bromance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A close but non-sexual relationship between two or more men.
Vietnamese Meaning
Một mối quan hệ thân thiết nhưng không mang tính tình dục giữa hai hoặc nhiều người đàn ông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their bromance was the talk of the office."
"Mối quan hệ 'bromance' của họ là chủ đề bàn tán của cả văn phòng."
-
"The film explores the bromance between two soldiers."
"Bộ phim khám phá mối quan hệ 'bromance' giữa hai người lính."
-
"He and his best friend have a serious bromance going on."
"Anh ấy và người bạn thân nhất của mình đang có một mối quan hệ 'bromance' rất nghiêm túc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bromance | tình anh em chí cốt, tình bạn thân thiết giữa hai người đàn ông |
| Adjective | bromantic | thuộc về tình anh em thân thiết |
| Adverb | bromantically | theo cách tình anh em thân thiết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bromance' là sự kết hợp của 'brother' (anh em) và 'romance' (mối tình lãng mạn), dùng để chỉ một mối quan hệ gần gũi, tình cảm giữa những người đàn ông, vượt qua mức tình bạn thông thường nhưng không bao hàm yếu tố tình dục. Nó nhấn mạnh sự gắn bó về mặt cảm xúc và tinh thần, có thể bao gồm các hành động thể hiện sự quan tâm, chăm sóc lẫn nhau mà trước đây thường chỉ thấy trong các mối quan hệ lãng mạn khác giới. Khác với 'friendship' (tình bạn) thông thường, 'bromance' thường mang sắc thái thân mật, cởi mở hơn về mặt cảm xúc. Nó không đồng nghĩa với quan hệ đồng tính, mặc dù có thể bị hiểu nhầm như vậy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
epic an epic bromance (một tình anh em huyền thoại)
-
unlikely an unlikely bromance (một tình anh em bất ngờ/khó tin)
-
legendary a legendary bromance (một mối quan hệ anh em lừng lẫy)
-
spark spark a bromance (nhen nhóm một tình anh em thân thiết)
-
develop develop a bromance (phát triển một tình bạn chí cốt)
-
blossom a bromance blossoms (một tình anh em nở rộ/nảy nở)
Idioms
-
man crush
sự ngưỡng mộ cuồng nhiệt của một người đàn ông đối với một người đàn ông khác
"He has a total man crush on the new quarterback."
(Anh ấy cực kỳ ngưỡng mộ chàng tiền đạo mới của đội bóng.)
-
bros before hoes
anh em quan trọng hơn người yêu (tiếng lóng, không trang trọng)
"Remember the golden rule: bros before hoes."
(Hãy nhớ quy tắc vàng: anh em luôn là ưu tiên hàng đầu trước bạn gái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bromance
danh từMột mối quan hệ thân thiết nhưng không mang tính tình dục giữa hai hoặc nhiều người đàn ông.
"Their bromance was the talk of the office."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bromance".
