(Top Banner Ad)
male bonding
B2
noun B2 Xã hội học, Tâm lý học

male bonding

UK: /meɪl ˈbɒndɪŋ/ • US: /meɪl ˈbɑːndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tình bạn giữa nam giới sự gắn kết giữa nam giới tình huynh đệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The development of close relationships between men, often through shared activities.

Vietnamese Meaning

Sự phát triển các mối quan hệ thân thiết giữa những người đàn ông, thường thông qua các hoạt động chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The camping trip was a great opportunity for male bonding."

    "Chuyến đi cắm trại là một cơ hội tuyệt vời để tăng cường tình cảm giữa những người đàn ông."

  • "The company retreat aimed to foster male bonding among the employees."

    "Kỳ nghỉ của công ty nhằm mục đích thúc đẩy sự gắn kết giữa các nhân viên nam."

  • "Some critics argue that male bonding can sometimes exclude women."

    "Một số nhà phê bình cho rằng sự gắn kết giữa nam giới đôi khi có thể loại trừ phụ nữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bond Sự gắn kết, mối liên hệ (giữa người với người)
Verb bond Gắn kết, tạo mối liên hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Nguồn gốc của 'Male Bonding'

Cụm từ 'male bonding' xuất hiện tương đối gần đây, khoảng thế kỷ 20, để mô tả sự gắn kết và mối quan hệ giữa những người đàn ông. Nó thường liên quan đến các hoạt động mà nam giới cùng tham gia để củng cố tình bạn và sự tin tưởng lẫn nhau. Ban đầu, khái niệm này mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh tầm quan trọng của tình bạn nam giới, nhưng sau đó nó cũng được xem xét dưới góc độ phê phán liên quan đến các hành vi loại trừ phụ nữ.

Usage Note

Cụm từ này thường ám chỉ việc xây dựng tình bạn và sự gắn kết giữa nam giới, thường thông qua các hoạt động như thể thao, đi chơi, hoặc cùng nhau vượt qua thử thách. Nó nhấn mạnh khía cạnh xã hội và tình cảm của mối quan hệ, khác với những mối quan hệ công việc thông thường. Thường được sử dụng để miêu tả các hoạt động và trải nghiệm giúp củng cố tình bạn giữa đàn ông.

Prepositions

through over

*through* (thông qua): Diễn tả cách thức mà tình bạn được hình thành. Ví dụ: Male bonding through sports. *over* (trong khi): Diễn tả bối cảnh mà tình bạn được hình thành. Ví dụ: Male bonding over a shared hobby.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + male bonding
  • strong male bonding
    (sự gắn kết nam giới mạnh mẽ)
  • close male bonding
    (sự gắn kết nam giới thân thiết)
  • traditional male bonding
    (sự gắn kết nam giới truyền thống)
Verb + male bonding
  • encourage male bonding
    (khuyến khích sự gắn kết nam giới)
  • promote male bonding
    (thúc đẩy sự gắn kết nam giới)
  • experience male bonding
    (trải nghiệm sự gắn kết nam giới)

Idioms

  • boys' night out

    buổi tối đi chơi của cánh đàn ông

    "They planned a boys' night out to strengthen their male bonding."

    (Họ lên kế hoạch cho một buổi tối đi chơi của cánh đàn ông để củng cố tình bạn.)

  • brotherhood

    tình anh em

    "The war created a strong sense of brotherhood among the soldiers."

    (Chiến tranh đã tạo ra một tình anh em mạnh mẽ giữa những người lính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

male bonding

noun
Lật mặt

Sự phát triển các mối quan hệ thân thiết giữa những người đàn ông, thường thông qua các hoạt động chung.

"The camping trip was a great opportunity for male bonding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "male bonding".

Các hoạt động 'Male Bonding' phổ biến

Ở phương Tây, các hoạt động như xem thể thao, đi câu cá, đi du lịch dã ngoại hoặc tham gia các câu lạc bộ thể thao thường được xem là cơ hội để 'male bonding'. Những hoạt động này tạo ra không gian để nam giới giao tiếp, chia sẻ và xây dựng mối quan hệ.

Quan điểm xã hội về 'Male Bonding'

Trong xã hội hiện đại, khái niệm 'male bonding' đôi khi bị phê phán vì có thể liên quan đến việc loại trừ phụ nữ hoặc củng cố các khuôn mẫu giới tính truyền thống. Tuy nhiên, nhiều người vẫn coi trọng tình bạn nam giới và xem đó là một phần quan trọng của cuộc sống.