male bonding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The development of close relationships between men, often through shared activities.
Vietnamese Meaning
Sự phát triển các mối quan hệ thân thiết giữa những người đàn ông, thường thông qua các hoạt động chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The camping trip was a great opportunity for male bonding."
"Chuyến đi cắm trại là một cơ hội tuyệt vời để tăng cường tình cảm giữa những người đàn ông."
-
"The company retreat aimed to foster male bonding among the employees."
"Kỳ nghỉ của công ty nhằm mục đích thúc đẩy sự gắn kết giữa các nhân viên nam."
-
"Some critics argue that male bonding can sometimes exclude women."
"Một số nhà phê bình cho rằng sự gắn kết giữa nam giới đôi khi có thể loại trừ phụ nữ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường ám chỉ việc xây dựng tình bạn và sự gắn kết giữa nam giới, thường thông qua các hoạt động như thể thao, đi chơi, hoặc cùng nhau vượt qua thử thách. Nó nhấn mạnh khía cạnh xã hội và tình cảm của mối quan hệ, khác với những mối quan hệ công việc thông thường. Thường được sử dụng để miêu tả các hoạt động và trải nghiệm giúp củng cố tình bạn giữa đàn ông.
Prepositions
*through* (thông qua): Diễn tả cách thức mà tình bạn được hình thành. Ví dụ: Male bonding through sports. *over* (trong khi): Diễn tả bối cảnh mà tình bạn được hình thành. Ví dụ: Male bonding over a shared hobby.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong male bonding (sự gắn kết nam giới mạnh mẽ)
-
close male bonding (sự gắn kết nam giới thân thiết)
-
traditional male bonding (sự gắn kết nam giới truyền thống)
-
encourage male bonding (khuyến khích sự gắn kết nam giới)
-
promote male bonding (thúc đẩy sự gắn kết nam giới)
-
experience male bonding (trải nghiệm sự gắn kết nam giới)
Idioms
-
boys' night out
buổi tối đi chơi của cánh đàn ông
"They planned a boys' night out to strengthen their male bonding."
(Họ lên kế hoạch cho một buổi tối đi chơi của cánh đàn ông để củng cố tình bạn.)
-
brotherhood
tình anh em
"The war created a strong sense of brotherhood among the soldiers."
(Chiến tranh đã tạo ra một tình anh em mạnh mẽ giữa những người lính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
male bonding
nounSự phát triển các mối quan hệ thân thiết giữa những người đàn ông, thường thông qua các hoạt động chung.
"The camping trip was a great opportunity for male bonding."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "male bonding".
