(Top Banner Ad)
broadsheet newspaper
B2
noun B2 Báo chí

broadsheet newspaper

UK: /ˈbrɔːdˌʃiːt ˈnjuːzˌpeɪpər/ • US: /ˈbrɔdˌʃit ˈnuzˌpeɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

báo khổ lớn nhật báo khổ lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A newspaper with a large format, generally considered more serious and less sensationalist than tabloids.

Vietnamese Meaning

Một tờ báo khổ lớn, thường được coi là nghiêm túc và ít giật gân hơn so với báo lá cải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Times is a traditional broadsheet newspaper."

    "Tờ Times là một tờ báo khổ lớn truyền thống."

  • "She reads a broadsheet newspaper every morning to stay informed."

    "Cô ấy đọc một tờ báo khổ lớn mỗi sáng để cập nhật thông tin."

  • "Broadsheet newspapers often have a more in-depth analysis of current events."

    "Báo khổ lớn thường có những phân tích sâu sắc hơn về các sự kiện hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun broadsheet Khổ báo lớn; báo khổ lớn (viết tắt của broadsheet newspaper)
Noun newspaper Tờ báo, báo chí
Adjective broad Rộng, rộng lớn; bao quát
Noun newsprint Giấy in báo

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
brād (wide)
Old English (OE)
scēat (sheet/corner)
16th Century English
broadsheet (single large sheet of printed paper)
17th Century English
newspaper
18th Century English
broadsheet newspaper

Nguồn gốc khổ giấy rộng

Từ 'broadsheet' (khổ rộng) ban đầu không dùng để chỉ báo chí mà là những tờ giấy khổ lớn, chỉ in một mặt, dùng để in các thông báo chính thức, tuyên bố của triều đình, hoặc các bài hát đường phố (ballad). Khi ngành báo chí phát triển, khổ giấy lớn này được các tờ báo uy tín sử dụng để thể hiện sự nghiêm túc và chuyên nghiệp, tạo nên sự phân biệt rõ ràng với báo lá cải (tabloid) dùng khổ giấy nhỏ hơn.

Sự kết hợp mô tả

Cụm từ 'broadsheet newspaper' là một từ ghép mang tính mô tả cao. Nó kết hợp tính từ chỉ kích thước ('broadsheet' – khổ rộng) với danh từ chính ('newspaper' – tờ báo) để chỉ loại báo in trên khổ giấy lớn, thường gắn liền với tin tức nghiêm túc, phân tích sâu về chính trị và kinh tế, trái ngược với báo chí giải trí.

Usage Note

Thuật ngữ 'broadsheet' đề cập đến kích thước vật lý của tờ báo, thường có các bài viết dài hơn, phân tích sâu hơn và tập trung vào các vấn đề chính trị, kinh tế và văn hóa. Nó tương phản với 'tabloid', loại báo có kích thước nhỏ hơn, tập trung nhiều hơn vào tin tức giật gân và giải trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + broadsheet newspaper
  • respected a respected broadsheet newspaper
    (một tờ báo khổ lớn được kính trọng/uy tín)
  • leading the nation's leading broadsheet newspaper
    (tờ báo khổ lớn hàng đầu của quốc gia)
  • quality a quality broadsheet newspaper
    (một tờ báo khổ lớn có chất lượng cao)
Verb + broadsheet newspaper
  • read read the broadsheet newspaper
    (đọc tờ báo khổ lớn (thường chỉ việc đọc tin tức nghiêm túc))
  • subscribe to subscribe to a broadsheet newspaper
    (đặt mua dài hạn một tờ báo khổ lớn)
Noun + broadsheet newspaper
  • editor of the editor of the broadsheet newspaper
    (biên tập viên của tờ báo khổ lớn)
  • circulation of the circulation of the broadsheet newspaper
    (số lượng phát hành của tờ báo khổ lớn)

Idioms

  • The broadsheet of record

    Tờ báo ghi chép chính thức/uy tín nhất

    "The New York Times is often considered the broadsheet of record in the US."

    (Thời báo New York thường được coi là tờ báo ghi chép uy tín nhất tại Mỹ.)

  • To transition from tabloids to broadsheets

    Chuyển từ đọc tin tức lá cải sang đọc tin tức chất lượng cao/nghiêm túc

    "As he got older, he transitioned from reading tabloids to broadsheets, showing a change in his interests."

    (Khi lớn tuổi hơn, anh ấy đã chuyển từ đọc báo lá cải sang đọc báo khổ lớn, cho thấy sự thay đổi trong mối quan tâm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broadsheet newspaper

noun
Lật mặt

Một tờ báo khổ lớn, thường được coi là nghiêm túc và ít giật gân hơn so với báo lá cải.

"The Times is a traditional broadsheet newspaper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broadsheet newspaper".

Sự phân biệt 'Khổ lớn' và 'Khổ nhỏ'

Trong văn hóa báo chí phương Tây (đặc biệt là Anh và Mỹ), 'broadsheet' (báo khổ lớn) thường tượng trưng cho 'highbrow journalism' (báo chí trí thức, chất lượng cao), tập trung vào phân tích sâu sắc về chính trị, kinh tế, và văn hóa. Ngược lại, báo 'tabloid' (khổ nhỏ) thường gắn liền với 'lowbrow journalism' (báo chí bình dân, lá cải), tập trung vào tin tức giật gân, người nổi tiếng và thể thao.

Báo chí nghiêm túc và uy tín

Việc một tờ báo sử dụng khổ broadsheet thường là dấu hiệu cho thấy tờ báo đó tự định vị mình là một nguồn tin tức nghiêm túc và đáng tin cậy. Do kích thước lớn, broadsheet cũng có xu hướng chứa ít hình ảnh hơn và nhiều văn bản phân tích hơn, yêu cầu người đọc phải dành nhiều thời gian và sự tập trung hơn.