broadsheet newspaper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A newspaper with a large format, generally considered more serious and less sensationalist than tabloids.
Vietnamese Meaning
Một tờ báo khổ lớn, thường được coi là nghiêm túc và ít giật gân hơn so với báo lá cải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Times is a traditional broadsheet newspaper."
"Tờ Times là một tờ báo khổ lớn truyền thống."
-
"She reads a broadsheet newspaper every morning to stay informed."
"Cô ấy đọc một tờ báo khổ lớn mỗi sáng để cập nhật thông tin."
-
"Broadsheet newspapers often have a more in-depth analysis of current events."
"Báo khổ lớn thường có những phân tích sâu sắc hơn về các sự kiện hiện tại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | broadsheet | Khổ báo lớn; báo khổ lớn (viết tắt của broadsheet newspaper) |
| Noun | newspaper | Tờ báo, báo chí |
| Adjective | broad | Rộng, rộng lớn; bao quát |
| Noun | newsprint | Giấy in báo |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'broadsheet' đề cập đến kích thước vật lý của tờ báo, thường có các bài viết dài hơn, phân tích sâu hơn và tập trung vào các vấn đề chính trị, kinh tế và văn hóa. Nó tương phản với 'tabloid', loại báo có kích thước nhỏ hơn, tập trung nhiều hơn vào tin tức giật gân và giải trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
respected a respected broadsheet newspaper (một tờ báo khổ lớn được kính trọng/uy tín)
-
leading the nation's leading broadsheet newspaper (tờ báo khổ lớn hàng đầu của quốc gia)
-
quality a quality broadsheet newspaper (một tờ báo khổ lớn có chất lượng cao)
-
read read the broadsheet newspaper (đọc tờ báo khổ lớn (thường chỉ việc đọc tin tức nghiêm túc))
-
subscribe to subscribe to a broadsheet newspaper (đặt mua dài hạn một tờ báo khổ lớn)
-
editor of the editor of the broadsheet newspaper (biên tập viên của tờ báo khổ lớn)
-
circulation of the circulation of the broadsheet newspaper (số lượng phát hành của tờ báo khổ lớn)
Idioms
-
The broadsheet of record
Tờ báo ghi chép chính thức/uy tín nhất
"The New York Times is often considered the broadsheet of record in the US."
(Thời báo New York thường được coi là tờ báo ghi chép uy tín nhất tại Mỹ.)
-
To transition from tabloids to broadsheets
Chuyển từ đọc tin tức lá cải sang đọc tin tức chất lượng cao/nghiêm túc
"As he got older, he transitioned from reading tabloids to broadsheets, showing a change in his interests."
(Khi lớn tuổi hơn, anh ấy đã chuyển từ đọc báo lá cải sang đọc báo khổ lớn, cho thấy sự thay đổi trong mối quan tâm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
broadsheet newspaper
nounMột tờ báo khổ lớn, thường được coi là nghiêm túc và ít giật gân hơn so với báo lá cải.
"The Times is a traditional broadsheet newspaper."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broadsheet newspaper".
