(Top Banner Ad)
bromance
B2
danh từ B2 Văn hóa, Xã hội

bromance

UK: /ˈbrəʊmæns/ • US: /ˈbroʊmæns/

Nghĩa tiếng Việt

tình anh em tình bạn chí cốt mối quan hệ tri kỷ giữa nam giới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A close but non-sexual relationship between two or more men.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ thân thiết nhưng không mang tính tình dục giữa hai hoặc nhiều người đàn ông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their bromance was the talk of the office."

    "Mối quan hệ 'bromance' của họ là chủ đề bàn tán của cả văn phòng."

  • "The film explores the bromance between two soldiers."

    "Bộ phim khám phá mối quan hệ 'bromance' giữa hai người lính."

  • "He and his best friend have a serious bromance going on."

    "Anh ấy và người bạn thân nhất của mình đang có một mối quan hệ 'bromance' rất nghiêm túc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bromance tình anh em chí cốt, tình bạn thân thiết giữa hai người đàn ông
Adjective bromantic thuộc về tình anh em thân thiết
Adverb bromantically theo cách tình anh em thân thiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
brother
English
romance
English (1990s)
bromance (portmanteau)

Sự ra đời trên tạp chí trượt ván

Từ 'bromance' được Dave Carnie, biên tập viên của tạp chí trượt ván Big Brother, đặt ra vào những năm 1990. Ông dùng nó để mô tả mối quan hệ cực kỳ thân thiết giữa những người trượt ván - những người dành hầu hết thời gian bên nhau nhưng không có quan hệ tình cảm nam nữ.

Sự kết hợp ngôn ngữ

Đây là một từ ghép (portmanteau) giữa 'bro' (cách gọi thân mật của brother - anh em) và 'romance' (sự lãng mạn). Nó phản ánh một loại tình cảm sâu sắc, tin tưởng lẫn nhau giữa hai người đàn ông nhưng hoàn toàn không liên quan đến tình dục.

Usage Note

Từ 'bromance' là sự kết hợp của 'brother' (anh em) và 'romance' (mối tình lãng mạn), dùng để chỉ một mối quan hệ gần gũi, tình cảm giữa những người đàn ông, vượt qua mức tình bạn thông thường nhưng không bao hàm yếu tố tình dục. Nó nhấn mạnh sự gắn bó về mặt cảm xúc và tinh thần, có thể bao gồm các hành động thể hiện sự quan tâm, chăm sóc lẫn nhau mà trước đây thường chỉ thấy trong các mối quan hệ lãng mạn khác giới. Khác với 'friendship' (tình bạn) thông thường, 'bromance' thường mang sắc thái thân mật, cởi mở hơn về mặt cảm xúc. Nó không đồng nghĩa với quan hệ đồng tính, mặc dù có thể bị hiểu nhầm như vậy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bromance
  • epic an epic bromance
    (một tình anh em huyền thoại)
  • unlikely an unlikely bromance
    (một tình anh em bất ngờ/khó tin)
  • legendary a legendary bromance
    (một mối quan hệ anh em lừng lẫy)
Verb + bromance
  • spark spark a bromance
    (nhen nhóm một tình anh em thân thiết)
  • develop develop a bromance
    (phát triển một tình bạn chí cốt)
  • blossom a bromance blossoms
    (một tình anh em nở rộ/nảy nở)

Idioms

  • man crush

    sự ngưỡng mộ cuồng nhiệt của một người đàn ông đối với một người đàn ông khác

    "He has a total man crush on the new quarterback."

    (Anh ấy cực kỳ ngưỡng mộ chàng tiền đạo mới của đội bóng.)

  • bros before hoes

    anh em quan trọng hơn người yêu (tiếng lóng, không trang trọng)

    "Remember the golden rule: bros before hoes."

    (Hãy nhớ quy tắc vàng: anh em luôn là ưu tiên hàng đầu trước bạn gái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bromance

danh từ
Lật mặt

Một mối quan hệ thân thiết nhưng không mang tính tình dục giữa hai hoặc nhiều người đàn ông.

"Their bromance was the talk of the office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bromance".

Biểu tượng trong văn hóa đại chúng

Bromance là một chủ đề phổ biến trong phim ảnh Hollywood, tiêu biểu là các cặp đôi như Joey và Chandler trong 'Friends', hay Sherlock Holmes và bác sĩ Watson. Nó thể hiện khía cạnh tình cảm nhạy cảm và sự gắn kết bền chặt của nam giới.

Sự thay đổi về quan niệm nam tính

Sự phổ biến của từ 'bromance' cho thấy một bước tiến trong văn hóa phương Tây, nơi nam giới dần thoải mái hơn trong việc thể hiện tình cảm và sự quan tâm dành cho bạn đồng giới mà không lo sợ bị đánh giá về giới tính.