fuming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely angry.
Vietnamese Meaning
Vô cùng tức giận, giận dữ sôi sục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was fuming at the way she had been treated."
"Cô ấy tức giận sôi sục vì cách mà cô ấy đã bị đối xử."
-
"The boss was fuming after the meeting."
"Ông chủ đã giận dữ sau cuộc họp."
-
"She was fuming inwardly but tried to remain calm."
"Cô ấy giận dữ trong lòng nhưng cố gắng giữ bình tĩnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fume | Khói, hơi khó chịu; sự giận dữ âm ỉ |
| Verb | fume | Bốc khói, bốc hơi; tức giận, giận sôi lên |
| Adjective | fumy | Nhiều khói, có hơi; gây ngột ngạt |
| Verb | fumigate | Xông khói, hun khói (để diệt sâu bọ) |
| Noun | fumigation | Sự xông khói, sự hun khói |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "fuming" diễn tả trạng thái tức giận cao độ, thường đi kèm với biểu hiện bên ngoài như đỏ mặt, nghiến răng, hoặc nói năng gay gắt. Nó mạnh hơn so với "angry" (tức giận) và "annoyed" (khó chịu), gần nghĩa với "irate" (giận dữ, nổi nóng) nhưng có thể bao hàm cả sự bực bội kéo dài.
Prepositions
Các giới từ "at", "about", và "over" thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nguyên nhân gây ra sự tức giận. Ví dụ: "fuming at the delay" (tức giận vì sự trì hoãn), "fuming about the injustice" (tức giận về sự bất công), "fuming over the argument" (tức giận về cuộc tranh cãi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely fuming (hoàn toàn giận sôi máu)
-
visibly visibly fuming (tức giận thấy rõ trên nét mặt)
-
still still fuming (vẫn còn tức giận)
-
quietly quietly fuming (âm thầm tức giận)
-
leave leave someone fuming (khiến ai đó giận sôi máu)
-
find oneself find oneself fuming (thấy mình đang tức giận)
-
with fuming with anger/rage (tức giận bốc hỏa/sôi máu)
-
about fuming about the decision (tức giận về quyết định)
Idioms
-
fuming with rage/anger
Tức giận đến sôi máu, giận bốc khói
"He was fuming with rage after discovering the truth."
(Anh ta giận sôi máu sau khi phát hiện ra sự thật.)
-
fuming mad
Tức điên lên, giận tím người
"My boss was absolutely fuming mad when I told him about the mistake."
(Sếp tôi đã tức điên lên khi tôi báo với ông ấy về sai lầm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fuming
Tính từVô cùng tức giận, giận dữ sôi sục.
"She was fuming at the way she had been treated."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he sees the dent in his car, he will be fuming. |
Nếu anh ấy thấy vết lõm trên xe, anh ấy sẽ nổi giận. |
| Phủ định | If you don't apologize, she will fume with anger. |
Nếu bạn không xin lỗi, cô ấy sẽ giận dữ. |
| Nghi vấn | Will he fume if I accidentally spill coffee on his report? |
Liệu anh ấy có nổi giận nếu tôi vô tình làm đổ cà phê lên báo cáo của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fuming".
