(Top Banner Ad)
fuming
B2
Tính từ B2 Cảm xúc, Hành vi

fuming

UK: /ˈfjuːmɪŋ/ • US: /ˈfjuːmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giận sôi máu tức điên người nổi trận lôi đình giận tím mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely angry.

Vietnamese Meaning

Vô cùng tức giận, giận dữ sôi sục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was fuming at the way she had been treated."

    "Cô ấy tức giận sôi sục vì cách mà cô ấy đã bị đối xử."

  • "The boss was fuming after the meeting."

    "Ông chủ đã giận dữ sau cuộc họp."

  • "She was fuming inwardly but tried to remain calm."

    "Cô ấy giận dữ trong lòng nhưng cố gắng giữ bình tĩnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fume Khói, hơi khó chịu; sự giận dữ âm ỉ
Verb fume Bốc khói, bốc hơi; tức giận, giận sôi lên
Adjective fumy Nhiều khói, có hơi; gây ngột ngạt
Verb fumigate Xông khói, hun khói (để diệt sâu bọ)
Noun fumigation Sự xông khói, sự hun khói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fumus
Old French
fumer
Middle English
fumen
Modern English
fume
Modern English
fuming

Từ Khói Lửa Đến Nổi Giận

Từ 'fumus' (nghĩa là 'khói', 'hơi') trong tiếng Latin, 'fume' ban đầu chỉ việc bốc khói hay hơi nước. Dần dần, hình ảnh khói nghi ngút được liên tưởng đến sự tức giận bốc lên từ bên trong, như một ngọn núi lửa sắp phun trào, và từ 'fume' bắt đầu có nghĩa là giận dữ âm ỉ hoặc giận sôi lên.

Usage Note

Tính từ "fuming" diễn tả trạng thái tức giận cao độ, thường đi kèm với biểu hiện bên ngoài như đỏ mặt, nghiến răng, hoặc nói năng gay gắt. Nó mạnh hơn so với "angry" (tức giận) và "annoyed" (khó chịu), gần nghĩa với "irate" (giận dữ, nổi nóng) nhưng có thể bao hàm cả sự bực bội kéo dài.

Prepositions

at about over

Các giới từ "at", "about", và "over" thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nguyên nhân gây ra sự tức giận. Ví dụ: "fuming at the delay" (tức giận vì sự trì hoãn), "fuming about the injustice" (tức giận về sự bất công), "fuming over the argument" (tức giận về cuộc tranh cãi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives describing someone fuming
  • absolutely absolutely fuming
    (hoàn toàn giận sôi máu)
  • visibly visibly fuming
    (tức giận thấy rõ trên nét mặt)
  • still still fuming
    (vẫn còn tức giận)
  • quietly quietly fuming
    (âm thầm tức giận)
Verbs related to fuming
  • leave leave someone fuming
    (khiến ai đó giận sôi máu)
  • find oneself find oneself fuming
    (thấy mình đang tức giận)
Prepositional phrases with fuming
  • with fuming with anger/rage
    (tức giận bốc hỏa/sôi máu)
  • about fuming about the decision
    (tức giận về quyết định)

Idioms

  • fuming with rage/anger

    Tức giận đến sôi máu, giận bốc khói

    "He was fuming with rage after discovering the truth."

    (Anh ta giận sôi máu sau khi phát hiện ra sự thật.)

  • fuming mad

    Tức điên lên, giận tím người

    "My boss was absolutely fuming mad when I told him about the mistake."

    (Sếp tôi đã tức điên lên khi tôi báo với ông ấy về sai lầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fuming

Tính từ
Lật mặt

Vô cùng tức giận, giận dữ sôi sục.

"She was fuming at the way she had been treated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he sees the dent in his car, he will be fuming.
Nếu anh ấy thấy vết lõm trên xe, anh ấy sẽ nổi giận.
Phủ định
If you don't apologize, she will fume with anger.
Nếu bạn không xin lỗi, cô ấy sẽ giận dữ.
Nghi vấn
Will he fume if I accidentally spill coffee on his report?
Liệu anh ấy có nổi giận nếu tôi vô tình làm đổ cà phê lên báo cáo của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fuming".

Thể Hiện Sự Tức Giận Thầm Kín

Trong văn hóa phương Tây, 'fuming' thường mô tả một trạng thái tức giận âm ỉ, không bùng nổ thành la hét hay tranh cãi gay gắt. Nó ám chỉ một người đang cố gắng kiềm chế sự tức giận của mình, nhưng những dấu hiệu (như mặt đỏ bừng, im lặng lạnh lùng, hơi thở nặng nề) vẫn có thể thấy rõ. Điều này phản ánh một xu hướng xã hội nhất định trong việc duy trì sự bình tĩnh và lịch sự, ngay cả khi đang rất khó chịu.