sử nghệ thuật phương Tây, 'studio' không chỉ là nơi làm việc cá nhân của nghệ sĩ mà còn là trung tâm đào tạo và học việc. Các nghệ sĩ vĩ đại như Leonardo da Vinci hay Michelangelo đều có studio riêng, nơi họ vừa sáng tạo vừa hướng dẫn các học trò. Điều này đã định hình nên khái niệm 'studio' như một không gian chuyên biệt cho sự phát triển và truyền tải kỹ năng sáng tạo.

Căn hộ Studio trong Đời sống Hiện đại

Ngày nay, khái niệm 'studio' còn được dùng để chỉ một loại căn hộ nhỏ, thường chỉ có một phòng lớn kết hợp phòng khách, phòng ngủ và khu vực bếp, không có tường ngăn cách rõ ràng (trừ phòng tắm). 'Căn hộ studio' rất phổ biến ở các đô thị lớn, nơi giá nhà đất đắt đỏ, như một giải pháp nhà ở hiệu quả và phù hợp cho người độc thân hoặc cặp đôi trẻ.